Tuesday, April 26, 2016

3000



  1. abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ-----------------
  2. abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ-----------------
  3. ability n. /ə'biliti/ khả năng, năng lực-----------------
  4. able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài-----------------
  5. unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài-----------------
  6. about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về-----------------
  7. above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên-----------------
  8. abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời-----------------
  9. absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt-----------------
  10. absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ-----------------
  11. absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn-----------------
  12. absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn-----------------
  13. absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn-----------------
  14. abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng-----------------
  15. academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm-----------------
  16. accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm-----------------
  17. accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận-----------------
  18. acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận-----------------
  19. unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/-----------------
  20. access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào-----------------
  21. accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro-----------------
  22. by accident-----------------
  23. accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ-----------------
  24. accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên-----------------
  25. accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết-----------------
  26. accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo-----------------
  27. according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo-----------------
  28. account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến-----------------
  29. accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng-----------------
  30. accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác-----------------
  31. accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội-----------------
  32. achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được-----------------
  33. achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu-----------------
  34. acid n. /'æsid/ axit-----------------
  35. acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận-----------------
  36. acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được-----------------
  37. across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua-----------------
  38. act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử-----------------
  39. action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động-----------------
  40. take action hành động-----------------
  41. active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn-----------------
  42. actively adv. /'æktivli/-----------------
  43. activity n. /æk'tiviti/-----------------
  44. actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên-----------------
  45. actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật
  46. actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại-----------------
  47. advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo-----------------
  48. adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào-----------------
  49. add v. /æd/ cộng, thêm vào-----------------
  50. addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng-----------------
  51. in addition (to) thêm vào-----------------
  52. additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm-----------------
  53. address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ-----------------
  54. adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ-----------------
  55. adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng-----------------
  56. adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh-----------------
  57. admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục-----------------
  58. admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục-----------------
  59. admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp-----------------
  60. adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi-----------------
  61. adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành-----------------
  62. advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất-----------------
  63. advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao-----------------
  64. in advance trước, sớm-----------------
  65. advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế-----------------
  66. take advantage of lợi dụng-----------------
  67. adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm-----------------
  68. advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước-----------------
  69. advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo-----------------
  70. advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/-----------------
  71. advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo-----------------
  72. advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo-----------------
  73. affair n. /ə'feə/ việc-----------------
  74. affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến-----------------
  75. affection n. /ə'fekʃn/-----------------
  76. afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)-----------------
  77. afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ-----------------
  78. after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi-----------------
  79. afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều-----------------
  80. afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy-----------------
  81. again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa-----------------
  82. against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối-----------------
  83. age n. /eidʤ/ tuổi-----------------
  84. aged adj. /'eidʤid/ già đi (v)-----------------
  85. agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian-----------------
  86. agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân-----------------
  87. aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)-----------------
  88. ago adv. /ə'gou/ trước đây-----------------
  89. agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành-----------------
  90. agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng-----------------
  91. ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước-----------------
  92. aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào-----------------
  93. aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào-----------------
  94. air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian-----------------
  95. aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu-----------------
  96. airport n. sân bay, phi trường-----------------
  97. alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy-----------------
  98. alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi-----------------
  99. alarmed adj. /ə'lɑ:m/-----------------
  100. alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn-----------------
  101. alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu-----------------
  102. alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại-----------------
  103. all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả-----------------
  104. allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho-----------------
  105. all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được-----------------
  106. ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia-----------------
  107. allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia-----------------
  108. almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như-----------------
  109. alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình-----------------
  110. along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo-----------------
  111. alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo-----------------
  112. aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng-----------------
  113. alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản-----------------
  114. alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái-----------------
  115. alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc-----------------
  116. already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi-----------------
  117. also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế-----------------
  118. alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi-----------------
  119. alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn-----------------
  120. alternatively adv. như một sự lựa chọn-----------------
  121. although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho-----------------
  122. altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung-----------------
  123. always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn-----------------
  124. amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt-----------------
  125. amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt-----------------
  126. amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt-----------------
  127. ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng-----------------
  128. ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu-----------------
  129. among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa-----------------
  130. amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money)-----------------
  131. amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười-----------------
  132. amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích-----------------
  133. amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích-----------------
  134. analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích-----------------
  135. analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích-----------------
  136. ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ-----------------
  137. and conj. /ænd, ənd, ən/ và-----------------
  138. anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ-----------------
  139. angle n. /'æɳgl/ góc-----------------
  140. angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận-----------------
  141. angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ-----------------
  142. animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật-----------------
  143. ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân-----------------
  144. anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm-----------------
  145. announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo-----------------
  146. annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu-----------------
  147. annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu-----------------
  148. annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy-----------------
  149. annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm-----------------
  150. annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm-----------------
  151. another det., pron. /ə'nʌðə/ khác-----------------
  152. answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời-----------------
  153. anti- prefix chống lại-----------------
  154. anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước-----------------
  155. anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng-----------------
  156. anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn-----------------
  157. anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn-----------------
  158. any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào-----------------
  159. anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai-----------------
  160. anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì-----------------
  161. anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa-----------------
  162. anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu-----------------
  163. apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên-----------------
  164. apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoài…ra-----------------
  165. apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng-----------------
  166. apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi-----------------
  167. apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ-----------------
  168. apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như-----------------
  169. appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn-----------------
  170. appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện-----------------
  171. appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện-----------------
  172. apple n. /'æpl/ quả táo-----------------
  173. application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm-----------------
  174. apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào-----------------
  175. appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn-----------------
  176. appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm-----------------
  177. appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thức-----------------
  178. approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần-----------------
  179. appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đáng-----------------
  180. approval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận-----------------
  181. approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận-----------------
  182. approving adj. /ə'pru:viɳ/ tán thành, đồng ý, chấp thuận-----------------
  183. approximate adj. (to) /ə'prɔksimit/ giống với, giống hệt với-----------------
  184. approximately adv. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng, độ chừng-----------------
  185. April n. (abbr. Apr.) /'eiprəl/ tháng Tư-----------------
  186. area n. /'eəriə/ diện tích, bề mặt-----------------
  187. argue v. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ, chỉ rõ-----------------
  188. argument n. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ-----------------
  189. arise v. /ə'raiz/ xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra-----------------
  190. arm n., v. /ɑ:m/ cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)-----------------
  191. arms n. vũ khí, binh giới, binh khí-----------------
  192. armed adj. /ɑ:md/ vũ trang-----------------
  193. army n. /'ɑ:mi/ quân đội-----------------
  194. around adv., prep. /ə'raund/ xung quanh, vòng quanh-----------------
  195. arrange v. /ə'reindʤ/ sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn-----------------
  196. arrangement n. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn-----------------
  197. arrest v., n. /ə'rest/ bắt giữ, sự bắt giữ-----------------
  198. arrival n. /ə'raivəl/ sự đến, sự tới nơi-----------------
  199. arrive v. (+at, in) /ə'raiv/ đến, tới nơi-----------------
  200. arrow n. /'ærou/ tên, mũi tên-----------------
  201. art n. /ɑ:t/ nghệ thuật, mỹ thuật-----------------
  202. article n. /'ɑ:tikl/ bài báo, đề mục-----------------
  203. artificial adj. /,ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo-----------------
  204. artificially adv. /,ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo-----------------
  205. artist n. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ-----------------
  206. artistic adj. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật-----------------
  207. as prep., adv., conj. /æz, əz/ như (as you know…)-----------------
  208. ashamed adj. /ə'ʃeimd/ ngượng, xấu hổ-----------------
  209. aside adv. /ə'said/ về một bên, sang một bên-----------------
  210. aside from ngoài ra, trừ ra-----------------
  211. apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra-----------------
  212. ask v. /ɑ:sk/ hỏi-----------------
  213. asleep adj. /ə'sli:p/ ngủ, đang ngủ-----------------
  214. fall asleep ngủ thiếp đi-----------------
  215. aspect n. /'æspekt/ vẻ bề ngoài, diện mạo-----------------
  216. assist v. /ə'sist/ giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt-----------------
  217. assistance n. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ-----------------
  218. assistant n., adj. /ə'sistənt/ người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá-----------------
  219. associate v. /ə'souʃiit/ kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác-----------------
  220. associated with liên kết với-----------------
  221. association n. /ə,sousi'eiʃn/ sự kết hợp, sự liên kết-----------------
  222. assume v. /ə'sju:m/ mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)-----------------
  223. assure v. /ə'ʃuə/ đảm bảo, cam đoan-----------------
  224. atmosphere n. /'ætməsfiə/ khí quyển-----------------
  225. atom n. /'ætəm/ nguyên tử----------------------------------
  226. attach v. /ə'tætʃ/ gắn, dán, trói, buộc-----------------
  227. attached adj. gắn bó-----------------
  228. attack n., v. /ə'tæk/ sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích-----------------
  229. attempt n., v. /ə'tempt/ sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử-----------------
  230. attempted adj. /ə'temptid/ cố gắng, thử-----------------
  231. attend v. /ə'tend/ dự, có mặt-----------------
  232. attention n. /ə'tenʃn/ sự chú ý-----------------
  233. pay attention (to) chú ý tới-----------------
  234. attitude n. /'ætitju:d/ thái độ, quan điểm-----------------
  235. attorney n. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền-----------------


  1. attract v. /ə'trækt/ hút; thu hút, hấp dẫn-----------------
  2. attraction n. /ə'trækʃn/ sự hút, sức hút-----------------
  3. attractive adj. /ə'træktiv/ hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn-----------------
  4. audience n. /'ɔ:djəns/ thính, khan giả-----------------
  5. August n. (abbr. Aug.) /'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ tháng Tám-----------------
  6. aunt n. /ɑ:nt/ cô, dì-----------------
  7. author n. /'ɔ:θə/ tác giả-----------------
  8. authority n. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền, quyền lực-----------------
  9. automatic adj. /,ɔ:tə'mætik/ tự động-----------------
  10. automatically adv. một cách tự động-----------------
  11. autumn n. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall)-----------------
  12. available adj. /ə'veiləbl/ có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực-----------------
  13. average adj., n. /'ævəridʤ/ trung bình, số trung bình, mức trung bình-----------------
  14. avoid v. /ə'vɔid/ tránh, tránh xa-----------------
  15. awake adj. /ə'weik/ đánh thức, làm thức dậy-----------------
  16. award n., v. /ə'wɔ:d/ phần thưởng; tặng, thưởng-----------------
  17. aware adj. /ə'weə/ biết, nhận thức, nhận thức thấy-----------------
  18. away adv. /ə'wei/ xa, xa cách, rời xa, đi xa-----------------
  19. awful adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm, dễ sợ-----------------
  20. awfully adv. tàn khốc, khủng khiếp-----------------
  21. awkward adj. /'ɔ:kwəd/ vụng về, lung túng-----------------
  22. awkwardly adv. vụng về, lung túng-----------------
  23. back n., adj., adv., v. /bæk/ lưng, về phía sau, trở lại-----------------
  24. background n. /'bækgraund/ phía sau; nền-----------------
  25. backwards (also backward especially in NAmE) adv. /'bækwədz/-----------------
  26. backward adj. /'bækwəd/ về phía sau, lùi lại-----------------
  27. bacteria n. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn-----------------
  28. bad adj. /bæd/ xấu, tồi-----------------
  29. go bad bẩn thỉu, thối, hỏng-----------------
  30. badly adv. /'bædli/ xấu, tồi-----------------
  31. bad-tempered adj. /'bæd'tempəd/ xấu tính, dễ nổi cáu-----------------
  32. bag n. /bæg/ bao, túi, cặp xách-----------------
  33. baggage n. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý-----------------
  34. bake v. /beik/ nung, nướng bằng lò-----------------
  35. balance n., v. /'bæləns/ cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng-----------------
  36. ball n. /bɔ:l/ quả bóng-----------------
  37. ban v., n. /bæn/ cấm, cấm chỉ; sự cấm-----------------
  38. band n. /bænd/ băng, đai, nẹp-----------------
  39. bandage n., v. /'bændidʤ/ dải băng; băng bó-----------------
  40. bank n. /bæɳk/ bờ (sông…) , đê-----------------
  41. bar n. /bɑ:/ quán bán rượu-----------------
  42. bargain n. /'bɑ:gin/ sự mặc cả, sự giao kèo mua bán-----------------
  43. barrier n. /bæriə/ đặt chướng ngại vật-----------------
  44. base n., v. /beis/ cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì-----------------
  45. based on dựa trên-----------------
  46. basic adj. /'beisik/ cơ bản, cơ sở-----------------
  47. basically adv. /'beisikəli/ cơ bản, về cơ bản-----------------
  48. basis n. /'beisis/ nền tảng, cơ sở-----------------
  49. bath n. /bɑ:θ/ sự tắm-----------------
  50. bathroom n. buồng tắm, nhà vệ sinh-----------------
  51. battery n. /'bætəri/ pin, ắc quy-----------------
  52. battle n. /'bætl/ trận đánh, chiến thuật-----------------
  53. bay n. /bei/ gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế-----------------
  54. beach n. /bi:tʃ/ bãi biển-----------------
  55. beak n. /bi:k/ mỏ chim-----------------
  56. bear v. /beə/ mang, cầm, vác, đeo, ôm-----------------
  57. beard n. /biəd/ râu-----------------
  58. beat n., v. /bi:t/ tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm-----------------
  59. beautiful adj. /'bju:təful/ đẹp-----------------
  60. beautifully adv. /'bju:təfuli/ tốt đẹp, đáng hài lòng-----------------
  61. beauty n. /'bju:ti/ vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp-----------------
  62. because conj. /bi'kɔz/ bởi vì, vì-----------------
  63. because of prep. vì, do bởi-----------------
  64. become v. /bi'kʌm/ trở thành, trở nên-----------------
  65. bed n. /bed/ cái giường-----------------
  66. bedroom n. /'bedrum/ phòng ngủ-----------------
  67. beef n. /bi:f/ thịt bò-----------------
  68. beer n. /bi:ə/ rượu bia-----------------
  69. before prep., conj., adv. /bi'fɔ:/ trước, đằng trước-----------------
  70. begin v. /bi'gin/ bắt đầu, khởi đầu-----------------
  71. beginning n. /bi'giniɳ/ phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu-----------------
  72. behalf n. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt-----------------
  73. on behalf of sb thay mặt cho ai, nhân danh ai-----------------
  74. on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb, in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai-----------------
  75. behave v. /bi'heiv/ đối xử, ăn ở, cư xử-----------------
  76. behaviour (BrE) (NAmE behavior) n.-----------------
  77. behind prep., adv. /bi'haind/ sau, ở đằng sau-----------------
  78. belief n. /bi'li:f/ lòng tin, đức tin, sự tin tưởng-----------------
  79. believe v. /bi'li:v/ tin, tin tưởng-----------------
  80. bell n. /bel/ cái chuông, tiếng chuông-----------------
  81. belong v. /bi'lɔɳ/ thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu-----------------
  82. below prep., adv. /bi'lou/ ở dưới, dưới thấp, phía dưới-----------------
  83. belt n. /belt/ dây lưng, thắt lưng-----------------
  84. bend v., n. /bentʃ/ chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong-----------------
  85. bent adj. /bent/ khiếu, sở thích, khuynh hướng-----------------
  86. beneath prep., adv. /bi'ni:θ/ ở dưới, dưới thấp-----------------
  87. benefit n., v. /'benifit/ lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho-----------------
  88. beside prep. /bi'said/ bên cạnh, so với-----------------
  89. bet v., n. /bet/ đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc-----------------
  90. betting n. /beting/ sự đánh cuộc-----------------
  91. better, best /'betə/ /best/ tốt hơn, tốt nhất-----------------
  92. good, well /gud/ /wel/ tốt, khỏe-----------------
  93. between prep., adv. /bi'twi:n/ giữa, ở giữa-----------------
  94. beyond prep., adv. /bi'jɔnd/ ở xa, phía bên kia-----------------
  95. bicycle (also bike) n. /'baisikl/ xe đạp-----------------
  96. bid v., n. /bid/ đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá-----------------
  97. big adj. /big/ to, lớn-----------------
  98. bill n. /bil/ hóa đơn, giấy bạc-----------------
  99. bin n. (BrE) /bin/ thùng, thùng đựng rượu-----------------
  100. biology n. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học-----------------
  101. bird n. /bə:d/ chim-----------------
  102. birth n. /bə:θ/ sự ra đời, sự sinh đẻ-----------------
  103. give birth (to) sinh ra-----------------
  104. birthday n. /'bə:θdei/ ngày sinh, sinh nhật-----------------
  105. biscuit n. (BrE) /'biskit/ bánh quy-----------------
  106. bit n. (especially BrE) /bit/ miếng, mảnh-----------------
  107. a bit một chút, một tí-----------------
  108. bite v., n. /bait/ cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm-----------------
  109. bitter adj. /'bitə/ đắng; đắng cay, chua xót-----------------
  110. bitterly adv. /'bitəli/ đắng, đắng cay, chua xót-----------------
  111. black adj., n. /blæk/ đen; màu đen-----------------
  112. blade n. /bleid/ lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)-----------------
  113. blame v., n. /bleim/ khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách-----------------
  114. blank adj., n. /blæɳk/ trống, để trắng; sự trống rỗng-----------------
  115. blankly adv. /'blæɳkli/ ngây ra, không có thần-----------------
  116. blind adj. /blaind/ đui, mù-----------------
  117. block n., v. /blɔk/ khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn-----------------
  118. blonde adj., n., blond adj. /blɔnd/ hoe vàng, mái tóc hoe vàng-----------------
  119. blood n. /blʌd/ máu, huyết; sự tàn sát, chem giết-----------------
  120. blow v., n. /blou/ nở hoa; sự nở hoa-----------------
  121. blue adj., n. /blu:/ xanh, màu xanh-----------------
  122. board n., v. /bɔ:d/ tấm ván; lát ván, lót ván-----------------
  123. on board trên tàu thủy-----------------
  124. boat n. /bout/ tàu, thuyền-----------------
  125. body n. /'bɔdi/ thân thể, thân xác-----------------
  126. boil v. /bɔil/ sôi, luộc-----------------
  127. bomb n., v. /bɔm/ quả bom; oánh bom, thả bom-----------------
  128. bone n. /boun/ xương
  129. book n., v. /buk/ sách; ghi chép-----------------
  130. boot n. /bu:t/ giày ống-----------------
  131. border n. /'bɔ:də/ bờ, mép, vỉa, lề (đường)-----------------
  132. bore v. /bɔ:/ buồn chán, buồn tẻ-----------------
  133. boring adj. /'bɔ:riɳ/ buồn chán-----------------
  134. bored adj. buồn chán-----------------
  135. born: be born v. /bɔ:n/ sinh, đẻ-----------------
  136. borrow v. /'bɔrou/ vay, mượn-----------------
  137. boss n. /bɔs/ ông chủ, thủ trưởng-----------------
  138. both det., pron. /bouθ/ cả hai-----------------
  139. bother v. /'bɔðə/ làm phiền, quấy rầy, làm bực mình-----------------
  140. bottle n. /'bɔtl/ chai, lọ-----------------
  141. bottom n., adj. /'bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng-----------------
  142. bound adj.: bound to /baund/ nhất định, chắc chắn-----------------
  143. bowl n. /boul/ cái bát-----------------
  144. box n. /bɔks/ hộp, thùng-----------------
  145. boy n. /bɔi/ con trai, thiếu niên-----------------
  146. boyfriend n. bạn trai-----------------
  147. brain n. /brein/ óc não; đầu óc, trí não-----------------
  148. branch n. /brɑ:ntʃ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường-----------------
  149. brand n. /brænd/ nhãn (hàng hóa)-----------------
  150. brave adj. /breiv/ gan dạ, can đảm-----------------
  151. bread n. /bred/ bánh mỳ-----------------
  152. break v., n. /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ-----------------
  153. broken adj. /'broukən/ bị gãy, bị vỡ-----------------
  154. breakfast n. /'brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sáng-----------------
  155. breast n. /brest/ ngực, vú-----------------
  156. breath n. /breθ/ hơi thở, hơi-----------------
  157. breathe v. /bri:ð/ hít, thở-----------------
  158. breathing n. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp, sự thở----------------
  159. breed v., n. /bri:d/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống-----------------
  160. brick n. /brik/ gạch-----------------
  161. bridge n. /bridʤ/ cái cầu-----------------
  162. brief adj. /bri:f/ ngắn, gọn, vắn tắt-----------------
  163. briefly adv. /'bri:fli/ ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt-----------------
  164. bright adj. /brait/ sáng, sáng chói-----------------
  165. brightly adv. /'braitli/ sáng chói, tươi-----------------
  166. brilliant adj. /'briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi-----------------
  167. bring v. /briɳ/ mang, cầm , xách lại-----------------
  168. broad adj. /broutʃ/ rộng-----------------
  169. broadly adv. /'brɔ:dli/ rộng, rộng rãi-----------------
  170. broadcast v., n. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá-----------------
  171. brother n. /'brΔðз/ anh, em trai-----------------
  172. brown adj., n. /braun/ nâu, màu nâu-----------------
  173. brush n., v. /brΔ∫/ bàn chải; chải, quét-----------------
  174. bubble n. /'bΔbl/ bong bóng, bọt, tăm-----------------
  175. budget n. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách-----------------
  176. build v. /bild/ xây dựng-----------------
  177. building n. /'bildiŋ/ sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh-----------------
  178. bullet n. /'bulit/ đạn (súng trường, súng lục)-----------------
  179. bunch n. /bΛnt∫/ búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn (AME)-----------------
  180. burn v. /bə:n/ đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu-----------------
  181. burnt adj. /bə:nt/ bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)-----------------
  182. burst v. /bə:st/ nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức-----------------
  183. bury v. /'beri/ chôn cất, mai táng-----------------
  184. bus n. /bʌs/ xe buýt-----------------
  185. bush n. /bu∫/ bụi cây, bụi rậm-----------------
  186. business n. /'bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanh-----------------
  187. businessman, businesswoman n. thương nhân-----------------
  188. busy adj. /´bizi/ bận, bận rộn-----------------
  189. but conj. /bʌt/ nhưng-----------------
  190. butter n. /'bʌtə/ bơ-----------------
  191. button n. /'bʌtn/ cái nút, cái khuy, cúc-----------------
  192. buy v. /bai/ mua-----------------
  193. buyer n. /´baiə/ người mua-----------------
  194. by prep., adv. /bai/ bởi, bằng-----------------
  195. bye exclamation /bai/ tạm biệt-----------------
  196. cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la)-----------------
  197. cabinet n. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ-----------------
  198. cable n. /'keibl/ dây cáp-----------------
  199. cake n. /keik/ bánh ngọt-----------------
  200. calculate v. /'kælkjuleit/ tính toán-----------------
  201. calculation n. /,kælkju'lei∫n/ sự tính toán-----------------
  202. call v., n. /kɔ:l/ gọi; tiếng kêu, tiếng gọi-----------------
  203. be called được gọi, bị gọi-----------------
  204. calm adj., v., n. /kɑ:m/ yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả-----------------
  205. calmly adv. /kɑ:mli/ yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh-----------------
  206. camera n. /kæmərə/ máy ảnh-----------------
  207. camp n., v. /kæmp/ trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại-----------------
  208. camping n. /kæmpiη/ sự cắm trại-----------------
  209. campaign n. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch, cuộc vận động-----------------
  210. can modal v., n. /kæn/ có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng-----------------
  211. cannot không thể-----------------
  212. could modal v. /kud/ có thể-----------------
  213. cancel v. /´kænsəl/ hủy bỏ, xóa bỏ-----------------
  214. cancer n. /'kænsə/ bệnh ung thư-----------------
  215. candidate n. /'kændidit/ người ứng cử, thí sinh, người dự thi-----------------
  216. candy n. (NAmE) /´kændi/ kẹo-----------------
  217. cap n. /kæp/ mũ lưỡi trai, mũ vải-----------------
  218. capable (of) adj. /'keipəb(ə)l/ có tài, có năng lực; có khả năng, cả gan-----------------
  219. capacity n. /kə'pæsiti/ năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất-----------------
  220. capital n., adj. /ˈkæpɪtl/ thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản-----------------
  221. captain n. /'kæptin/ người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh-----------------
  222. capture v., n. /'kæptʃə/ bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt-----------------
  223. car n. /kɑ:/ xe hơi-----------------
  224. card n. /kɑ:d/ thẻ, thiếp-----------------
  225. cardboard n. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng, các tông-----------------
  226. care n., v. /kɛər/ sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc-----------------
  227. take care (of) sự giữ gìn-----------------
  228. care for trông nom, chăm sóc-----------------
  229. career n. /kə'riə/ nghề nghiệp, sự nghiệp-----------------
  230. careful adj. /'keəful/ cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn-----------------
  231. carefully adv. /´kɛəfuli/ cẩn thận, chu đáo-----------------
  232. careless adj. /´kɛəlis/ sơ suất, cầu thả-----------------
  233. carelessly adv. cẩu thả, bất cẩn-----------------
  234. carpet n. /'kɑ:pit/ tấm thảm, thảm (cỏ)-----------------
  235. carrot n. /´kærət/ củ cà rốt-----------------
  236. carry v. /ˈkæri/ mang, vác, khuân chở-----------------
  237. case n. /keis/ vỏ, ngăn, túi-----------------
  238. in case (of) nếu......-----------------
  239. cash n. /kæʃ/ tiền, tiền mặt-----------------
  240. cast v., n. /kɑ:st/ quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo)-----------------
  241. castle n. /'kɑ:sl/ thành trì, thành quách-----------------
  242. cat n. /kæt/ con mèo-----------------
  243. catch v. /kætʃ/ bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy-----------------
  244. category n. /'kætigəri/ hạng, loại; phạm trù-----------------
  245. cause n., v. /kɔ:z/ nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên-----------------
  246. CD n.-----------------
  247. cease v. /si:s/ dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh-----------------
  248. ceiling n. /ˈsilɪŋ/ trần nhà-----------------
  249. celebrate v. /'selibreit/ kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng-----------------
  250. celebration n. /,seli'breiʃn/ sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng-----------------
  251. cell n. /sel/ ô, ngăn-----------------
  252. cellphone (also cellular phone) n. (especially NAmE) điện thoại di động-----------------
  253. cent n. (abbr. c, ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la)-----------------
  254. centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n. (abbr. cm) xen ti met-----------------
  255. central adj. /´sentrəl/ trung tâm, ở giữa, trung ương-----------------
  256. centre (BrE) (NAmE center) n. /'sentə/ điểm giữa, trung tâm, trung ương-----------------
  257. century n. /'sentʃuri/ thế kỷ-----------------
  258. ceremony n. /´seriməni/ nghi thức, nghi lễ-----------------
  259. certain adj., pron. /'sə:tn/ chắc chắn-----------------
  260. certainly adv. /´sə:tnli/ chắc chắn, nhất định-----------------
  261. uncertain adj. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác, không chắc chắn-----------------
  262. certificate n. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ-----------------
  263. chain n., v. /tʃeɪn/ dây, xích; xính lại, trói lại-----------------
  264. chair n. /tʃeə/ ghế-----------------
  265. chairman, chairwoman n. /'tʃeəmən/ /'tʃeə,wumən/ chủ tịch, chủ tọa-----------------
  266. challenge n., v. /'tʃælindʤ/ sự thử thách, sự thách thức; thách thức, thử thách-----------------
  267. chamber n. /ˈtʃeɪmbər/ buồng, phòng, buồng ngủ-----------------
  268. chance n. /tʃæns , tʃɑ:ns/ sự may mắn-----------------
  269. change v., n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi-----------------
  270. channel n. /'tʃænl/ kênh (TV, radio), eo biển-----------------
  271. chapter n. /'t∫æptə(r)/ chương (sách)-----------------
  272. character n. /'kæriktə/ tính cách, đặc tính, nhân vật-----------------
  273. characteristic adj., n. /¸kærəktə´ristik/ riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm-----------------
  274. charge n., v. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc-----------------
  275. in charge of phụ trách-----------------
  276. charity n. /´tʃæriti/ lòng từ thiện, lòng nhân đức; sự bố thí-----------------
  277. chart n., v. /tʃa:t/ đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ-----------------
  278. chase v., n. /tʃeis/ săn bắt; sự săn bắt-----------------
  279. chat v., n. /tʃæt/ nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm, chuyện gẫu-----------------
  280. cheap adj. /tʃi:p/ rẻ-----------------
  281. cheaply adv. rẻ, rẻ tiền-----------------
  282. cheat v., n. /tʃit/ lừa, lừa đảo; trò lừa đảo, trò gian lận-----------------
  283. check v., n. /tʃek/ kiểm tra; sự kiểm tra-----------------
  284. cheek n. /´tʃi:k/ má-----------------
  285. cheerful adj. /´tʃiəful/ vui mừng, phấn khởi, hồ hởi-----------------
  286. cheerfully adv. vui vẻ, phấn khởi-----------------
  287. cheese n. /tʃi:z/ pho mát-----------------
  288. chemical adj., n. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chất-----------------
  289. chemist n. /´kemist/ nhà hóa học-----------------
  290. chemist’s n. (BrE)-----------------
  291. chemistry n. /´kemistri/ hóa học, môn hóa học, ngành hóa học-----------------
  292. cheque n. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc-----------------
  293. chest n. /tʃest/ tủ, rương, hòm-----------------
  294. chew v. /tʃu:/ nhai, ngẫm nghĩ-----------------
  295. chicken n. /ˈtʃɪkin/ gà, gà con, thịt gà
  296. chief adj., n. /tʃi:f/ trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp
  297. child n. /tʃaild/ đứa bé, đứa trẻ
  298. chin n. /tʃin/ cằm
  299. chip n. /tʃip/ vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ
  300. chocolate n. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la
  301. choice n. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn
  302. choose v. /t∫u:z/ chọn, lựa chọn
  303. chop v. /tʃɔp/ chặt, đốn, chẻ
  304. church n. /tʃə:tʃ/ nhà thờ
  305. cigarette n. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá
  306. cinema n. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê, rạp chiếu bóng
  307. circle n. /'sə:kl/ đường tròn, hình tròn
  308. circumstance n. /ˈsɜrkəmˌstæns , ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh, trường hợp, tình huống
  309. citizen n. /´sitizən/ người thành thị
  310. city n. /'si:ti/ thành phố
  311. civil adj. /'sivl/ (thuộc) công dân
  312. claim v., n. /kleim/ đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
  313. clap v., n. /klæp/ vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay
  314. class n. /klɑ:s/ lớp học
  315. classic adj., n. /'klæsik/ cổ điển, kinh điển
  316. classroom n. /'klα:si/ lớp học, phòng học
  317. clean adj., v. /kli:n/ sạch, sạch sẽ;
  318. clear adj., v. lau chùi, quét dọn
  319. clearly adv. /´kliəli/ rõ ràng, sáng sủa
  320. clerk n. /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư
  321. clever adj. /'klevə/ lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo
  322. click v., n. /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột)
  323. client n. /´klaiənt/ khách hàng
  324. climate n. /'klaimit/ khí hậu, thời tiết
  325. climb v. /klaim/ leo, trèo
  326. climbing n. /´klaimiη/ sự leo trèo
  327. clock n. /klɔk/ đồng hồ
  328. close NAmE adj. /klouz/ đóng kín, chật chội, che đậy
  329. closely adv. /´klousli/ chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
  330. close NAmE v. đóng, khép, kết thúc, chấm dứt
  331. closed adj. /klouzd/ bảo thủ, không cởi mở, khép kín
  332. closet n. (especially NAmE) /'klozit/ buồng, phòng để đồ, phòng kho
  333. cloth n. /klɔθ/ vải, khăn trải bàn, áo thầy tu
  334. clothes n. /klouðz/ quần áo
  335. clothing n. /´klouðiη/ quần áo, y phục
  336. cloud n. /klaud/ mây, đám mây
  337. club n. /´klʌb/ câu lạc bộ; gậy, dùi cui
  338. centimetre /'senti,mi:tз/ xen ti mét
  339. coach n. /koʊtʃ/ huấn luyện viên
  340. coal n. /koul/ than đá
  341. coast n. /koust/ sự lao dốc; bờ biển
  342. coat n. /koʊt/ áo choàng
  343. code n. /koud/ mật mã, luật, điều lệ
  344. coffee n. /'kɔfi/ cà phê
  345. coin n. /kɔin/ tiền kim loại
  346. cold adj., n. /kould/ lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt
  347. coldly adv. /'kouldli/ lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm
  348. collapse v., n. /kз'læps/ đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ
  349. colleague n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp
  350. collect v. /kə´lekt/ sưu tập, tập trung lại
  351. collection n. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập, sự tụ họp
  352. college n. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng, trường đại học
  353. colour (BrE) (NAmE color) n., v. /'kʌlə/ màu sắc; tô màu
  354. coloured (BrE) (NAmE colored) adj. /´kʌləd/ mang màu sắc, có màu sắc
  355. column n. /'kɔləm/ cột , mục (báo)
  356. combination n. /,kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp, sự phối hợp
  357. combine v. /'kɔmbain/ kết hợp, phối hợp
  358. come v. /kʌm/ đến, tới, đi đến, đi tới
  359. comedy n. /´kɔmidi/ hài kịch
  360. comfort n., v. /'kΔmfзt/ sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dỗ dành, an
  361. ủi
  362. comfortable adj. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
  363. comfortably adv. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúng
  364. uncomfortable adj. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện, khó chịu, không thoải mái
  365. command v., n. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền
  366. chỉ huy
  367. comment n., v. /ˈkɒment/ lời bình luận, lời chú giải; bình luận, phê bình, chú thích,
  368. dẫn giải
  369. commercial adj. /kə'mə:ʃl/ buôn bán, thương mại
  370. commission n., v. /kəˈmɪʃən/ hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự ủy thác; ủy nhiệm, ủy
  371. thác
  372. commit v. /kə'mit/ giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù
  373. commitment n. /kə'mmənt/ sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm
  374. committee n. /kə'miti/ ủy ban
  375. common adj. /'kɔmən/ công, công cộng, thông thường, phổ biến
  376. in common sự chung, của chung
  377. commonly adv. /´kɔmənli/ thông thường, bình thường
  378. communicate v. /kə'mju:nikeit/ truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc
  379. communication n. /kə,mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tin
  380. community n. /kə'mju:niti/ dân chúng, nhân dân
  381. company n. /´kʌmpəni/ công ty
  382. compare v. /kəm'peə(r)/ so sánh, đối chiếu
  383. comparison n. /kəm'pærisn/ sự so sánh
  384. compete v. /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
  385. competition n. /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu
  386. competitive adj. /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh
  387. complain v. /kəm´plein/ phàn nàn, kêu ca
  388. complaint n. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiện
  389. complete adj., v. /kəm'pli:t/ hoàn thành, xong;
  390. completely adv. /kзm'pli:tli/ hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn
  391. complex adj. /'kɔmleks/ phức tạp, rắc rối
  392. complicate v. /'komplikeit/ làm phức tạp, rắc rối
  393. complicated adj. /'komplikeitid/ phức tạp, rắc rối
  394. computer n. /kəm'pju:tə/ máy tính
  395. concentrate v. /'kɔnsentreit/ tập trung
  396. concentration n. /,kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung, nơi tập trung
  397. concept n. /ˈkɒnsept/ khái niệm
  398. concern v., n. /kən'sз:n/ liên quan, dính líu tới; sự liên quan, sự dính líu tới
  399. concerned adj. /kən´sə:nd/ có liên quan, có dính líu
  400. concerning prep. /kən´sə:niη/ bâng khuâng, ái ngại
  401. concert n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc
  402. conclude v. /kənˈklud/ kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc)
  403. conclusion n. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luận
  404. concrete adj., n. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông; bê tông
  405. condition n. /kən'di∫ən/ điều kiện, tình cảnh, tình thế
  406. conduct v., n. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều khiển, chỉ
  407. huy
  408. conference n. /ˈkɒnfərəns , ˈkɒnfrəns/ hội nghị, sự bàn bạc
  409. confidence n. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng, sự tin cậy
  410. confident adj. /'kɔnfidənt/ tin tưởng, tin cậy, tự tin
  411. confidently adv. /'kɔnfidəntli/ tự tin
  412. confine v. /kən'fain/ giam giữ, hạn chế
  413. confined adj. /kən'faind/ hạn chế, giới hạn
  414. confirm v. /kən'fə:m/ xác nhận, chứng thực
  415. conflict n., v. /v. kənˈflɪkt ; n. ˈkɒnflɪkt/ xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạm
  416. confront v. /kən'frʌnt/ đối mặt, đối diện, đối chiếu
  417. confuse v. làm lộn xộn, xáo trộn
  418. confusing adj. /kən'fju:ziη/ khó hiểu, gây bối rối
  419. confused adj. /kən'fju:zd/ bối rối, lúng túng, ngượng
  420. confusion n. /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn, sự rối loạn
  421. congratulations n. /kən,grætju'lei∫n/ sự chúc mừng, khen ngợi; lời chúc mừng, khen
  422. ngợi (s)
  423. congress n. /'kɔɳgres/ đại hội, hội nghị, Quốc hội
  424. connect v. /kə'nekt/ kết nối, nối
  425. connection n. /kə´nekʃən,/ sự kết nối, sự giao kết
  426. conscious adj. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo, có ý thức, biết rõ
  427. unconscious adj. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh, không có ý thức, không biết rõ
  428. consequence n. /'kɔnsikwəns/ kết quả, hậu quả
  429. conservative adj. /kən´sə:vətiv/ thận trọng, dè dặt, bảo thủ
  430. consider v. /kən´sidə/ cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến
  431. considerable adj. /kən'sidərəbl/ lớn lao, to tát, đáng kể
  432. considerably adv. /kən'sidərəbly/ đáng kể, lớn lao, nhiều
  433. consideration n. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý, sự quan tâm
  434. consist of v. /kən'sist/ gồm có
  435. constant adj. /'kɔnstənt/ kiên trì, bền lòng
  436. constantly adv. /'kɔnstəntli/ kiên định
  437. construct v. /kən´strʌkt/ xây dựng
  438. construction n. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng
  439. consult v. /kən'sʌlt/ tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý kiến
  440. consumer n. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng
  441. contact n., v. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc
  442. contain v. /kən'tein/ bao hàm, chứa đựng, bao gồm
  443. container n. /kən'teinə/ cái đựng, chứa; công te nơ
  444. contemporary adj. /kən'tempərəri/ đương thời, đương đại
  445. content n. /kən'tent/ nội dung, sự hài lòng
  446. contest n. /kən´test/ cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranh
  447. context n. /'kɔntekst/ văn cảnh, khung cảnh, phạm vi
  448. continent n. /'kɔntinənt/ lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ)
  449. continue v. /kən´tinju:/ tiếp tục, làm tiếp
  450. continuous adj. /kən'tinjuəs/ liên tục, liên tiếp
  451. continuously adv. /kən'tinjuəsli/ liên tục, liên tiếp
  452. contract n., v. /'kɔntrækt/ hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
  453. contrast n., v. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản; làm tương phản, làm trái
  454. ngược
  455. contrasting adj. /kən'træsti/ tương phản
  456. contribute v. /kən'tribju:t/ đóng góp, ghóp phần
  457. contribution n. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp, sự góp phần
  458. control n., v. s /kən'troul/ sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy
  459. in control (of) trong sự điều khiển của
  460. under control dưới sự điều khiển của
  461. controlled adj. /kən'trould/ được điều khiển, được kiểm tra
  462. uncontrolled adj. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển, không bị kiểm tra, không bị hạn
  463. chế
  464. convenient adj. /kən´vi:njənt/ tiện lợi, thuận lợi, thích hợp
  465. convention n. /kən'ven∫n/ hội nghị, hiệp định, quy ước
  466. conventional adj. /kən'ven∫ənl/ quy ước
  467. conversation n. /,kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyện
  468. convert v. /kən'və:t/ đổi, biến đổi
  469. convince v. /kən'vins/ làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấy
  470. cook v., n. /kʊk/ nấu ăn, người nấu ăn
  471. cooking n. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn, cách nấu ăn
  472. cooker n. (BrE) /´kukə/ lò, bếp, nồi nấu
  473. cookie n. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy
  474. cool adj., v. /ku:l/ mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát,
  475. cope (with) v. /koup/ đối phó, đương đầu
  476. copy n., v. /'kɔpi/ bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước
  477. core n. /kɔ:/ nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng
  478. corner n. /´kɔ:nə/ góc (tường, nhà, phố...)
  479. correct adj., v. /kə´rekt/ đúng, chính xác; sửa, sửa chữa
  480. correctly adv. /kə´rektli/ đúng, chính xác
  481. cost n., v. /kɔst , kɒst/ giá, chi phí; trả giá, phải trả
  482. cottage n. /'kɔtidʤ/ nhà tranh
  483. cotton n. /ˈkɒtn/ bông, chỉ, sợi
  484. cough v., n. /kɔf/ ho, sự ho, tiếng hoa
  485. coughing n. /´kɔfiη/ ho
  486. could /kud/ có thể, có khả năng
  487. council n. /kaunsl/ hội đồng
  488. count v. /kaunt/ đếm, tính
  489. counter n. /ˈkaʊntər/ quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
  490. country n. /ˈkʌntri/ nước, quốc gia, đất nước
  491. countryside n./'kʌntri'said/ miền quê, miền nông thôn
  492. county n. /koun'ti/ hạt, tỉnh
  493. couple n. /'kʌpl/ đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ
  494. a couple một cặp, một đôi
  495. courage n. /'kʌridʤ/ sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí
  496. course n. /kɔ:s/ tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua
  497. of course dĩ nhiên
  498. court n. /kɔrt , koʊrt/ sân, sân (tennis...), tòa án, quan tòa, phiên tòa
  499. cousin n. /ˈkʌzən/ anh em họ
  500. cover v., n. /'kʌvə/ bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc
  501. covered adj. /'kʌvərd/ có mái che, kín đáo
  502. covering n. /´kʌvəriη/ sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọc
  503. cow n. /kaʊ/ con bò cái
  504. crack n., v. /kræk/ cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt
  505. cracked adj. /krækt/ rạn, nứt
  506. craft n. /kra:ft/ nghề, nghề thủ công
  507. crash n., v. /kræʃ/ vải thô; sự rơi (máy bay), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụn
  508. crazy adj. /'kreizi/ điên, mất trí
  509. cream n. /kri:m/ kem
  510. create v. /kri:'eit/ sáng tạo, tạo nên
  511. creature n. /'kri:tʃə/ sinh vật, loài vật
  512. credit n. /ˈkrɛdɪt/ sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gửi ngân hàng
  513. credit card n. thẻ tín dụng
  514. crime n. /kraim/ tội, tội ác, tội phạm
  515. criminal adj., n. /ˈkrɪmənl/ có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm
  516. crisis n. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng
  517. crisp adj. /krips/ giòn
  518. criterion n. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn
  519. critical adj. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình, phê phán; khó tính
  520. criticism n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình, lời phê phán
  521. criticize (BrE also -ise) v. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình, phê phán, chỉ trích
  522. crop n. /krop/ vụ mùa
  523. cross n., v. /krɔs/ cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua
  524. crowd n. /kraud/ đám đông
  525. crowded adj. /kraudid/ đông đúc
  526. crown n. /kraun/ vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao nhất
  527. crucial adj. /´kru:ʃəl/ quyết định, cốt yếu, chủ yếu
  528. cruel adj. /'kru:ə(l)/ độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn
  529. crush v. /krᴧ∫/ ép, vắt, đè nát, đè bẹp
  530. cry v., n. /krai/ khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la
  531. cultural adj. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa
  532. culture n. /ˈkʌltʃər/ văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục
  533. cup n. /kʌp/ tách, chén
  534. cupboard n. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn
  535. curb v. /kə:b/ kiềm chế, nén lại, hạn chế
  536. cure v., n. /kjuə/ chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốc
  537. curious adj. /'kjuəriəs/ ham muốn, tò mò, lạ lùng
  538. curiously adv. /'kjuəriəsli/ tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ
  539. curl v., n. /kə:l/ quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn
  540. curly adj. /´kə:li/ quăn, xoắn
  541. current adj., n. /'kʌrənt/ hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió)
  542. currently adv. /'kʌrəntli/ hiện thời, hiện nay
  543. curtain n. /'kə:tn/ màn (cửa, rạp hát, khói, sương)
  544. curve n., v. /kə:v/ đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong
  545. curved adj. /kə:vd/ cong
  546. custom n. /'kʌstəm/ phong tục, tục lệ, thói quen, tập quán
  547. customer n. /´kʌstəmə/ khách hàng
  548. customs n. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu, hải quan
  549. cut v., n. /kʌt/ cắt, chặt; sự cắt
  550. cycle n., v. /'saikl/ chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp
  551. cycling n. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp
  552. dad n. /dæd/ bố, cha
  553. daily adj. /'deili/ hàng ngày
  554. damage n., v. /'dæmidʤ/ mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây
  555. thiệt hại
  556. damp adj. /dæmp/ ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp
  557. dance n., v. /dɑ:ns/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ
  558. dancing n. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ
  559. dancer n. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa, người nhảy múa
  560. danger n. /'deindʤə/ sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa
  561. dangerous adj. /´deindʒərəs/ nguy hiểm
  562. dare v. /deər/ dám, dám đương đầu với; thách
  563. dark adj., n. /dɑ:k/ tối, tối tăm; bóng tối, ám muội
  564. data n. /´deitə/ số liệu, dữ liệu
  565. date n., v. /deit/ ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu
  566. daughter n. /ˈdɔtər/ con gái
  567. day n. /dei/ ngày, ban ngày
  568. dead adj. /ded/ chết, tắt
  569. deaf adj. /def/ điếc, làm thinh, làm ngơ
  570. deal v., n. /di:l/ phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán
  571. deal with giải quyết
  572. dear adj. /diə/ thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa
  573. death n. /deθ/ sự chết, cái chết
  574. debate n., v. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi
  575. debt n. /det/ nợ
  576. decade n. /'dekeid/ thập kỷ, bộ mười, nhóm mười
  577. decay n., v. /di'kei/ tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nát
  578. December n. (abbr. Dec.) /di'sembə/ tháng mười hai, tháng Chạp
  579. decide v. /di'said/ quyết định, giải quyết, phân xử
  580. decision n. /diˈsiʒn/ sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử
  581. declare v. /di'kleə/ tuyên bố, công bố
  582. decline n., v. /di'klain/ sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn
  583. decorate v. /´dekə¸reit/ trang hoàng, trang trí
  584. decoration n. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí
  585. decorative adj. /´dekərətiv/ để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
  586. decrease v., n. / 'di:kri:s/ giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút
  587. deep adj., adv. /di:p/ sâu, khó lường, bí ẩn
  588. deeply adv. /´di:pli/ sâu, sâu xa, sâu sắc
  589. defeat v., n. /di'fi:t/ đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch), sự tiêu tan (hy
  590. vọng..)
  591. defence (BrE) (NAmE defense) n. /di'fens/ cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở
  592. defend v. /di'fend/ che chở, bảo vệ, bào chữa
  593. define v. /di'fain/ định nghĩa
  594. definite adj. /də'finit/ xác định, định rõ, rõ ràng
  595. definitely adv. /'definitli/ rạch ròi, dứt khoát
  596. definition n. /defini∫n/ sự định nghĩa, lời định nghĩa
  597. degree n. /dɪˈgri:/ mức độ, trình độ; bằng cấp; độ
  598. delay n., v. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ
  599. deliberate adj. /di'libəreit/ thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc
  600. deliberately adv. /di´libəritli/ thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc
  601. delicate adj. /'delikeit/ thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử
  602. delight n., v. /di'lait/ sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say
  603. mê
  604. delighted adj. /di'laitid/ vui mừng, hài lòng
  605. deliver v. /di'livə/ cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày
  606. delivery n. /di'livəri/ sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu
  607. demand n., v. /dɪ.ˈmænd/ sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu
  608. demonstrate v. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ
  609. dentist n. /'dentist/ nha sĩ
  610. deny v. /di'nai/ từ chối, phản đối, phủ nhận
  611. department n. /di'pɑ:tmənt/ cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng
  612. departure n. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành
  613. depend (on) v. /di'pend/ phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào
  614. deposit n., v. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc
  615. depress v. /di´pres/ làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm
  616. depressing adj. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng, làm trì trệ
  617. depressed adj. /di-'prest/ chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ
  618. depth n. /depθ/ chiều sâu, độ dày
  619. derive v. /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ
  620. (from)
  621. describe v. /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả
  622. description n. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả, sự tả, sự miêu tả
  623. desert n., v. /ˈdɛzərt/ sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn
  624. deserted adj. /di'zз:tid/ hoang vắng, không người ở
  625. deserve v. /di'zз:v/ đáng, xứng đáng
  626. design n., v. /di´zain/ sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế
  627. desire n., v. /di'zaiə/ ước muốn; thèm muốn, ao ước
  628. desk n. /desk/ bàn (học sinh, viết, làm việc)
  629. desperate adj. /'despərit/ liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng
  630. desperately adv. /'despəritli/ liều lĩnh, liều mạng
  631. despite prep. /dis'pait/ dù, mặc dù, bất chấp
  632. destroy v. /dis'trɔi/ phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá
  633. destruction n. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt
  634. detail n. /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ chi tiết
  635. in detail tường tận, tỉ mỉ
  636. detailed adj. /'di:teild/ cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
  637. determination n. /di,tə:mi'neiʃn/ sự xác định, sự định rõ; sự quyết định
  638. determine v. /di'tз:min/ xác định, định rõ; quyết định
  639. determined adj. /di´tə:mind/ đã được xác định, đã được xác định rõ
  640. develop v. /di'veləp/ phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ
  641. development n. /di’veləpmənt/ sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ
  642. device n. /di'vais/ kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc
  643. devote v. /di'vout/ hiến dâng, dành hết cho
  644. devoted adj. /di´voutid/ hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình
  645. diagram n. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ
  646. diamond n. /´daiəmənd/ kim cương
  647. diary n. /'daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớ
  648. dictionary n. /'dikʃənəri/ từ điển
  649. die v. /daɪ/ chết, từ trần, hy sinh
  650. dying adj. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết
  651. diet n. /'daiət/ chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
  652. difference n. /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ sự khác nhau
  653. different adj. /'difrзnt/ khác, khác biệt, khác nhau
  654. differently adv. /'difrзntli/ khác, khác biệt, khác nhau
  655. difficult adj. /'difik(ə)lt/ khó, khó khăn, gay go
  656. difficulty n. /'difikəlti/ sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở
  657. dig v. /dɪg/ đào bới, xới
  658. dinner n. /'dinə/ bữa trưa, chiều
  659. direct adj., v. /di'rekt; dai'rekt/ trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều
  660. khiển
  661. directly adv. /dai´rektli/ trực tiếp, thẳng
  662. direction n. /di'rek∫n/ sự điều khiển, sự chỉ huy
  663. director n. /di'rektə/ giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
  664. dirt n. /də:t/ đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi
  665. dirty adj. /´də:ti/ bẩn thỉu, dơ bẩn
  666. disabled adj. /dis´eibld/ bất lực, không có khă năng
  667. disadvantage n. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ , ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi, sự thiệt hại
  668. disagree v. /¸disə´gri:/ bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợp
  669. disagreement n. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau
  670. disappear v. /disə'piə/ biến mất, biến đi
  671. disappoint v. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất
  672. bại
  673. disappointing adj. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán, làm thất vọng
  674. disappointed adj. /,disз'pointid/ thất vọng
  675. disappointment n. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán, sự thất vọng
  676. disapproval n. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi, sự không tán thành
  677. disapprove (of) v. /¸disə´pru:v/ không tán thành, phản đối, chê
  678. disapproving adj. /¸disə´pru:viη/ phản đối
  679. disaster n. /di'zɑ:stə/ tai họa, thảm họa
  680. disc (also disk, especially in NAmE) n. /disk/ đĩa
  681. discipline n. /'disiplin/ kỷ luật
  682. discount n. /'diskaunt/ sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt, chiết khấu
  683. discover v. /dis'kʌvə/ khám phá, phát hiện ra, nhận ra
  684. discovery n. /dis'kʌvəri/ sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra
  685. discuss v. /dis'kΛs/ thảo luận, tranh luận
  686. discussion n. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận, sự tranh luận
  687. disease n. /di'zi:z/ căn bệnh, bệnh tật
  688. disgust v., n. /dis´gʌst/ làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ
  689. disgusting adj. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm, kinh tởm
  690. disgusted adj. /dis´gʌstid/ chán ghét, phẫn nộ
  691. dish n. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn)
  692. dishonest adj. /dis´ɔnist/ bất lương, không thành thật
  693. dishonestly adv. /dis'onistli/ bất lương, không lương thiện
  694. disk n. /disk/ đĩa, đĩa hát
  695. dislike v., n. /dis'laik/ sự không ưa, không thích, sự ghét
  696. dismiss v. /dis'mis/ giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm)
  697. display v., n. /dis'plei/ bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày
  698. dissolve v. /dɪˈzɒlv/ tan rã, phân hủy, giải tán
  699. distance n. /'distəns/ khoảng cách, tầm xa
  700. distinguish v. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt, nhận ra, nghe ra
  701. distribute v. /dis'tribju:t/ phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại
  702. distribution n. /,distri'bju:ʃn/ sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp
  703. district n. /'distrikt/ huyện, quận
  704. disturb v. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy
  705. disturbing adj. /dis´tə:biη/ xáo trộn
  706. divide v. /di'vaid/ chia, chia ra, phân ra
  707. division n. /dɪ'vɪʒn/ sự chia, sự phân chia, sự phân loại
  708. divorce n., v. /di´vɔ:s/ sự ly dị
  709. divorced adj. /di'vo:sd/ đã ly dị
  710. do v., auxiliary v. /du:, du/ làm
  711. undo v. /ʌn´du:/ tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏ
  712. doctor n. (abbr. Dr, NAmE Dr.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩ
  713. document n. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện, tài liệu, tư liệu
  714. dog n. /dɔg/ chó
  715. dollar n. /´dɔlə/ đô la Mỹ
  716. domestic adj. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội
  717. dominate v. /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế
  718. door n. /dɔ:/ cửa, cửa ra vào
  719. dot n. /dɔt/ chấm nhỏ, điểm; của hồi môn
  720. double adj., det., adv., n., v. /'dʌbl/ đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp
  721. đôi
  722. doubt n., v. /daut/ sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực
  723. down adv., prep. /daun/ xuống
  724. downstairs adv., adj., n. /'daun'steзz/ ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới
  725. downwards (also downward especially in NAmE) adv. /´daun¸wədz/ xuống, đi xuống
  726. downward adj. /´daun¸wəd/ xuống, đi xuống
  727. dozen n., det. /dʌzn/ tá (12)
  728. draft n., adj., v. /dra:ft/ bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế
  729. drag v. /drӕg/ lôi kéo, kéo lê
  730. drama n. /drɑː.mə/ kịch, tuồng
  731. dramatic adj. /drə´mætik/ như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu
  732. dramatically adv. /drə'mætikəli/ đột ngột
  733. draw v. /dro:/ vẽ, kéo
  734. drawing n. /'dro:iŋ/ bản vẽ, bức vẽ, sự kéo
  735. drawer n. /´drɔ:ə/ người vẽ, người kéo
  736. dream n., v. /dri:m/ giấc mơ, mơ
  737. dress n., v. /dres/ quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc
  738. dressed adj. cách ăn mặc
  739. drink n., v. /driɳk/ đồ uống; uống
  740. drive v., n. /draiv/ lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)
  741. driving n. /'draiviɳ/ sự lái xe, cuộc đua xe
  742. driver n. /draivə(r)/ người lái xe
  743. drop v., n. /drɒp/ chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu...)
  744. drug n. /drʌg/ thuốc, dược phẩm; ma túy
  745. drugstore n. (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
  746. drum n. /drʌm/ cái trống, tiếng trống
  747. drunk adj. /drʌŋk/ say rượu
  748. dry adj., v. /drai/ khô, cạn; làm khô, sấy khô
  749. due adj. /du, dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng
  750. due to vì, do, tại, nhờ có
  751. dull adj. /dʌl/ chậm hiểu, ngu đần
  752. dump v., n. /dʌmp/ đổ rác; đống rác, nơi đổ rác
  753. during prep. /'djuəriɳ/ trong lúc, trong thời gian
  754. dust n., v. /dʌst/ bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụi
  755. duty n. /'dju:ti/ sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệm
  756. DVD n.
  757. each det., pron. /i:tʃ/ mỗi
  758. each other (also one another) pron. nhau, lẫn nhau
  759. ear n. /iə/ tai
  760. early adj., adv. /´ə:li/ sớm
  761. earn v. /ə:n/ kiếm (tiền), giành (phần thưởng)
  762. earth n. /ə:θ/ đất, trái đất
  763. ease n., v. /i:z/ sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu
  764. east n., adj., adv. /i:st/ hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đông
  765. eastern adj. /'i:stən/ đông
  766. easy adj. /'i:zi/ dễ dàng, dễ tính, ung dung
  767. easily adv. /'i:zili/ dễ dàng
  768. eat v. /i:t/ ăn
  769. economic adj. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế
  770. economy n. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế
  771. edge n. /edӡ/ lưỡi, cạnh sắc
  772. edition n. /i'diʃn/ nhà xuất bản, sự xuất bản
  773. editor n. /´editə/ người thu thập và xuất bản, chủ bút
  774. educate v. /'edju:keit/ giáo dục, cho ăn học; rèn luyện
  775. educated adj. /'edju:keitid/ được giáo dục, được đào tạo
  776. education n. /,edju:'keiʃn/ sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng)
  777. effect n. /i'fekt/ hiệu ứng, hiệu quả, kết quả
  778. effective adj. /'ifektiv/ có kết quả, có hiệu lực
  779. effectively adv. /i'fektivli/ có kết quả, có hiệu lực
  780. efficient adj. /i'fiʃənt/ có hiệu lực, có hiệu quả
  781. efficiently adv. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả, hiệu nghiệm
  782. effort n. /´efə:t/ sự cố gắng, sự nỗ lực
  783. e.g. abbr. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example)
  784. egg n. /eg/ trứng
  785. either det., pron., adv. /´aiðə/ mỗi, một; cũng phải thế
  786. elbow n. /elbou/ khuỷu tay
  787. elderly adj. /´eldəli/ có tuổi, cao tuổi
  788. elect v. /i´lekt/ bầu, quyết định
  789. election n. /i´lekʃən/ sự bầu cử, cuộc tuyển cử
  790. electric adj. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện, có điện, phát điện
  791. electrical adj. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện
  792. electricity n. /ilek'trisiti/ điện, điện lực; điện lực học
  793. electronic adj. /ɪlɛkˈtrɒnɪk , ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử
  794. elegant adj. /´eligənt/ thanh lịch, tao nhã
  795. element n. /ˈɛləmənt/ yếu tôd, nguyên tố
  796. elevator n. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng, thang máy
  797. else adv. /els/ khác, nữa; nếu không
  798. elsewhere adv. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác
  799. email (also e-mail) n., v. /'imeil/ thư điện tử; gửi thư điện tử
  800. embarrass v. /im´bærəs/ lúng túng, làm ngượng nghịu; làm rắc rối, gây khó khăn
  801. embarrassing adj. /im´bærəsiη/ làm lúng túng, ngăn trở
  802. embarrassed adj. /im´bærəst/ lúng túng, bối rối, ngượng; mang nợ
  803. embarrassment n. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng, sự bối rối
  804. emerge v. /i´mə:dʒ/ nổi lên, hiện ra; nổi bật lên
  805. emergency n. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp
  806. emotion n. /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động, sự cảm động, mối xác cảm
  807. emotional adj. /i´mouʃənəl/ cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảm
  808. emotionally adv. /i´mouʃənəli/ xúc động
  809. emphasis n. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
  810. emphasize (BrE also -ise) v. /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh, làm nổi bật
  811. empire n. /'empaiə/ đế chế, đế quốc
  812. employ v. /im'plɔi/ dùng, thuê ai làm gì
  813. unemployed adj. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được
  814. employee n. /¸emplɔi´i:/ người lao động, người làm công
  815. employer n. /em´plɔiə/ chủ, người sử dụng lao động
  816. employment n. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn
  817. unemployment n. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp
  818. empty adj., v. /'empti/ trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm cạn
  819. enable v. /i'neibl/ làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì
  820. encounter v., n. /in'kautə/ chạm chán, bắt gặp; sự chạm trán, sự bắt gặp
  821. encourage v. /in'kΔridЗ/ động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn
  822. encouragement n. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ, động viên, khuyến khích, sự làm can
  823. đảm
  824. end n., v. /end/ giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt
  825. in the end cuối cùng, về sau
  826. ending n. /´endiη/ sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục
  827. enemy n. /'enəmi/ kẻ thù, quân địch
  828. energy n. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng, nghị lực, sinh lực
  829. engage v. /in'geidʤ/ hứa hẹn, cam kết, đính ước
  830. engaged adj. /in´geidʒd/ đã đính ước, đã hứa hôn; đã có người
  831. engine n. /en'ʤin/ máy, động cơ
  832. engineer n. /endʒi'niər/ kỹ sư
  833. engineering n. /,enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư
  834. enjoy v. /in'dЗoi/ thưởng thức, thích thú cái gì, được hưởng, có được
  835. enjoyable adj. /in´dʒɔiəbl/ thú vị, thích thú
  836. enjoyment n. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú, sự có được, được hưởng
  837. enormous adj. /i'nɔ:məs/ to lớn, khổng lồ
  838. enough det., pron., adv. /i'nʌf/ đủ
  839. enquiry (also inquiry especially in NAmE) n. /in'kwaiəri/ sự điều tra, sự thẩm vấn
  840. ensure v. /ɛnˈʃʊər , ɛnˈʃɜr/ bảo đảm, chắc chắn
  841. enter v. /´entə/ đi vào, gia nhập
  842. entertain v. /,entə'tein/ giải trí, tiếp đón, chiêu đãi
  843. entertaining adj. /,entə'teiniɳ/ giải trí
  844. entertainer n. /¸entə´teinə/ người quản trò, người tiếp đãi, chiêu đãi
  845. entertainment n. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi
  846. enthusiasm n. /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái, sự nhiệt tình
  847. enthusiastic adj. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái, say mê, nhiệt tình
  848. entire adj. /in'taiə/ toàn thể, toàn bộ
  849. entirely adv. /in´taiəli/ toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ
  850. entitle v. /in'taitl/ cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền làm gì
  851. entrance n. /'entrəns/ sự đi vào, sự nhậm chức
  852. entry n. /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận (pháp lý)
  853. envelope n. /'enviloup/ phong bì
  854. environment n. /in'vaiərənmənt/ môi trường, hoàn cảnh xung quanh
  855. environmental adj. /in,vairən'mentl/ thuộc về môi trường
  856. equal adj., n., v. /´i:kwəl/ ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng,
  857. ngang
  858. equally adv. /'i:kwзli / bằng nhau, ngang bằng
  859. equipment n. /i'kwipmənt/ trang, thiết bị
  860. equivalent adj., n. /i´kwivələnt/ tương đương; từ, vật tương đương
  861. error n. /'erə/ lỗi, sự sai sót, sai lầm
  862. escape v., n. /is'keip/ trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn thoát, lỗi thoát
  863. especially adv. /is'peʃəli/ đặc biệt là, nhất là
  864. essay n. /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận
  865. essential adj., n. /əˈsɛnʃəl/ bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiết
  866. essentially adv. /e¸senʃi´əli/ về bản chất, về cơ bản
  867. establish v. /ɪˈstæblɪʃ/ lập, thành lập
  868. estate n. /ɪˈsteɪt/ tài sản, di sản, bất động sản
  869. estimate n., v. /'estimit - 'estimeit/ sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh giá
  870. etc. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân
  871. euro n. /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu
  872. even adv., adj. /'i:vn/ ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằng
  873. evening n. /'i:vniɳ/ buổi chiều, tối
  874. event n. /i'vent/ sự việc, sự kiện
  875. eventually adv. /i´ventjuəli/ cuối cùng
  876. ever adv. /'evə(r)/ từng, từ trước tới giờ
  877. every det. /'evəri/ mỗi, mọi
  878. everyone (also everybody) pron. /´evri¸wʌn/ mọi người
  879. everything pron. /'evriθiɳ/ mọi vật, mọi thứ
  880. everywhere adv. /´evri¸weə/ mọi nơi
  881. evidence n. /'evidəns/ điều hiển nhiên, điều rõ ràng
  882. evil adj., n. /'i:vl/ xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hại
  883. ex- prefix tiền tố chỉ bên ngoài
  884. exact adj. /ig´zækt/ chính xác, đúng
  885. exactly adv. /ig´zæktli/ chính xác, đúng đắn
  886. exaggerate v. /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu, phóng đại
  887. exaggerated adj. /ig'zædЗзreit/ cường điệu, phòng đại
  888. exam n. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới)
  889. examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n. sự thi cử, kỳ thi
  890. examine v. /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí sinh)
  891. example n. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ, ví dụ
  892. excellent adj. /ˈeksələnt/ xuất sắc, xuất chúng
  893. except prep., conj. /ik'sept/ trừ ra, không kể; trừ phi
  894. exception n. /ik'sepʃn/ sự trừ ra, sự loại ra
  895. exchange v., n. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi; sự trao đổi
  896. in exchange (for) trong việc trao đổi về
  897. excite v. /ik'sait/ kích thích, kích động
  898. exciting adj. /ik´saitiη/ hứng thú, thú vị
  899. excited adj. /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích, bị kích động
  900. excitement n. /ik´saitmənt/ sự kích thích, sự kích động
  901. exclude v. /iks´klu:d/ ngăn chạn, loại trừ
  902. excluding prep. /iks´klu:diη/ ngoài ra, trừ ra
  903. excuse n., v. /iks´kju:z/ lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha thứ, tha lỗi
  904. executive n., adj. /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hành
  905. exercise n., v. /'eksəsaiz/ bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện
  906. exhibit v., n. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãm
  907. exhibition n. /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm, trưng bày
  908. exist v. /ig'zist/ tồn tại, sống
  909. existence n. /ig'zistəns/ sự tồn tại, sự sống
  910. exit n. /´egzit/ lỗi ra, sự đi ra, thoát ra
  911. expand v. /iks'pænd/ mở rộng, phát triển, nở, giãn ra
  912. expect v. /ik'spekt/ chờ đợi, mong ngóng; liệu trước
  913. expected adj. /iks´pektid/ được chờ đợi, được hy vọng
  914. unexpected adj. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ, gây ngạc nhiên
  915. unexpectedly adv. /'Δniks'pektid/ bất ngờ, gây ngạc nhiên
  916. expectation n. /,ekspek'tei∫n/ sự mong chờ, sự chờ đợi
  917. expense n. /ɪkˈspɛns/ chi phí
  918. expensive adj. /iks'pensiv/ đắt
  919. experience n., v. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi
  920. experienced adj. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm, từng trải, giàu kinh nghiệm
  921. experiment n., v. /n. ɪkˈspɛrəmənt ; v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm; thí nghiệm
  922. expert n., adj. /,ekspз'ti:z/ chuyên gia; chuyên môn, thành thạo
  923. explain v. /iks'plein/ giải nghĩa, giải thích
  924. explanation n. /,eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa, giải thích
  925. explode v. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng...), làm nổ, nổ
  926. explore v. /iks´plɔ:/ thăm dò, thám hiểm
  927. explosion n. /iks'plouʤn/ sự nổ, sự phát triển ồ ạt
  928. export v., n. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu
  929. expose v. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày, phơi bày
  930. express v., adj. /iks'pres/ diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc hành
  931. expression n. /iks'preʃn/ sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạt
  932. extend v. /iks'tend/ giơ, duỗi ra (tay, chân..); kéo dài (thời gian..), dành cho, gửi lời
  933. extension n. /ɪkstent ʃən/ sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành cho, gửi lời
  934. extensive adj. /iks´tensiv/ rộng rãi, bao quát
  935. extent n. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô, phạm vi
  936. extra adj., n., adv. /'ekstrə/ thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ
  937. extraordinary adj. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt, lạ thường, khác thường
  938. extreme adj., n. /iks'tri:m/ vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khích
  939. extremely adv. /iks´tri:mli/ vô cùng, cực độ
  940. eye n. /ai/ mắt
  941. face n., v. /feis/ mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặt
  942. facility n. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợi
  943. fact n. /fækt/ việc, sự việc, sự kiện
  944. factor n. /'fæktə / nhân tố
  945. factory n. /'fæktəri/ nhà máy, xí nghiệp, xưởng
  946. fail v. /feil/ sai, thất bại
  947. failure n. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại, người thất bại
  948. faint adj. /feɪnt/ nhút nhát, yếu ớt
  949. faintly adv. /'feintli/ nhút nhát, yếu ớt
  950. fair adj. /feə/ hợp lý, công bằng; thuận lợi
  951. fairly adv. /'feəli/ hợp lý, công bằng
  952. unfair adj. /ʌn´fɛə/ gian lận, không công bằng; bất lợi
  953. unfairly adv. /ʌn´fɛəli/ gian lận, không công bằng; bất lợi
  954. faith n. /feiθ/ sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo
  955. faithful adj. /'feiθful/ trung thành, chung thủy, trung thực
  956. faithfully adv. /'feiθfuli/ trung thành, chung thủy, trung thực
  957. yours faithfully (BrE) bạn chân thành
  958. fall v., n. /fɔl/ rơi, ngã, sự rơi, ngã
  959. fall over ngã lộn nhào, bị đổ
  960. false adj. /fo:ls/ sai, nhầm, giả dối
  961. fame n. /feim/ tên tuổi, danh tiếng
  962. familiar adj. /fəˈmiliər/ thân thiết, quen thộc
  963. family n., adj. /ˈfæmili/ gia đình, thuộc gia đình
  964. famous adj. /'feiməs/ nổi tiếng
  965. fan n. /fæn/ người hâm mộ
  966. fancy v., adj. /ˈfænsi/ tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượng
  967. far adv., adj. /fɑ:/ xa
  968. further adj. /'fə:ðə/ xa hơn nữa; thêm nữa
  969. farm n. /fa:m/ trang trại
  970. farming n. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt, đồng áng
  971. farmer n. /'fɑ:mə(r)/ nông dân, người chủ trại
  972. fashion n. /'fæ∫ən/ mốt, thời trang
  973. fashionable adj. /'fæʃnəbl/ đúng mốt, hợp thời trang
  974. fast adj., adv. /fa:st/ nhanh
  975. fasten v. /'fɑ:sn/ buộc, trói
  976. fat adj., n. /fæt/ béo, béo bở; mỡ, chất béo
  977. father n. /'fɑ:ðə/ cha (bố)
  978. faucet n. (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu....)
  979. fault n. /fɔ:lt/ sự thiết sót, sai sót
  980. favour (BrE) (NAmE favor) n. /'feivз/ thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố
  981. in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something )
  982. favourite (NAmE favorite) adj., n. /'feivзrit/ được ưa thích; người (vật) được ưa thích
  983. fear n., v. /fɪər/ sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại
  984. feather n. /'feðə/ lông chim
  985. feature n., v. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của...
  986. February n. (abbr. Feb.) /´februəri/ tháng 2
  987. federal adj. /'fedərəl/ liên bang
  988. fee n. /fi:/ tiền thù lao, học phí
  989. feed v. /fid/ cho ăn, nuôi
  990. feel v. /fi:l/ cảm thấy
  991. feeling n. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy, cảm giác
  992. fellow n. /'felou/ anh chàng (đang yêu), đồng chí
  993. female adj., n. /´fi:meil/ thuộc giống cái; giống cái
  994. fence n. /fens/ hàng rào
  995. festival n. /'festivəl/ lễ hội, đại hội liên hoan
  996. fetch v. /fetʃ/ tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũ
  997. fever n. /'fi:və/ cơn sốt, bệnh sốt
  998. few det., adj., pron. /fju:/ ít,vài; một ít, một vài
  999. a few một ít, một vài
  1000. field n. /fi:ld/ cánh đồng, bãi chiến trường
  1001. fight v., n. /fait/ đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu
  1002. fighting n. /´faitiη/ sự chiến đấu, sự đấu tranh
  1003. figure n., v. /figə(r)/ hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả
  1004. file n. /fail/ hồ sơ, tài liệu
  1005. fill v. /fil/ làm đấy, lấp kín
  1006. film n., v. /film/ phim, được dựng thành phim
  1007. final adj., n. /'fainl/ cuối cùng, cuộc đấu chung kết
  1008. finally adv. /´fainəli/ cuối cùng, sau cùng
  1009. finance n., v. /fɪˈnæns , ˈfaɪnæns/ tài chính; tài trợ, cấp vốn
  1010. financial adj. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính)
  1011. find v. /faind/ tìm, tìm thấy
  1012. find out sth khám phá, tìm ra
  1013. fine adj. /fain/ tốt, giỏi
  1014. finely adv. /´fainli/ đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng
  1015. finger n. /'fiɳgə/ ngón tay
  1016. finish v., n. kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối
  1017. finished adj. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất, hoàn thành
  1018. fire n., v. /'faiə/ lửa; đốt cháy
  1019. set fire to đốt cháy cái gì
  1020. firm n., adj., adv. /'fə:m/ hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽ
  1021. firmly adv. /´fə:mli/ vững chắc, kiên quyết
  1022. first det., ordinal number, adv., n. /fə:st/ thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu
  1023. tiên, thứ nhất
  1024. at first trực tiếp
  1025. fish n., v. /fɪʃ/ cá, món cá; câu cá, bắt cá
  1026. fishing n. /´fiʃiη/ sự câu cá, sự đánh cá
  1027. fit v., adj. /fit/ hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng
  1028. fix v. /fiks/ đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sang
  1029. fixed adj. đứng yên, bất động
  1030. flag n. /'flæg/ quốc kỳ
  1031. flame n. /fleim/ ngọn lửa
  1032. flash v., n. /flæ∫/ loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháy
  1033. flat adj., n. /flæt/ bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng
  1034. flavour (BrE) (NAmE flavor) n., v. /'fleivə/ vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị
  1035. flesh n. /fle∫/ thịt
  1036. flight n. /flait/ sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay
  1037. float v. /floʊt/ nổi, trôi, lơ lửng
  1038. flood n., v. /flʌd/ lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập
  1039. floor n. /flɔ:/ sàn, tầng (nhà)
  1040. flour n. /´flauə/ bột, bột mỳ
  1041. flow n., v. /flow/ sự chảy; chảy
  1042. flower n. /'flauə/ hoa, bông, đóa, cây hoa
  1043. flu n. /flu:/ bệnh cúm
  1044. fly v., n. /flaɪ/ bay; sự bay, quãng đường bay
  1045. flying adj., n. /´flaiiη/ biết bay; sự bay, chuyến bay
  1046. focus v., n. /'foukəs/ tập trung; trung tâm, trọng tâm (n.bóng)
  1047. fold v., n. /foʊld/ gấp, vén, xắn; nếp gấp
  1048. folding adj. /´fouldiη/ gấp lại được
  1049. follow v. /'fɔlou/ đi theo sau, theo, tiếp theo
  1050. following adj., n., prep. /´fɔlouiη/ tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theo
  1051. food n. /fu:d/ đồ ăn, thức, món ăn
  1052. foot n. /fut/ chân, bàn chân
  1053. football n. /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá
  1054. for prep. /fɔ:,fə/ cho, dành cho...
  1055. force n., v. /fɔ:s/ sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép
  1056. forecast n., v. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự báo
  1057. foreign adj. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài
  1058. forest n. /'forist/ rừng
  1059. forever (BrE also for ever) adv. /fə'revə/ mãi mãi
  1060. forget v. /fə'get/ quên
  1061. forgive v. /fərˈgɪv/ tha, tha thứ
  1062. fork n. /fɔrk/ cái nĩa
  1063. form n., v. /fɔ:m/ hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành
  1064. formal adj. /fɔ:ml/ hình thức
  1065. formally adv. /'fo:mзlaiz/ chính thức
  1066. former adj. /´fɔ:mə/ trước, cũ, xưa, nguyên
  1067. formerly adv. /´fɔ:məli/ trước đây, thuở xưa
  1068. formula n. /'fɔ:mjulə/ công thức, thể thức, cách thức
  1069. fortune n. /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có, sự thịnh vượng
  1070. forward (also forwards) adv. /ˈfɔrwərd/ về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về
  1071. phía trước
  1072. forward adj. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước, tiến về phía trước
  1073. found v. /faund/ (q.k of find) tìm, tìm thấy
  1074. foundation n. /faun'dei∫n/ sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức
  1075. frame n., v. /freim/ cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí
  1076. free adj., v., adv. /fri:/ miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do
  1077. freely adv. /´fri:li/ tự do, thoải mái
  1078. freedom n. /'fri:dəm/ sự tự do; nền tự do
  1079. freeze v. /fri:z/ đóng băng, đông lạnh
  1080. frozen adj. /frouzn/ lạnh giá
  1081. frequent adj. /ˈfrikwənt/ thường xuyên
  1082. frequently adv. /´fri:kwəntli/ thường xuyên
  1083. fresh adj. /freʃ/ tươi, tươi tắn
  1084. freshly adv. /´freʃli/ tươi mát, khỏe khoắn
  1085. Friday n. (abbr. Fri.) /´fraidi/ thứ Sáu
  1086. fridge n. (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh
  1087. friend n. /frend/ người bạn
  1088. make friends (with) kết bạn với
  1089. friendly adj. /´frendli/ thân thiện, thân mật
  1090. unfriendly adj. /ʌn´frendli/ không thân thiện, không có thiện cảm
  1091. friendship n. /'frendʃipn/ tình bạn, tình hữu nghị
  1092. frighten v. /ˈfraɪtn/ làm sợ, làm hoảng sợ
  1093. frightening adj. /´fraiəniη/ kinh khủng, khủng khiếp
  1094. frightened adj. /'fraitnd/ hoảng sợ, khiếp sợ
  1095. from prep. /frɔm/ frəm/ từ
  1096. front n., adj. /frʌnt/ mặt; đằng trước, về phía trước
  1097. in front (of) ở phía trước
  1098. freeze n., v. /fri:z/ sự đông lạnh, sự giá lạnh; làm đông, làm đóng băng
  1099. fruit n. /fru:t/ quả, trái cây
  1100. fry v., n. /frai/ rán, chiên; thịt rán
  1101. fuel n. /ˈfyuəl/ chất đốt, nhiên liệu
  1102. full adj. /ful/ đầy, đầy đủ
  1103. fully adv. /´fuli/ đầy đủ, hoàn toàn
  1104. fun n., adj. /fʌn/ sự vui đùa, sự vui thích; hài hước
  1105. make fun of đùa cợt, chế giễu, chế nhạo
  1106. function n., v. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng; họat động, chạy (máy)
  1107. fund n., v. /fʌnd/ kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ
  1108. fundamental adj. /,fʌndə'mentl/ cơ bản, cơ sở, chủ yếu
  1109. funeral n. /ˈfju:nərəl/ lễ tang, đám tang
  1110. funny adj. /´fʌni/ buồn cười, khôi hài
  1111. fur n. /fə:/ bộ da lông thú
  1112. furniture n. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà)
  1113. further, furthest cấp so sánh của far
  1114. future n., adj. /'fju:tʃə/ tương lai
  1115. gain v., n. /geɪn/ lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới
  1116. gallon n. /'gælən/ Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ
  1117. gamble v., n. /'gæmbl/ đánh bạc; cuộc đánh bạc
  1118. gambling n. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc
  1119. game n. /geim/ trò chơi
  1120. gap n. /gæp/ đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống
  1121. garage n. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô
  1122. garbage n. (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng, ruột (thú)
  1123. garden n. /'gɑ:dn/ vườn
  1124. gas n. /gæs/ khí, hơi đốt
  1125. gasoline n. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa, dầu hỏa, xăng
  1126. gate n. /geit/ cổng
  1127. gather v. /'gæðə/ tập hợp; hái, lượm, thu thập
  1128. gear n. /giə/ cơ cấu, thiết bị, dụng cụ
  1129. general adj. /'ʤenər(ə)l/ chung, chung chung; tổng
  1130. generally adv. /'dʒenərəli/ nói chung, đại thể
  1131. in general nói chung, đại khái
  1132. generate v. /'dʒenəreit/ sinh, đẻ ra
  1133. generation n. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời
  1134. generous adj. /´dʒenərəs/ rộng lượng, khoan hồng, hào phóng
  1135. generously adv. /'dʒenərəsli/ rộng lượng, hào phóng
  1136. gentle adj. /dʒentl/ hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng
  1137. gently adv. /'dʤentli/ nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
  1138. gentleman n. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái, người thượng lưu
  1139. genuine adj. /´dʒenjuin/ thành thật, chân thật; xác thực
  1140. genuinely adv. /´dʒenjuinli/ thành thật, chân thật
  1141. geography n. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý, khoa địa lý
  1142. get v. /get/ được, có được
  1143. get on leo, trèo lên
  1144. get off ra khỏi, thoát khỏi
  1145. giant n., adj. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ, người phi thường; khổng lồ, phi thường
  1146. gift n. /gift/ quà tặng
  1147. girl n. /g3:l/ con gái
  1148. girlfriend n. /'gз:lfrend/ bạn gái, người yêu
  1149. give v. /giv/ cho, biếu, tặng
  1150. give sth away cho, phát
  1151. give sth out chia, phân phối
  1152. give (sth) up bỏ, từ bỏ
  1153. glad adj. /glæd/ vui lòng, sung sướng
  1154. glass n. /glɑ:s/ kính, thủy tinh, cái cốc, ly
  1155. glasses n. kính đeo mắt
  1156. global adj. v /´gloubl/ toàn cầu, toàn thể, toàn bộ
  1157. glove n. /glʌv/ bao tay, găng tay
  1158. glue n., v. /glu:/ keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ
  1159. gram n. /'græm/ đậu xanh
  1160. go v. /gou/ đi
  1161. go down đi xuống
  1162. go up đi lên
  1163. be going to sắp sửa, có ý định
  1164. goal n. /goƱl/
  1165. god n. /gɒd/ thần, Chúa
  1166. gold n., adj. /goʊld/ vàng; bằng vàng
  1167. good adj., n. /gud/ tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện
  1168. good at tiến bộ ở
  1169. good for có lợi cho
  1170. goodbye exclamation, n. /¸gud´bai/ tạm biệt; lời chào tạm biệt
  1171. goods n. /gudz/ của cải, tài sản, hàng hóa
  1172. govern v. /´gʌvən/ cai trị, thống trị, cầm quyền
  1173. government n. /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ chính phủ, nội các; sự cai trị
  1174. governor n. /´gʌvənə/ thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị
  1175. grab v. /græb/ túm lấy, vồ, chộp lấy
  1176. grade n., v. /greɪd/ điểm, điểm số; phân loại, xếp loại
  1177. gradual adj. /´grædjuəl/ dần dần, từng bước một
  1178. gradually adv. /'grædzuəli/ dần dần, từ từ
  1179. grain n. /grein/ thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất
  1180. gram (BrE also gramme) n. (abbr. g, gm) /'græm/ ngữ pháp
  1181. grammar n. /ˈgræmər/ văn phạm
  1182. grand adj. /grænd/ rộng lớn, vĩ đại
  1183. grandchild n. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà)
  1184. granddaughter n. /'græn,do:tз/ cháu gái
  1185. grandfather n. /´græn¸fa:ðə/ ông
  1186. grandmother n. /'græn,mʌðə/ bà
  1187. grandparent n. /´græn¸pɛərənts/ ông bà
  1188. grandson n. /´grænsʌn/ cháu trai
  1189. grant v., n. /grα:nt/ cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp
  1190. grass n. /grɑ:s/ cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ
  1191. grateful adj. /´greitful/ biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
  1192. grave n., adj. /greiv/ mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng
  1193. gray(NAmE) /grei/ xám, hoa râm (tóc)
  1194. grey /grei/ xám, hoa râm (tóc)
  1195. great adj. /greɪt/ to, lớn, vĩ đại
  1196. greatly adv. /´greitli/ rất, lắm; cao thượng, cao cả
  1197. green adj., n. /grin/ xanh lá cây
  1198. grey (BrE) (NAmE usually gray) adj., n.
  1199. grocery (NAmE usually grocery store) n. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm
  1200. groceries n. /ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa
  1201. ground n. /graund/ mặt đất, đất, bãi đất
  1202. group n. /gru:p/ nhóm
  1203. grow v. /grou/ mọc, mọc lên
  1204. grow up lớn lên, trưởng thành
  1205. growth n. /grouθ/ sự lớn lên, sự phát triển
  1206. guarantee n., v. /ˌgærənˈti/ sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm
  1207. guard n., v. /ga:d/ cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ
  1208. guess v., n. /ges/ đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng
  1209. guest n. /gest/ khách, khách mời
  1210. guide n., v. /gaɪd/ điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường
  1211. guilty adj. /ˈgɪlti/ có tội, phạm tội, tội lỗi
  1212. gun n. /gʌn/ súng
  1213. guy n. /gai/ bù nhìn, anh chàng, gã
  1214. habit n. /´hæbit/ thói quen, tập quán
  1215. hair n. /heə/ tóc
  1216. hairdresser n. /'heədresə/ thợ làm tóc
  1217. half n., det., pron., adv. /hɑ:f/ một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa
  1218. hall n. /hɔ:l/ đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường
  1219. hammer n. /'hæmə/ búa
  1220. hand n., v. /hænd/ tay, bàn tay; trao tay, truyền cho
  1221. handle v., n. /'hændl/ cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai
  1222. hang v. /hæŋ/ treo, mắc
  1223. happen v. /'hæpən/ xảy ra, xảy đến
  1224. happiness n. /'hæpinis/ sự sung sướng, hạnh phúc
  1225. unhappiness n. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn, sự bất hạnh
  1226. happy adj. /ˈhæpi/ vui sướng, hạnh phúc
  1227. happily adv. /'hæpili/ sung sướng, hạnh phúc
  1228. unhappy adj. /ʌn´hæpi/ buồn rầu, khốn khổ
  1229. hard adj., adv. /ha:d/ cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực
  1230. hardly adv. /´ha:dli/ khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khăn
  1231. harm n., v. /hɑ:m/ thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại
  1232. harmful adj. /´ha:mful/ gây tai hại, có hại
  1233. harmless adj. /´ha:mlis/ không có hại
  1234. hat n. /hæt/ cái mũ
  1235. hate v., n. /heit/ ghét; lòng căm ghét, thù hận
  1236. hatred n. /'heitrid/ lòng căm thì, sự căm ghét
  1237. have v., auxiliary v. /hæv, həv/ có
  1238. have to modal v. phải (bắt buộc, có bổn phận phải)
  1239. he pron. /hi:/ nó, anh ấy, ông ấy
  1240. head n., v. /hed/ cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu
  1241. headache n. /'hedeik/ chứng nhức đầu
  1242. heal v. /hi:l/ chữa khỏi, làm lành
  1243. health n. /hɛlθ/ sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh
  1244. healthy adj. /'helθi/ khỏe mạnh, lành mạnh
  1245. hear v. /hiə/ nghe
  1246. hearing n. /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe, thính giác
  1247. heart n. /hɑ:t/ tim, trái tim
  1248. heat n., v. /hi:t/ hơi nóng, sức nóng
  1249. heating n. /'hi:tiη/ sự đốt nóng, sự làm nóng
  1250. heaven n. /ˈhɛvən/ thiên đường
  1251. heavy adj. /'hevi/ nặng, nặng nề
  1252. heavily adv. /´hevili/ nặng, nặng nề
  1253. heel n. /hi:l/ gót chân
  1254. height n. /hait/ chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao
  1255. hell n. /hel/ địa ngục
  1256. hello exclamation, n. /hз'lou/ chào, xin chào; lời chào
  1257. help v., n. /'help/ giúp đỡ; sự giúp đỡ
  1258. helpful adj. /´helpful/ có ích; giúp đỡ
  1259. hence adv. /hens/ sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế
  1260. her pron., det. /hз:/ nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy
  1261. hers pron. /hə:z/ cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
  1262. here adv. /hiə/ đây, ở đây
  1263. hero n. /'hiərou/ người anh hùng
  1264. herself pron. /hə:´self/ chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta
  1265. hesitate v. /'heziteit/ ngập ngừng, do dự
  1266. hi exclamation /hai/ xin chào
  1267. hide v. /haid/ trốn, ẩn nấp; che giấu
  1268. high adj., adv. /hai/ cao, ở mức độ cao
  1269. highly adv. /´haili/ tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao
  1270. highlight v., n. /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi bật nhất, đẹp, sáng nhất
  1271. highway n. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ
  1272. hill n. /hil/ đồi
  1273. him pron. /him/ nó, hắn, ông ấy, anh ấy
  1274. himself pron. /him´self/ chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh ta
  1275. hip n. /hip/ hông
  1276. hire v., n. /haiə/ thuê, cho thuê (nhà...); sự thuê, sự cho thuê
  1277. his det., pron. /hiz/ của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của hắn,
  1278. cái của ông ấy, cái của anh ấy
  1279. historical adj. /his'tɔrikəl/ lịch sử, thuộc lịch sử
  1280. history n. /´histəri/ lịch sử, sử học
  1281. hit v., n. /hit/ đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm
  1282. hobby n. /'hɒbi/ sở thích riêng
  1283. hold v., n. /hould/ cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ
  1284. hole n. /'houl/ lỗ, lỗ trống; hang
  1285. holiday n. /'hɔlədi/ ngày lễ, ngày nghỉ
  1286. hollow adj. /'hɔlou/ rỗng, trống rỗng
  1287. holy adj. /ˈhoʊli/ linh thiêng; sùng đạo
  1288. home n., adv.. /hoʊm/ nhà; ở tại nhà, nước mình
  1289. homework n. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà
  1290. honest adj. /'ɔnist/ lương thiện, trung thực, chân thật
  1291. honestly adv. /'ɔnistli/ lương thiện, trung thực, chân thật
  1292. honour (BrE) (NAmE honor) n. /'onз/ danh dự, thanh danh, lòng kính trọng
  1293. in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính, trân trọng đối với
  1294. hook n. /huk/ cái móc; bản lề; lưỡi câu
  1295. hope v., n. /houp/ hy vọng; nguồn hy vọng
  1296. horizontal adj. /,hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời, ở chân trời; ngang, nằm ngang (trục
  1297. hoành)
  1298. horn n. /hɔ:n/ sừng (trâu, bò...)
  1299. horror n. /´hɔrə/ điều kinh khủng, sự ghê rợn
  1300. horse n. /hɔrs/ ngựa
  1301. hospital n. /'hɔspitl/ bệnh viện, nhà thương
  1302. host n., v. /houst/ chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị....)
  1303. hot adj. /hɒt/ nóng, nóng bức
  1304. hotel n. /hou´tel/ khách sạn
  1305. hour n. /'auз/ giờ
  1306. house n. /haus/ nhà, căn nhà, toàn nhà
  1307. housing n. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở
  1308. household n., adj. /´haushould/ hộ, gia đình; (thuộc) gia đình
  1309. how adv. /hau/ thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao
  1310. however adv. /hau´evə/ tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào
  1311. huge adj. /hjuːdʒ/ to lớn, khổng lồ
  1312. human adj., n. /'hju:mən/ (thuộc) con người, loài người
  1313. humorous adj. /´hju:mərəs/ hài hước, hóm hỉnh
  1314. humour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ sự hài hước, sự hóm hỉnh
  1315. hungry adj. /'hΔŋgri/ đó
  1316. hunt v. /hʌnt/ săn, đi săn
  1317. hunting n. /'hʌntiɳ/ sự đi săn
  1318. hurry v., n. /ˈhɜri , ˈhʌri/ sự vội vàng, sự gấp rút
  1319. in a hurry vội vàng, hối hả, gấp rút
  1320. hurt v. /hɜrt/ làm bị thương, gây thiệt hại
  1321. husband n. /´hʌzbənd/ người chồng
  1322. ice n. /ais/ băng, nước đá
  1323. ice cream n. kem
  1324. idea n. /ai'diз/ ý tưởng, quan niệm
  1325. ideal adj., n. /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng
  1326. ideally adv. /aɪˈdiəli/ lý tưởng, đúng như lý tưởng
  1327. identify v. /ai'dentifai/ nhận biết, nhận ra, nhận dạng
  1328. identity n. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt
  1329. i.e. abbr. nghĩa là, tức là ( Id est)
  1330. if conj. /if/ nếu, nếu như
  1331. ignore v. /ig'no:(r)/ phớt lờ, tỏ ra không biết đến
  1332. ill adj. (especially BrE) /il/ ốm
  1333. illegal adj. /i´li:gl/ trái luật, bất hợp pháp
  1334. illegally adv. /i´li:gəli/ trái luật, bất hợp pháp
  1335. illness n. /´ilnis/ sự đau yếu, ốm, bệnh tật
  1336. illustrate v. /´ilə¸streit/ minh họa, làm rõ ý
  1337. image n. /´imidʒ/ ảnh, hình ảnh
  1338. imaginary adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng, ảo
  1339. imagination n. /i,mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng, sự tưởng tượng
  1340. imagine v. /i'mæʤin/ tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng
  1341. immediate adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thì
  1342. immediately adv. /i'mi:djətli/ ngay lập tức
  1343. immoral adj. /i´mɔrəl/ trái đạo đức, luân lý; xấu xa
  1344. impact n. /ˈɪmpækt/ sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng
  1345. impatient adj. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn, nóng vội
  1346. impatiently adv. /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruột
  1347. implication n. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý
  1348. imply v. /im'plai/ ngụ ý, bao hàm
  1349. import n., v. import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu
  1350. importance n. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng, tầm quan trọng
  1351. important adj. /im'pɔ:tənt/ quan trọng, hệ trọng
  1352. importantly adv. /im'pɔ:təntli/ quan trọng, trọng yếu
  1353. unimportant adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng, không trọng đại
  1354. impose v. /im'pouz/ đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng
  1355. impossible adj. /im'pɔsəbl/ không thể làm được, không thể xảy ra
  1356. impress v. /im'pres/ ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động
  1357. impressed adj. được ghi, khắc, in sâu vào
  1358. impression n. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu
  1359. impressive adj. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ
  1360. improve v. /im'pru:v/ cải thiện, cái tiến, mở mang
  1361. improvement n. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang
  1362. in prep., adv. /in/ ở, tại, trong; vào
  1363. inability n. /¸inə´biliti/ sự bất lực, bất tài
  1364. inch n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm)
  1365. incident n. /´insidənt/ việc xảy ra, việc có liên quan
  1366. include v. /in'klu:d/ bao gồm, tính cả
  1367. including prep. /in´klu:diη/ bao gồm, kể cả
  1368. income n. /'inkəm/ lợi tức, thu nhập
  1369. increase v., n. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm
  1370. increasingly adv. /in´kri:siηli/ tăng thêm
  1371. indeed adv. /ɪnˈdid/ thật vậy, quả thật
  1372. independence n. /,indi'pendəns/ sự độc lập, nền độc lập
  1373. independent adj. /,indi'pendənt/ độc lập
  1374. independently adv. /,indi'pendзntli/ độc lập
  1375. index n. /'indeks/ chỉ số, sự biểu thị
  1376. indicate v. /´indikeit/ chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn
  1377. indication n. /,indi'kei∫n/ sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ
  1378. indirect adj. /¸indi´rekt/ gián tiếp
  1379. indirectly adv. /,indi'rektli/ gián tiếp
  1380. individual adj., n. /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá nhân
  1381. indoors adv. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà
  1382. indoor adj. /´in¸dɔ:/ trong nhà
  1383. industrial adj. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ
  1384. industry n. /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệ
  1385. inevitable adj. /in´evitəbl/ không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy,
  1386. nghe
  1387. inevitably adv. /in’evitəbli/ chắc chắn
  1388. infect v. /in'fekt/ nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền
  1389. infected adj. bị nhiễm, bị đầu độc
  1390. infection n. /in'fekʃn/ sự nhiễm, sự đầu độc
  1391. infectious adj. /in´fekʃəs/ lây, nhiễm
  1392. influence n., v. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động
  1393. inform v. /in'fo:m/ báo cho biết, cung cấp tin tức
  1394. informal adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức, không nghi thức
  1395. information n. /,infə'meinʃn/ tin tức, tài liệu, kiến thức
  1396. ingredient n. /in'gri:diənt/ phần hợp thành, thành phần
  1397. initial adj., n. /i'ni∫зl/ ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi)
  1398. initially adv. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu, ban đầu
  1399. initiative n. /ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu, sự khởi đầu
  1400. injure v. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạm
  1401. injured adj. /´indʒə:d/ bị tổn thương, bị xúc phạm
  1402. injury n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại
  1403. ink n. /iηk/ mực
  1404. inner adj. /'inə/ ở trong, nội bộ; thân cận
  1405. innocent adj. /'inəsnt/ vô tội, trong trắng, ngây thơ
  1406. (enquiry n. /in'kwaiəri/ sự điều tra, sự thẩm vấn)
  1407. insect n. /'insekt/ sâu bọ, côn trùng
  1408. insert v. /'insə:t/ chèn vào, lồng vào
  1409. inside prep., adv., n., adj. /'in'said/ mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ
  1410. insist (on) v. /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khăng
  1411. install v. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...)
  1412. instance n. /'instəns/ thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt
  1413. for instance ví dụ chẳng hạn
  1414. instead adv. /in'sted/ để thay thế
  1415. instead of thay cho
  1416. institute n. /ˈ´institju:t/ viện, học viện
  1417. institution n. /UK ,insti'tju:ʃn ; US ,insti'tu:ʃn/ sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở
  1418. instruction n. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy, tài liệu cung cấp
  1419. instrument n. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí
  1420. insult v., n. /'insʌlt/ lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục
  1421. insulting adj. /in´sʌltiη/ lăng mạ, xỉ nhục
  1422. insurance n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm
  1423. intelligence n. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết, trí thông minh
  1424. intelligent adj. /in,teli'dЗen∫зl/ thông minh, sáng trí
  1425. intend v. /in'tend/ ý định, có ý định
  1426. intended adj. /in´tendid/ có ý định, có dụng ý
  1427. intention n. /in'tenʃn/ ý định, mục đích
  1428. interest n., v. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm,
  1429. làm chú ý
  1430. interesting adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý
  1431. interested adj. có thích thú, có quan tâm, có chú ý
  1432. interior n., adj. /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong
  1433. internal adj. /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địa
  1434. international adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế
  1435. internet n. /'intə,net/ liên mạng
  1436. interpret v. /in'tз:prit/ giải thích
  1437. interpretation n. /in,tə:pri'teiʃn/ sự giải thích
  1438. interrupt v. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn, ngắt lời
  1439. interruption n. /,intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn, sự ngắt lời
  1440. interval n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách
  1441. interview n., v. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng
  1442. into prep. /'intu/ or /'intə/ vào, vào trong
  1443. introduce v. /'intrədju:s/ giới thiệu
  1444. introduction n. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu, lời giới thiệu
  1445. invent v. /in'vent/ phát minh, sáng chế
  1446. invention n. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chế
  1447. invest v. /in'vest/ đầu tư
  1448. investigate v. /in'vestigeit/ điều tra, nghiên cứu
  1449. investigation n. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra, nghiên cứu
  1450. investment n. /in'vestmənt/ sự đầu tư, vốn đầu tư
  1451. invitation n. /,invi'teiʃn/ lời mời, sự mời
  1452. invite v. /in'vait / mời
  1453. involve v. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí
  1454. involved in để hết tâm trí vào
  1455. involvement n. /in'vɔlvmənt/ sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào
  1456. iron n., v. /aɪən / sắt; bọc sắt
  1457. irritate v. /´iri¸teit/ làm phát cáu, chọc tức
  1458. irritating adj. /´iriteitiη/ làm phát cáu, chọc tức
  1459. irritated adj. /'iriteitid/ tức giận, cáu tiết
  1460. -ish suffix
  1461. island n. /´ailənd/ hòn đảo
  1462. issue n., v. /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra
  1463. it pron., det. /it/ cái đó, điều đó, con vật đó
  1464. its det. /its/ của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật
  1465. đó
  1466. item n. /'aitəm/ tin tức; khoản.., món..., tiết mục
  1467. itself pron. /it´self/ chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó
  1468. jacket n. /'dʤækit/ áo vét
  1469. jam n. /dʒæm/ mứt
  1470. January n. (abbr. Jan.) /'ʤænjuəri/ tháng giêng
  1471. jealous adj. /'ʤeləs/ ghen,, ghen tị
  1472. jeans n. /dЗeins/ quần bò, quần zin
  1473. jelly n. /´dʒeli/ thạch
  1474. jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. /'dʤu:əlri/ nữ trang, kim hoàn
  1475. job n. /dʒɔb/ việc, việc làm
  1476. join v. /ʤɔin/ gia nhập, tham gia; nối, chắp, ghép
  1477. joint adj., n. /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn); chỗ nối, đầu nối
  1478. jointly adv. /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau, cùng chung
  1479. joke n., v. /dʒouk/ trò cười, lời nói đùa; nói đùa, giễu cợt
  1480. journalist n. /´dʒə:nəlist/ nhà báo
  1481. journey n. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường, chặng đường đi
  1482. joy n. /dʒɔɪ/ niềm vui, sự vui mừng
  1483. judge n., v. /dʒʌdʒ/ xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phán
  1484. judgement (also judgment especially in NAmE) n. /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử
  1485. juice n. /ʤu:s/ nước ép (rau, củ, quả)
  1486. July n. (abbr. Jul.) /dʒu´lai/ tháng 7
  1487. jump v., n. /dʒʌmp/ nhảy; sự nhảy, bước nhảy
  1488. June n. (abbr. Jun.) /dЗu:n/ tháng 6
  1489. junior adj., n. /´dʒu:niə/ trẻ hơn, ít tuổi hơn; người ít tuổi hơn
  1490. just adv. /dʤʌst/ đúng, vừa đủ; vừa mới, chỉ
  1491. justice n. /'dʤʌstis/ sự công bằng
  1492. justify v. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa, biện hộ
  1493. justified adj. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý, được chứng minh là đúng
  1494. keen adj. /ki:n/ sắc, bén
  1495. keen on say mê, ưa thích
  1496. keep v. /ki:p/ giữ, giữ lại
  1497. key n., adj. /ki:/ chìa khóa, khóa, thuộc (khóa)
  1498. keyboard n. /'ki:bɔ:d/ bàn phím
  1499. kick v., n. /kick/ đá; cú đá
  1500. kid n. /kid/ con dê non
  1501. kill v. /kil/ giết, tiêu diệt
  1502. killing n. /´kiliη/ sự giết chóc, sự tàn sát
  1503. kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n. (abbr. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam
  1504. kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n. (abbr. k, km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet
  1505. kind n., adj. /kaind/ loại, giống; tử tế, có lòng tốt
  1506. kindly adv. /´kaindli/ tử tế, tốt bụng
  1507. unkind adj. /ʌn´kaind/ độc ác, tàn nhẫn
  1508. kindness n. /'kaindnis/ sự tử tế, lòng tốt
  1509. king n. /kiɳ/ vua, quốc vương
  1510. kiss v., n. /kis/ hôn, cái hôn
  1511. kitchen n. /´kitʃin/ bếp
  1512. kilometre n. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet
  1513. knee n. /ni:/ đầu gối
  1514. knife n. /naif/ con dao
  1515. knit v. /nit/ đan, thêu
  1516. knitted adj. /nitid/ được đan, được thêu
  1517. knitting n. /´nitiη/ việc đan; hàng dệt kim
  1518. knock v., n. /nɔk/ đánh, đập; cú đánh
  1519. knot n. /nɔt/ cái nơ; điểm nút, điểm trung tâm
  1520. know v. /nou/ biết
  1521. unknown adj. /'ʌn'noun/ không biết
  1522. well known adj. /´wel´noun/ nổi tiếng, được nhiều người biết đến
  1523. knowledge n. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết, tri thức
  1524. litre n. /´li:tə/ lít
  1525. label n., v. /leibl/ nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác
  1526. laboratory, lab n. /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm
  1527. labour (BrE) (NAmE labor) n. /'leibз/ lao động; công việc
  1528. lack n., v. /læk/ sự thiếu; thiếu
  1529. lacking adj. /'lækiη/ ngu đần, ngây ngô
  1530. lady n. /ˈleɪdi/ người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư
  1531. lake n. /leik/ hồ
  1532. lamp n. /læmp/ đèn
  1533. land n., v. /lænd/ đất, đất canh tác, đất đai
  1534. landscape n. /'lændskeip/ phong cảnh
  1535. lane n. /lein/ đường nhỏ (làng, hẻm phố)
  1536. language n. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ
  1537. large adj. /la:dʒ/ rộng, lớn, to
  1538. largely adv. /´la:dʒli/ phong phú, ở mức độ lớn
  1539. last det., adv., n., v. /lɑ:st/ lầm cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết;
  1540. kéo dài
  1541. late adj., adv. /leit/ trễ, muộn
  1542. later adv., adj. /leɪtə(r)/ chậm hơn
  1543. latest adj., n. /leitist/ muộn nhất, chậm nhất, gần đây nhất
  1544. latter adj., n. /´lætə/ sau cùng, gần đây, mới đây
  1545. laugh v., n. /lɑ:f/ cười; tiếng cười
  1546. launch v., n. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầm
  1547. law n. /lo:/ luật
  1548. lawyer n. /ˈlɔyər , ˈlɔɪər/ luật sư
  1549. lay v. /lei/ xếp, đặt, bố trí
  1550. layer n. /'leiə/ lớp
  1551. lazy adj. /'leizi/ lười biếng
  1552. lead /li:d/ v., n. lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn
  1553. leading adj. /´li:diη/ lãnh đạo, dẫn đầu
  1554. leader n. /´li:də/ người lãnh đạo, lãnh tụ
  1555. leaf n. /li:f/ lá cây, lá (vàng...)
  1556. league n. /li:g/ liên minh, liên hoàn
  1557. lean v. /li:n/ nghiêng, dựa, ỷ vào
  1558. learn v. / lə:n/ học, nghiên cứu
  1559. least det., pron., adv. /li:st/ tối thiểu; ít nhất
  1560. at least ít ra, ít nhất, chí ít
  1561. leather n. /'leðə/ da thuộc
  1562. leave v. /li:v/ bỏ đi, rời đi, để lại
  1563. leave out bỏ quên, bỏ sót
  1564. lecture n. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài nói chuyện
  1565. left adj., adv., n. /left/ bên trái; về phía trái
  1566. leg n. /´leg/ chân (người, thú, bàn...)
  1567. legal adj. /ˈligəl/ hợp pháp
  1568. legally adv. /'li:gзlizm/ hợp pháp
  1569. lemon n. /´lemən/ quả chanh
  1570. lend v. /lend/ cho vay, cho mượn
  1571. length n. /leɳθ/ chiều dài, độ dài
  1572. less det., pron., adv. /les/ nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn
  1573. lesson n. /'lesn/ bài học
  1574. let v. /lεt/ cho phép, để cho
  1575. letter n. /'letə/ thư; chữ cái, mẫu tự
  1576. level n., adj. /'levl/ trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng
  1577. library n. /'laibrəri/ thư viện
  1578. licence (BrE) (NAmE license) n. /ˈlaɪsəns/ bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân; sự cho
  1579. phép
  1580. license v. /'laisзns/ cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép
  1581. lid n. /lid/ nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid)
  1582. lie v., n. /lai/ nói dối; lời nói dối, sự dối trá
  1583. life n. /laif/ đời, sự sống
  1584. lift v., n. /lift/ giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên
  1585. light n., adj., v. /lait/ ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng
  1586. lightly adv. /´laitli/ nhẹ nhàng
  1587. like prep., v., conj. /laik/ giống như; thích; như
  1588. unlike prep., adj. /ʌn´laik/ khác, không giống
  1589. likely adj., adv. /´laikli/ có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậy
  1590. unlikely adj. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra, không chắc xảy ra
  1591. limit n., v. /'limit/ giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn chế
  1592. limited adj. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế, có giới hạn
  1593. line n. /lain/ dây, đường, tuyến
  1594. link n., v. /lɪɳk/ mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nối
  1595. lip n. /lip/ môi
  1596. liquid n., adj. /'likwid/ chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững
  1597. list n., v. /list/ danh sách; ghi vào danh sách
  1598. listen (to) v. /'lisn/ nghe, lắng nghe
  1599. literature n. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương, văn học
  1600. litre (BrE) (NAmE liter) n. (abbr. l) /´li:tə/ lít
  1601. little adj., det., pron., adv. /'lit(ə)l/ nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một chút
  1602. a little det., pron. nhỏ, một ít
  1603. live adj., adv. /liv/ sống, hoạt động
  1604. live v. /liv/ sống
  1605. living adj. /'liviŋ/ sống, đang sống
  1606. lively adj. /'laivli/ sống, sinh động
  1607. load n., v. /loud/ gánh nặng, vật nặng; chất, chở
  1608. unload v. /ʌn´loud/ cất gánh nặng, dỡ hàng
  1609. loan n. /ləʊn/ sự vay mượn
  1610. local adj. /'ləʊk(ə)l/ địa phương, bộ phận, cục bộ
  1611. locally adv. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương, cục bộ
  1612. locate v. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí, định vị
  1613. located adj. /loʊˈkeɪtid/ định vị
  1614. location n. /louk´eiʃən/ vị trí, sự định vị
  1615. lock v., n. /lɔk/ khóa; khóa
  1616. logic n. /'lɔdʤik/ lô gic
  1617. logical adj. /'lɔdʤikəl/ hợp lý, hợp logic
  1618. lonely adj. /´lounli/ cô đơn, bơ vơ
  1619. long adj., adv. /lɔɳ/ dài, xa; lâu
  1620. look v., n. /luk/ nhìn; cái nhìn
  1621. look after (especially BrE) trông nom, chăm sóc
  1622. look at nhìn, ngắm, xem
  1623. look for tìm kiếm
  1624. look forward to mong đợi cách hân hoan
  1625. loose adj. /lu:s/ lỏng, không chặt
  1626. loosely adv. /´lu:sli/ lỏng lẻo
  1627. lord n. /lɔrd/ Chúa, vua
  1628. lorry n. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải
  1629. lose v. /lu:z/ mất, thua, lạc
  1630. lost adj. /lost/ thua, mất
  1631. loss n. /lɔs , lɒs/ sự mất, sự thua
  1632. lot: a lot (of) (also lots (of)) pron., det., adv. /lɒt/ số lượng lớn; rất nhiều
  1633. loud adj., adv. /laud/ to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói)
  1634. loudly adv. /'laudili/ ầm ĩ, inh ỏi
  1635. love n., v. /lʌv/ tình yêu, lòng yêu thương; yêu, thích
  1636. lovely adj. /ˈlʌvli/ đẹp, xinh xắn, có duyên
  1637. lover n. /´lʌvə/ người yêu, người tình
  1638. low adj., adv. /lou/ thấp, bé, lùn
  1639. loyal adj. /'lɔiəl/ trung thành, trung kiên
  1640. luck n. /lʌk/ may mắn, vận may
  1641. lucky adj. /'lʌki/ gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc
  1642. unlucky adj. /ʌn´lʌki/ không gặp may, bất hạnh
  1643. luggage n. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý
  1644. lump n. /lΛmp/ cục, tảng, miếng; cái bướu
  1645. lunch n. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa
  1646. lung n. /lʌη/ phổi
  1647. machine n. /mə'ʃi:n/ máy, máy móc
  1648. machinery n. /mə'ʃi:nəri/ máy móc, thiết bị
  1649. mad adj. /mæd/ điên, mất trí; bực điên người
  1650. magazine n. /,mægə'zi:n/ tạp chí
  1651. magic n., adj. /'mæʤik/ ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật
  1652. mail n., v. /meil/ thư từ, bưu kiện; gửi qua bưu điện
  1653. main adj. /mein/ chính, chủ yếu, trọng yếu nhất
  1654. mainly adv. /´meinli/ chính, chủ yếu, phần lớn
  1655. maintain v. /mein´tein/ giữ gìn, duy trì, bảo vệ
  1656. major adj. /ˈmeɪdʒər/ lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
  1657. majority n. /mə'dʒɔriti/ phần lớn, đa số, ưu thế
  1658. make v., n. /meik/ làm, chế tạo; sự chế tạo
  1659. make sth up làm thành, cấu thành, gộp thành
  1660. make-up n. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang, son phấn
  1661. male adj., n. /meil/ trai, trống, đực; con trai, đàn ông, con trống, đực
  1662. mall n. (especially NAmE) /mɔ:l/ búa
  1663. man n. /mæn/ con người; đàn ông
  1664. manage v. /'mæniʤ/ quản lý, trông nom, điều khiển
  1665. management n. /'mænidʒmənt/ sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển
  1666. manager n. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý, giám đốc
  1667. manner n. /'mænз/ cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ
  1668. manufacture v., n. /,mænju'fæktʃə/
  1669. manufacturing n. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất, sự chế tạo
  1670. manufacturer n. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo, người sản xuất
  1671. many det., pron. /'meni/ nhiều
  1672. map n. /mæp/ bản đồ
  1673. March n. (abbr. Mar.) /mɑ:tʃ/ tháng ba
  1674. march v., n. diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc diễu hành
  1675. mark n., v. /mɑ:k/ dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu
  1676. market n. /'mɑ:kit/ chợ, thị trường
  1677. marketing n. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh
  1678. marriage n. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới
  1679. marry v. /'mæri/ cưới (vợ), lấy (chồng)
  1680. married adj. /´mærid/ cưới, kết hôn
  1681. mass n., adj. /mæs/ khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng
  1682. massive adj. /'mæsiv/ to lớn, đồ sộ
  1683. master n. /'mɑ:stə/ chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ
  1684. match n., v. /mætʃ/ trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được
  1685. matching adj. /´mætʃiη/ tính địch thù, thi đấu
  1686. mate n., v. /meit/ bạn, bạn nghề; giao phối
  1687. material n., adj. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình
  1688. mathematics (also maths BrE, math NAmE) n. /,mæθi'mætiks/ toán học, môn toán
  1689. matter n., v. /'mætə/ chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng
  1690. maximum adj., n. /´mæksiməm/ cực độ, tối đa; trị số cực đại, lượng cực đại, cực độ
  1691. may modal v. /mei/ có thể, có lẽ
  1692. May n. /mei/ tháng 5
  1693. maybe adv. /´mei¸bi:/ có thể, có lẽ
  1694. mayor n. /mɛə/ thị trưởng
  1695. me pron. /mi:/ tôi, tao, tớ
  1696. meal n. /mi:l/ bữa ăn
  1697. mean v. /mi:n/ nghĩa, có nghĩa là
  1698. meaning n. /'mi:niɳ/ ý, ý nghĩa
  1699. means n. /mi:nz/ của cải, tài sản, phương tiện
  1700. by means of bằng phương tiện
  1701. meanwhile adv. /miːn.waɪl/ trong lúc đó, trong lúc ấy
  1702. measure v., n. /'meʤə/ đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị đo lường
  1703. measurement n. /'məʤəmənt/ sự đo lường, phép đo
  1704. meat n. /mi:t/ thịt
  1705. media n. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng
  1706. medical adj. /'medikə/ (thuộc) y học
  1707. medicine n. /'medisn/ y học, y khoa; thuốc
  1708. medium adj., n. /'mi:djəm/ trung bình, trung, vừa; sự trung gian, sự môi giới
  1709. meet v. /mi:t/ gặp, gặp gỡ
  1710. meeting n. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
  1711. melt v. /mɛlt/ tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra
  1712. member n. /'membə/ thành viên, hội viên
  1713. membership n. /'membəʃip/ tư cách hội viên, địa vị hội viên
  1714. memory n. /'meməri/ bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệm
  1715. in memory of sự tưởng nhớ
  1716. mental adj. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí
  1717. mentally adv. /´mentəli/ về mặt tinh thần
  1718. mention v. /'menʃn/ kể ra, nói đến, đề cập
  1719. menu n. /'menju/ thực đơn
  1720. mere adj. /miə/ chỉ là
  1721. merely adv. /'miəli/ chỉ, đơn thuần
  1722. mess n. /mes/ tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu
  1723. message n. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp
  1724. metal n. /'metl/ kim loại
  1725. method n. /'meθəd/ phương pháp, cách thức
  1726. metre (BrE) (NAmE meter) n. /´mi:tə/ mét
  1727. mid- combining form tiền tố: một nửa
  1728. midday n. /´mid´dei/ trưa, buổi trưa
  1729. middle n., adj. /'midl/ giữa, ở giữa
  1730. midnight n. /'midnait/ nửa đêm, 12h đêm
  1731. might modal v. /mait/ qk. may có thể, có lẽ
  1732. mild adj. /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa
  1733. mile n. /mail/ dặm (đo lường)
  1734. military adj. /'militəri/ (thuộc) quân đội, quân sự
  1735. milk n. /milk/ sữa
  1736. milligram (BrE also milligramme) n. (abbr. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam
  1737. millimetre (NAmE millimeter) n. (abbr. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met
  1738. mind n., v. /maid/ tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm
  1739. mine pron., n. của tôi
  1740. mineral n., adj. /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ công nhân, thợ mỏ; khoáng
  1741. minimum adj., n. /'miniməm/ tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu
  1742. minister n. /´ministə/ bộ trưởng
  1743. ministry n. /´ministri/ bộ
  1744. minor adj. /´mainə/ nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng
  1745. minority n. /mai´nɔriti/ phần ít, thiểu số
  1746. minute n. /'minit/ phút
  1747. mirror n. /ˈmɪrər/ gương
  1748. miss v., n. /mis/ lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng
  1749. Miss n. /mis/ cô gái, thiếu nữ
  1750. missing adj. /´misiη/ vắng, thiếu, thất lạc
  1751. mistake n., v. /mis'teik/ lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm
  1752. mistaken adj. /mis´teiken/ sai lầm, hiểu lầm
  1753. mix v., n. /miks/ pha, trộn lẫn; sự pha trộn
  1754. mixed adj. /mikst/ lẫn lộn, pha trộn
  1755. mixture n. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn, sự hỗn hợp
  1756. mobile adj. /'məʊbail; 'məʊbi:l/ chuyển động, di động
  1757. mobile phone (also mobile) n. (BrE) điện thoại đi động
  1758. model n. /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫu
  1759. modern adj. /'mɔdən/ hiện đại, tân tiến
  1760. mum n. /mʌm/ mẹ
  1761. moment n. /'məum(ə)nt/ chốc, lát
  1762. Monday n. (abbr. Mon.) /'mʌndi/ thứ 2
  1763. money n. /'mʌni/ tiền
  1764. monitor n., v. /'mɔnitə/ lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát
  1765. month n. /mʌnθ/ tháng
  1766. mood n. /mu:d/ lối, thức, điệu
  1767. moon n. /mu:n/ mặt trăng
  1768. moral adj. /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức
  1769. morally adv. có đạo đức
  1770. more det., pron., adv. /mɔ:/ hơn, nhiều hơn
  1771. moreover adv. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa, ngoài ra, vả lại
  1772. morning n. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng
  1773. most det., pron., adv. /moust/ lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả
  1774. mostly adv. /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là
  1775. mother n. /'mΔðз/ mẹ
  1776. motion n. /´mouʃən/ sự chuyển động, sụ di động
  1777. motor n. /´moutə/ động cơ mô tô
  1778. motorcycle (BrE also motorbike) n. /'moutə,saikl/ xe mô tô
  1779. mount v., n. /maunt/ leo, trèo; núi
  1780. mountain n. /ˈmaʊntən/ núi
  1781. mouse n. /maus - mauz/ chuột
  1782. mouth n. /mauθ - mauð/ miệng
  1783. move v., n. /mu:v/ di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động
  1784. moving adj. /'mu:viɳ/ động, hoạt động
  1785. movement n. /'mu:vmənt/ sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác
  1786. movie n. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê
  1787. movie theater n. (NAmE) rạp chiếu phim
  1788. Mr (BrE) (also Mr. NAmE, BrE) abbr.
  1789. Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE, BrE) abbr.
  1790. Ms (BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr.
  1791. much det., pron., adv. /mʌtʃ/ nhiều, lắm
  1792. mud n. /mʌd/ bùn
  1793. multiply v. /'mʌltiplai/ nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
  1794. mum (BrE) (NAmE mom) n. /mʌm/ mẹ
  1795. murder n., v. /'mə:də/ tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát
  1796. muscle n. /'mʌsl/ cơ, bắp thịt
  1797. museum n. /mju:´ziəm/ bảo tàng
  1798. music n. /'mju:zik/ nhạc, âm nhạc
  1799. musical adj. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái
  1800. musician n. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ
  1801. must modal v. /mʌst/ phải, cần, nên làm
  1802. my det. /mai/ của tôi
  1803. myself pron. /mai'self/ tự tôi, chính tôi
  1804. mysterious adj. /mis'tiəriəs/ thần bí, huyền bí, khó hiểu
  1805. mystery n. /'mistəri/ điều huyền bí, điều thần bí
  1806. nail n. /neil/ móng (tay, chân) móng vuốt
  1807. naked adj. /'neikid/ trần, khỏa thân, trơ trụi
  1808. name n., v. /neim/ tên; đặt tên, gọi tên
  1809. narrow adj. /'nærou/ hẹp, chật hẹp
  1810. nation n. /'nei∫n/ dân tộc, quốc gia
  1811. national adj. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc
  1812. natural adj. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên
  1813. naturally adv. /'næt∫rəli/ vốn, tự nhiên, đương nhiên
  1814. nature n. /'neitʃə/ tự nhiên, thiên nhiên
  1815. navy n. /'neivi/ hải quân
  1816. near adj., adv., prep. /niə/ gần, cận; ở gần
  1817. nearby adj., adv. /´niə¸bai/ gần
  1818. nearly adv. /´niəli/ gần, sắp, suýt
  1819. neat adj. /ni:t/ sạch, ngăn nắp; rành mạch
  1820. neatly adv. /ni:tli/ gọn gàng, ngăn nắp
  1821. necessary adj. /'nesəseri/ cần, cần thiết, thiết yếu
  1822. necessarily adv. /´nesisərili/ tất yếu, nhất thiết
  1823. unnecessary adj. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết, không mong muốn
  1824. neck n. /nek/ cổ
  1825. need v., modal v., n. /ni:d/ cần, đòi hỏi; sự cần
  1826. needle n. /´ni:dl/ cái kim, mũi nhọn
  1827. negative adj. /´negətiv/ phủ định
  1828. neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. /'neibə/ hàng xóm
  1829. neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. /´neibəhud/ hàng xóm, làng giềng
  1830. neither det., pron., adv. /'naiðə/ không này mà cũng không kia
  1831. nephew n. /´nevju:/ cháu trai (con anh, chị, em)
  1832. nerve n. /nɜrv/ khí lực, thần kinh, can đảm
  1833. nervous adj. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng
  1834. nervously adv. /'nз:vзstli/ bồn chồn, lo lắng
  1835. nest n., v. /nest/ tổ, ổ; làm tổ
  1836. net n. /net/ lưới, mạng
  1837. network n. /'netwə:k/ mạng lưới, hệ thống
  1838. never adv. /'nevə/ không bao giờ, không khi nào
  1839. nevertheless adv. /,nevəðə'les/ tuy nhiên, tuy thế mà
  1840. new adj. /nju:/ mới, mới mẻ, mới lạ
  1841. newly adv. /´nju:li/ mới
  1842. news n. /nju:z/ tin, tin tức
  1843. newspaper n. /'nju:zpeipə/ báo
  1844. next adj., adv., n. /nekst/ sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp nữa
  1845. next to prep. gần
  1846. nice adj. /nais/ đẹp, thú vị, dễ chịu
  1847. nicely adv. /´naisli/ thú vị, dễ chịu
  1848. niece n. /ni:s/ cháu gái
  1849. night n. /nait/ đêm, tối
  1850. no exclamation, det. /nou/ không
  1851. nobody (also no one) pron. /'noubədi/ không ai, không người nào
  1852. noise n. /nɔiz/ tiếng ồn, sự huyên náo
  1853. noisy adj. /´nɔizi/ ồn ào, huyên náo
  1854. noisily adv. /´nɔizili/ ồn ào, huyên náo
  1855. non- prefix
  1856. none pron. /nʌn/ không ai, không người, vật gì
  1857. nonsense n. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý, vô nghĩa
  1858. nor conj., adv. /no:/ cũng không
  1859. normal adj., n. /'nɔ:məl/ thường, bình thường; tình trạng bình thường
  1860. normally adv. /'no:mзli/ thông thường, như thường lệ
  1861. north n., adj., adv. /nɔ:θ/ phía bắc, phương bắc
  1862. northern adj. /'nɔ:ðən/ Bắc
  1863. nose n. /nouz/ mũi
  1864. not adv. /nɔt/ không
  1865. note n., v. /nout/ lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép
  1866. nothing pron. /ˈnʌθɪŋ/ không gì, không cái gì
  1867. notice n., v. /'nəƱtis/ thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết
  1868. take notice of chú ý
  1869. noticeable adj. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý, đáng để ý
  1870. novel n. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết, truyện
  1871. November n. (abbr. Nov.) /nou´vembə/ tháng 11
  1872. now adv. /nau/ bây giờ, hiện giờ, hiện nay
  1873. nowhere adv. /´nou¸wɛə/ không nơi nào, không ở đâu
  1874. nuclear adj. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân
  1875. number (abbr. No., no.) n. /´nʌmbə/ số
  1876. nurse n. /nə:s/ y tá
  1877. nut n. /nʌt/ quả hạch; đầu
  1878. obey v. /o'bei/ vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
  1879. object n., v. /n. ˈɒbdʒɪkt, ˈɒbdʒɛkt ; v. əbˈdʒɛkt/ vật, vật thể; phản đối, chống lại
  1880. objective n., adj. /əb´dʒektiv/ mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan
  1881. observation n. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát, sự theo dõi
  1882. observe v. /əbˈzə:v/ quan sát, theo dõi
  1883. obtain v. /əb'tein/ đạt được, giành được
  1884. obvious adj. /'ɒbviəs/ rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
  1885. obviously adv. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng, có thể thấy được
  1886. occasion n. /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hội
  1887. occasionally adv. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng, đôi khi
  1888. occupy v. /'ɔkjupai/ giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ
  1889. occupied adj. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng, đầy (người)
  1890. occur v. /ə'kə:/ xảy ra, xảy đến, xuất hiện
  1891. ocean n. /'əuʃ(ə)n/ đại dương
  1892. o’clock adv. /klɔk/ đúng giờ
  1893. October n. (abbr. Oct.) /ɔk´toubə/ tháng 10
  1894. odd adj. /ɔd/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)
  1895. oddly adv. /´ɔdli/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)
  1896. of prep. /ɔv/ or /əv/ của
  1897. off adv., prep. /ɔ:f/ tắt; khỏi, cách, rời
  1898. offence (BrE) (NAmE offense) n. /ə'fens/ sự vi phạm, sự phạm tội
  1899. offend v. /ə´fend/ xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu
  1900. offensive adj. /ə´fensiv/ sự tấn công, cuộc tấn công
  1901. offer v., n. /´ɔfə/ biếu, tặng, cho; sự trả giá
  1902. office n. /'ɔfis/ cơ quan, văn phòng, bộ
  1903. officer n. /´ɔfisə/ viên chức, cảnh sát, sĩ quan
  1904. official adj., n. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức
  1905. officially adv. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng, một cách chính thức
  1906. often adv. /'ɔ:fn/ thường, hay, luôn
  1907. oh exclamation /ou/ chao, ôi chao, chà, này..
  1908. oil n. /ɔɪl/ dầu
  1909. OK (also okay) exclamation, adj., adv. /əʊkei/ đồng ý, tán thành
  1910. old adj. /ould/ già
  1911. old-fashioned adj. lỗi thời
  1912. on prep., adv. /on/ trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn
  1913. once adv., conj. /wʌns/ một lần; khi mà, ngay khi, một khi
  1914. one number, det., pron. /wʌn/ một; một người, một vật nào đó
  1915. each other nhau, lẫn nhau
  1916. onion n. /ˈʌnjən/ củ hành
  1917. only adj., adv. /'ounli/ chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới
  1918. onto prep. /´ɔntu/ về phía trên, lên trên
  1919. open adj., v. /'oupən/ mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc
  1920. openly adv. /´oupənli/ công khai, thẳng thắn
  1921. opening n. /´oupniη/ khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành
  1922. operate v. /'ɔpəreit/ hoạt động, điều khiển
  1923. operation n. /,ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động, quá trình hoạt động
  1924. opinion n. /ə'pinjən/ ý kiến, quan điểm
  1925. opponent n. /əpəʊ.nənt/ địch thủ, đối thủ, kẻ thù
  1926. opportunity n. /ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội, thời cơ
  1927. oppose v. /əˈpoʊz/ đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối
  1928. opposing adj. /з'pouziη/ tính đối kháng, đối chọi
  1929. opposed to /ə´pouzd/ chống lại, phản đối
  1930. opposite adj., adv., n., prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều
  1931. trái ngược
  1932. opposition n. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối
  1933. lập
  1934. option n. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn
  1935. orange n., adj. /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam
  1936. order n., v. /'ɔ:də/ thứ, bậc; ra lệnh
  1937. in order to hợp lệ
  1938. ordinary adj. /'o:dinəri/ thường, thông thường
  1939. organ n. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan
  1940. organization (BrE also -isation) n. /,ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức, cơ quan; sự tổ chức
  1941. organize (BrE also -ise) v. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập
  1942. organized adj. /'o:gзnaizd/ có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức
  1943. origin n. /'ɔridӡin/ gốc, nguồn gốc, căn nguyên
  1944. original adj., n. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản
  1945. originally adv. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên
  1946. other adj., pron. /ˈʌðər/ khác
  1947. otherwise adv. /´ʌðə¸waiz/ khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khác
  1948. ought to modal v. /ɔ:t/ phải, nên, hẳn là
  1949. our det. /auə/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình
  1950. ours pron. /auəz/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình
  1951. ourselves pron. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng
  1952. mình; tự chúng mình
  1953. out (of) adv., prep. /aut/ ngoài, ở ngoài, ra ngoài
  1954. outdoors adv. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời, ở ngoài nhà
  1955. outdoor adj. /'autdɔ:/ ngoài trời, ở ngoài
  1956. outer adj. outer ở phía ngoài, ở xa hơn
  1957. outline v., n. /´aut¸lain/ vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài
  1958. output n. /'autput/ sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng
  1959. outside n., adj., prep., adv. /'aut'said/ bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài
  1960. outstanding adj. /¸aut´stændiη/ nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại
  1961. oven n. /ʌvn/ lò (nướng)
  1962. over adv., prep. /'ouvə/ bên trên, vượt qua; lên, lên trên
  1963. overall adj., adv. /adv. ˈoʊvərˈɔl ; adj. ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm
  1964. overcome v. /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn)
  1965. owe v. /ou/ nợ, hàm ơn; có được (cái gì)
  1966. own adj., pron., v. /oun/ của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận
  1967. owner n. /´ounə/ người chủ, chủ nhân
  1968. pace n. /peis/ bước chân, bước
  1969. pack v., n. /pæk/ gói, bọc; bó, gói
  1970. package n., v. /pæk.ɪdʒ/ gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện
  1971. packaging n. /"pækidzŋ/ bao bì
  1972. packet n. /'pækit/ gói nhỏ
  1973. page n. (abbr. p) /peidʒ/ trang (sách)
  1974. pain n. /pein/ sự đau đớn, sự đau khổ
  1975. painful adj. /'peinful/ đau đớn, đau khổ
  1976. paint n., v. /peint/ sơn, vôi màu; sơn, quét sơn
  1977. painting n. /'peintiɳ/ sự sơn; bức họa, bức tranh
  1978. painter n. /peintə/ họa sĩ
  1979. pair n. /pɛə/ đôi, cặp
  1980. palace n. /ˈpælɪs/ cung điện, lâu đài
  1981. pale adj. /peil/ taí, nhợt
  1982. pan n. /pæn - pɑ:n/ xoong, chảo
  1983. panel n. /'pænl/ ván ô (cửa, tường), pa nô
  1984. pants n. /pænts/ quần lót, đùi
  1985. paper n. /´peipə/ giấy
  1986. parallel adj. /'pærəlel/ song song, tương đương
  1987. parent n. /'peərənt/ cha, mẹ
  1988. park n., v. /pa:k/ công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên
  1989. parliament n. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện, quốc hội
  1990. part n. /pa:t/ phần, bộ phận
  1991. take part (in) tham gia (vào)
  1992. particular adj. /pə´tikjulə/ riêng biệt, cá biệt
  1993. particularly adv. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt, cá biệt, riêng biệt
  1994. partly adv. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó, phần nào đó
  1995. partner n. /'pɑ:tnə/ đối tác, cộng sự
  1996. partnership n. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần, sự cộng tác
  1997. party n. /ˈpɑrti/ tiệc, buổi liên hoan; đảng
  1998. pass v. /´pa:s/ qua, vượt qua, ngang qua
  1999. passing n., adj. /´pa:siη/ sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua, ngắn ngủi
  2000. passage n. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua, sự trôi qua; hành lang
  2001. passenger n. /'pæsindʤə/ hành khách
  2002. passport n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu
  2003. past adj., n., prep., adv. /pɑ:st/ quá khứ, dĩ vãng; quá, qua
  2004. path n. /pɑ:θ/ đường mòn; hướng đi
  2005. patience n. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì, sự chịu đựng
  2006. patient n., adj. /'peiʃənt/ bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
  2007. pattern n. /'pætə(r)n/ mẫu, khuôn mẫu
  2008. pause v., n. /pɔ:z/ tạm nghỉ, dừng; sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
  2009. pay v., n. /pei/ trả, thanh toán, nộp; tiền lương
  2010. payment n. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền, số tiền trả, tiền bồi thường
  2011. peace n. /pi:s/ hòa bình, sự hòa thuận
  2012. peaceful adj. /'pi:sfl/ hòa bình, thái bình, yên tĩnh
  2013. peak n. /pi:k/ lưỡi trai; đỉnh, chóp
  2014. pen n. /pen/ bút
  2015. pence n. /pens/ đồng xu
  2016. penny /´peni/ đồng xu
  2017. pencil n. /´pensil/ bút chì
  2018. penny n. (abbr. p) /´peni/ số tiền
  2019. pension n. /'penʃn/ tiền trợ cấp, lương hưu
  2020. people n. /ˈpipəl/ dân tộc, dòng giống; người
  2021. pepper n. /´pepə/ hạt tiêu, cây ớt
  2022. per prep. /pə:/ cho mỗi
  2023. per cent (NAmE usually percent) n., adj., adv. phần trăm
  2024. perfect adj. / pə'fekt/ hoàn hảo
  2025. perfectly adv. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo
  2026. perform v. /pə´fɔ:m/ biểu diễn; làm, thực hiện
  2027. performance n. /pə'fɔ:məns/ sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự biểu diễn
  2028. performer n. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn, người trình diễn
  2029. perhaps adv. /pə'hæps/ có thể, có lẽ
  2030. period n. /'piəriəd/ kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại
  2031. permanent adj. /'pə:mənənt/ lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên
  2032. permanently adv. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên, vĩnh cửu
  2033. permission n. /pə'miʃn/ sự cho phép, giấy phép
  2034. permit v. /'pə:mit/ cho phép, cho cơ hội
  2035. person n. /ˈpɜrsən/ con người, người
  2036. personal adj. /'pə:snl/ cá nhân, tư, riêng tư
  2037. personally adv. /´pə:sənəli/ đích thân, bản thân, về phần rôi, đối với tôi
  2038. personality n. /pə:sə'næləti/ nhân cách, tính cách; nhân phẩm, cá tính
  2039. persuade v. /pə'sweid/ thuyết phục
  2040. pet n. /pet/ cơn nóng giận; vật cưng, người được yêu thích
  2041. petrol n. (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu
  2042. phase n. /feiz/ tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ
  2043. philosophy n. /fɪˈlɒsəfi/ triết học, triết lý
  2044. photocopy n., v. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp; sao chụp
  2045. photograph n., v. (also photo n.) /´foutə¸gra:f/ ảnh, bức ảnh; chụp ảnh
  2046. photographer n. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh
  2047. photography n. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh
  2048. phrase n. /freiz/ câu; thành ngữ, cụm từ
  2049. physical adj. /´fizikl/ vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể
  2050. physically adv. /´fizikli/ về thân thể, theo luật tự nhiên
  2051. physics n. /'fiziks/ vật lý học
  2052. piano n. /'pjænou/ đàn pianô, dương cầm
  2053. pick v. /pik/ cuốc (đất); đào, khoét (lỗ)
  2054. pick sth up cuốc, vỡ, xé
  2055. picture n. /'piktʃə/ bức vẽ, bức họa
  2056. piece n. /pi:s/ mảnh, mẩu; đồng tiền
  2057. pig n. /pig/ con lợn
  2058. pile n., v. /paɪl/ cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng
  2059. pill n. /´pil/ viên thuốc
  2060. pilot n. /´paiələt/ phi công
  2061. pin n., v. /pin/ đinh ghim; ghim., kẹp
  2062. pink adj., n. /piηk/ màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo
  2063. pint n. (abbr. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0,
  2064. 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia
  2065. pipe n. /paip/ ống dẫn (khí, nước...)
  2066. pitch n. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín
  2067. pity n. /´piti/ lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương
  2068. place n., v. /pleis/ nơi, địa điểm; quảng trường
  2069. take place xảy ra, được cử hành, được tổ chức
  2070. plain adj. /plein/ ngay thẳng, đơn giản, chất phác
  2071. plan n., v. /plæn/ bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến
  2072. planning n. /plænniη/ sự lập kế hoạch, sự quy hoạch
  2073. plane n. /plein/ mặt phẳng, mặt bằng
  2074. planet n. /´plænit/ hành tinh
  2075. plant n., v. /plænt , plɑnt/ thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo
  2076. plastic n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo
  2077. plate n. /pleit/ bản, tấm kim loại
  2078. platform n. /'plætfɔ:m/ nền, bục, bệ; thềm, sân ga
  2079. play v., n. /plei/ chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu
  2080. player n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ)
  2081. pleasant adj. /'pleznt/ vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật
  2082. pleasantly adv. /'plezəntli/ vui vẻ, dễ thương; thân mật
  2083. unpleasant adj. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu, khó ưa
  2084. please exclamation, v. /pli:z/ làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mời
  2085. pleasing adj. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích; dễ chịu
  2086. pleased adj. /pli:zd/ hài lòng
  2087. pleasure n. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích
  2088. plenty pron., adv., n., det. /'plenti/ nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự
  2089. p.phú
  2090. plot n., v. /plɔt/ mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án
  2091. plug n. /plʌg/ nút (thùng, chậu, bồn...)
  2092. plus prep., n., adj., conj. /plʌs/ cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào
  2093. p.m. (NAmE also P.M.) abbr. /pip'emз/ quá trưa, chiều, tối
  2094. pocket n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền
  2095. poem n. /'pouim/ bài thơ
  2096. poetry n. /'pouitri/ thi ca; chất thơ
  2097. point n., v. point mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..)
  2098. pointed adj. /´pɔintid/ nhọn, có đầu nhọn
  2099. poison n., v. /ˈpɔɪzən/ chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc
  2100. poisonous adj. /pɔɪ.zən.əs/ độc, có chất độc, gây chết, bệnh
  2101. pole n. /poul/ người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất...)
  2102. police n. /pə'li:s/ cảnh sát, công an
  2103. policy n. /'pol.ə si/ chính sách
  2104. polish n., v. /'pouliʃ/ nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng
  2105. polite adj. /pəˈlaɪt/ lễ phép, lịch sự
  2106. politely adv. /pəˈlaɪtli/ lễ phép, lịch sự
  2107. political adj. /pə'litikl/ về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị
  2108. politically adv. /pə'litikəli/ về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt
  2109. politician n. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị, chính khách
  2110. politics n. /'pɔlitiks/ họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị
  2111. pollution n. /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm
  2112. pool n. /pu:l/ vũng nước; bể bơi, hồ bơi
  2113. poor adj. /puə/ nghèo
  2114. pop n., v. /pɒp; NAmE pɑːp/ tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp
  2115. popular adj. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa
  2116. chuộng
  2117. population n. /,pɔpju'leiʃn/ dân cư, dân số; mật độ dân số
  2118. port n. /pɔ:t/ cảng
  2119. pose v., n. /pouz/ đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra
  2120. position n. /pəˈzɪʃən/ vị trí, chỗ
  2121. positive adj. /'pɔzətiv/ xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan
  2122. possess v. /pə'zes/ có, chiếm hữu
  2123. possession n. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu, vật sở hữu
  2124. possibility n. /¸pɔsi´biliti/ khă năng, triển vọng
  2125. possible adj. /'pɔsibəl/ có thể, có thể thực hiện
  2126. possibly adv. /´pɔsibli/ có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được
  2127. post n., v. /poʊst/ thư, bưu kiện; gửi thư
  2128. post office n. /'ɔfis/ bưu điện
  2129. pot n. /pɒt/ can, bình, lọ... potato n. /pə'teitou/ khoai tây
  2130. potential adj., n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm lực
  2131. potentially adv. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng, tiềm ẩn
  2132. pound n. /paund/ pao - đơn vị đo lường
  2133. pour v. /pɔ:/ rót, đổ, giội
  2134. powder n. /'paudə/ bột, bụi
  2135. power n. /ˈpauə(r)/ khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực
  2136. powerful adj. /´pauəful/ hùng mạnh, hùng cường
  2137. practical adj. /ˈpræktɪkəl/ thực hành; thực tế
  2138. practically adv. /´præktikəli/ về mặt thực hành; thực tế
  2139. practice n. (BrE, NAmE), v. (NAmE) /´præktis/ thực hành, thực tiễn
  2140. practise v. (BrE) /´præktis/ thực hành, tập luyện
  2141. praise n., v. /preiz/ sự ca ngợi, sự tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi, tán
  2142. dương
  2143. prayer n. /prɛər/ sự cầu nguyện
  2144. precise adj. /pri´sais/ rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính
  2145. precisely adv. /pri´saisli/ đúng, chính xác, cần thận
  2146. predict v. /pri'dikt/ báo trước, tiên đoán, dự báo
  2147. prefer v. /pri'fə:/ thích hơn
  2148. preference n. /'prefərəns/ sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn
  2149. pregnant adj. /'pregnənt/ mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
  2150. premises n. /'premis/ biệt thự
  2151. preparation n. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn, sự chuẩn bị
  2152. prepare v. /pri´peə/ sửa soạn, chuẩn bị
  2153. prepared adj. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị
  2154. presence n. /'prezns/ sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện
  2155. present adj., n., v. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời;
  2156. bày tỏ, giới thiệu, trình bày
  2157. presentation n. /,prezen'teiʃn/ bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu
  2158. preserve v. /pri'zə:v/ bảo quản, giữ gìn
  2159. president n. /´prezidənt/ hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống
  2160. press n., v. /pres/ sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn
  2161. pressure n. /'preʃə/ sức ép, áp lực, áp suất
  2162. presumably adv. /pri'zju:məbli/ có thể được, có lẽ
  2163. pretend v. /pri'tend/ giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ
  2164. pretty adv., adj. /'priti/ khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp
  2165. prevent v. /pri'vent/ ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa
  2166. previous adj. /ˈpriviəs/ vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên
  2167. previously adv. /´pri:viəsli/ trước, trước đây
  2168. price n. /prais/ giá
  2169. pride n. /praid/ sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ
  2170. priest n. /pri:st/ linh mục, thầy tu
  2171. primary adj. /'praiməri/ nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu
  2172. học
  2173. primarily adv. /´praimərili/ trước hết, đầu tiên
  2174. prime minister n. /´ministə/ thủ tướng
  2175. prince n. /prins/ hoành tử
  2176. princess n. /prin'ses/ công chúa
  2177. principle n. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc
  2178. print v., n. /print/ in, xuất bản; sự in ra
  2179. printing n. /´printiη/ sự in, thuật in, kỹ sảo in
  2180. printer n. /´printə/ máy in, thợ in
  2181. prior adj. /'praɪə(r)/ trước, ưu tiên
  2182. priority n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế, quyền ưu tiên
  2183. prison n. /ˈprɪzən/ nhà tù
  2184. prisoner n. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân
  2185. private adj. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân, riêng
  2186. privately adv. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư, cá nhân
  2187. prize n. /praiz/ giải, giải thưởng
  2188. probable adj. /´prɔbəbl/ có thể, có khả năng
  2189. probably adv. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn
  2190. problem n. /'prɔbləm/ vấn đề, điều khó giải quyết
  2191. procedure n. /prə´si:dʒə/ thủ tục
  2192. proceed v. /proceed/ tiến lên, theo duổi, tiếp diễn
  2193. process n., v. /'prouses/ quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý
  2194. produce v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo
  2195. producer n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất
  2196. product n. /´prɔdʌkt/ sản phẩm
  2197. production n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất, chế tạo
  2198. profession n. /prə´feʃ(ə)n/ nghề, nghề nghiệp
  2199. professional adj., n. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp
  2200. professor n. /prəˈfɛsər/ giáo sư, giảng viên
  2201. profit n. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận
  2202. program n., v. /´prougræm/ chương trình; lên chương trình
  2203. programme n. (BrE) /´prougræm/ chương trình
  2204. progress n., v. /'prougres/ sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển
  2205. project n., v. /n. ˈprɒdʒɛkt , ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/ đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến,
  2206. kế hoạch
  2207. promise v., n. hứa, lời hứa
  2208. promote v. /prəˈmoʊt/ thăng chức, thăng cấp
  2209. promotion n. /prə'mou∫n/ sự thăng chức, sự thăng cấp
  2210. prompt adj., v. /prɒmpt/ mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở
  2211. promptly adv. /´prɔmptli/ mau lẹ, ngay lập tức
  2212. pronounce v. /prəˈnaʊns/ tuyên bố, thông báo, phát âm
  2213. pronunciation n. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm
  2214. proof n. /pru:f/ chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng
  2215. proper adj. /'prɔpə/ đúng, thích đáng, thích hợp
  2216. properly adv. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn, một cách thích đáng
  2217. property n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản
  2218. proportion n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng, sự cân đối
  2219. proposal n. /prə'pouzl/ sự đề nghị, đề xuất
  2220. propose v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa ra
  2221. prospect n. /´prɔspekt/ viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ
  2222. protect v. /prə'tekt/ bảo vệ, che chở
  2223. protection n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ, sự che chở
  2224. protest n., v. /ˈprəʊ.test/ sự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản kháng
  2225. proud adj. /praud/ tự hào, kiêu hãnh
  2226. proudly adv. /proudly/ một cách tự hào, một cách hãnh diện
  2227. prove v. /pru:v/ chứng tỏ, chứng minh
  2228. provide v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp
  2229. provided (also providing) conj. /prə´vaidid/ với điều kiện là, miễn là
  2230. pint n. /paint/ panh (= 0, 58 lít (E);=0, 473 lít (A));
  2231. pub n. = publicyhouse quán rượu, tiệm rượu
  2232. public adj., n. /'pʌblik/ chung, công cộng; công chúng, nhân dân
  2233. in public giữa công chúng, công khai
  2234. publicly adv. /'pΔblikli/ công khai, công cộng
  2235. publication n. /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố; sự xuất bản
  2236. publicity n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai, sự quảng cáo
  2237. publish v. /'pʌbli∫/ công bố, ban bố; xuất bản
  2238. publishing n. /´pʌbliʃiη/ công việc, nghề xuất bản
  2239. pull v., n. /pul/ lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật
  2240. punch v., n. /pʌntʃ/ đấm, thụi; quả đấm, cú thụi
  2241. punish v. /'pʌniʃ/ phạt, trừng phạt
  2242. punishment n. /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt, sự trừng trị
  2243. pupil n. (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh
  2244. purchase n., v. /'pə:t∫əs/ sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
  2245. pure adj. /pjuə(r)/ nguyên chất, tinh khiết, trong lành
  2246. purely adv. /´pjuəli/ hoàn toàn, chỉ là
  2247. purple adj., n. /ˈpɜrpəl/ tía, có màu tía; màu tía
  2248. purpose n. /'pə:pəs/ mục đích, ý định
  2249. on purpose cố tình, cố ý, có chủ tâm
  2250. pursue v. /pə'sju:/ đuổi theo, đuổi bắt
  2251. push v., n. /puʃ/ xô đẩy; sự xô đẩy
  2252. put v. /put/ đặt, để, cho vào
  2253. put sth on mặc (áo), đội (mũ), đi (giày)
  2254. put sth out tắt, dập tắt
  2255. qualification n. /,kwalifi'keiSn/ phẩm chất, năng lực; khả năng chuyên môn
  2256. qualify v. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiện
  2257. qualified adj. /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách, điều kiện, khả năng
  2258. quality n. /'kwɔliti/ chất lượng, phẩm chất
  2259. quantity n. /ˈkwɒntɪti/ lượng, số lượng
  2260. quarter n. /'kwɔ:tə/ 1/4, 15 phút
  2261. queen n. /kwi:n/ nữ hoàng
  2262. question n., v. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi; hỏi, chất vấn
  2263. quick adj. /kwik/ nhanh
  2264. quickly adv. /´kwikli/ nhanh
  2265. quiet adj. /'kwaiət/ lặng, yên lặng, yên tĩnh
  2266. quietly adv. /'kwiətli/ lặng, yên lặng, yên tĩnh
  2267. quit v. /kwit/ thoát, thoát ra
  2268. quite adv. /kwait/ hoàn toàn, hầu hết
  2269. quote v. /kwout/ trích dẫn
  2270. race n., v. /reis/ loài, chủng, giống; cuộc đua; đua
  2271. racing n. /´reisiη/ cuộc đua
  2272. radio n. /´reidiou/ sóng vô tuyến, radio
  2273. rail n. /reil/ đường ray
  2274. railway (BrE) (NAmE railroad) n. /'reilwei/ đường sắt
  2275. rain n., v. /rein/ mưa, cơn mưa; mưa
  2276. raise v. /reiz/ nâng lên, đưa lên, ngẩng lên
  2277. range n. /reɪndʒ/ dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ
  2278. rank n., v. /ræɳk/ hàng, dãy; sắp xếp thành hàng, dãy
  2279. rapid adj. /'ræpid/ nhanh, nhanh chóng
  2280. rapidly adv. / 'ræpidli / nhanh, nhanh chóng
  2281. rare adj. /reə/ hiếm, ít
  2282. rarely adv. /'reзli/ hiếm khi, ít khi
  2283. rate n., v. /reit/ tỷ lệ, tốc độ
  2284. rather adv. /'rɑ:ðə/ thà.. còn hơn, thích... hơn
  2285. rather than hơn là
  2286. raw adj. /rɔ:/ sống (# chín), thô, còn nguyên chất
  2287. re- prefix
  2288. reach v. /ri:tʃ/ đến, đi đến, tới
  2289. react v. /ri´ækt/ tác động trở lại, phản ứng
  2290. reaction n. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng; sự phản tác dụng
  2291. read v. /ri:d/ đọc
  2292. reading n. /´ri:diη/ sự đọc
  2293. reader n. /´ri:də/ người đọc, độc giả
  2294. ready adj. /'redi/ sẵn sàng
  2295. real adj. /riəl/ thực, thực tế, có thật
  2296. really adv. /'riəli/ thực, thực ra, thực sự
  2297. realistic adj. /ri:ə'listik; BrE also riə-/ hiện thực
  2298. reality n. /ri:'æliti/ sự thật, thực tế, thực tại
  2299. realize (BrE also -ise) v. /'riəlaiz/ thực hiện, thực hành
  2300. rear n., adj. /rɪər/ phía sau; ở đằng sau, ở đằng sau
  2301. reason n. /'ri:zn/ lý do, lý lẽ
  2302. reasonable adj. /´ri:zənəbl/ có lý, hợp lý
  2303. reasonably adv. /´ri:zənəblli/ hợp lý
  2304. unreasonable adj. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý
  2305. recall v. /ri´kɔ:l/ gọi về, triệu hồi; nhặc lại, gợi lại
  2306. receipt n. /ri´si:t/ công thức; đơn thuốc
  2307. receive v. /ri'si:v/ nhận, lĩnh, thu
  2308. recent adj. /´ri:sənt/ gần đây, mới đây
  2309. recently adv. /´ri:səntli/ gần đây, mới đây
  2310. reception n. /ri'sep∫n/ sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
  2311. reckon v. /'rekən/ tính, đếm
  2312. recognition n. /,rekəg'niʃn/ sự công nhận, sự thừa nhận
  2313. recognize (BrE also -ise) v. /'rekəgnaiz/ nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận
  2314. recommend v. /rekə'mend/ giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảo
  2315. record n., v. /´rekɔ:d/ bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu, ghi chép
  2316. recording n. /ri´kɔ:diη/ sự ghi, sự thu âm
  2317. recover v. /'ri:'kʌvə/ lấy lại, giành lại
  2318. red adj., n. /red/ đỏ; màu đỏ
  2319. reduce v. /ri'dju:s/ giảm, giảm bớt
  2320. reduction n. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá, sự hạ giá
  2321. refer to v. xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đến
  2322. reference n. /'refərəns/ sự tham khảo, hỏi ýe kiến
  2323. reflect v. /ri'flekt/ phản chiếu, phản hồi, phản ánh
  2324. reform v., n. /ri´fɔ:m/ cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải cách, sự cải thiện, cải tạo
  2325. refrigerator n. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh
  2326. refusal n. /ri´fju:zl/ sự từ chối, sự khước từ
  2327. refuse v. /rɪˈfyuz/ từ chối, khước từ
  2328. regard v., n. /ri'gɑ:d/ nhìn, đánh giá; cái nhìn, sự quan tâm, sự chú ý (lời chúc tụng
  2329. cuối thư)
  2330. regarding prep. /ri´ga:diη/ về, về việc, đối với (vấn đề...)
  2331. region n. /'ri:dʒən/ vùng, miền
  2332. regional adj. /ˈridʒənl/ vùng, địa phương
  2333. register v., n. /'redʤistə/ đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi
  2334. regret v., n. /ri'gret/ đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương tiếc, sự hối tiếc
  2335. regular adj. /'rəgjulə/ thường xuyên, đều đặn
  2336. regularly adv. /´regjuləli/ đều đặn, thường xuyên
  2337. regulation n. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh, điều lệ, quy tắc
  2338. reject v. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏ
  2339. relate v. /ri'leit/ kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan
  2340. related (to) adj. /ri'leitid/ có liên quan, có quan hệ với ai, cái gì
  2341. relation n. /ri'leiʃn/ mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc
  2342. relationship n. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ, mối liên lạc
  2343. relative adj., n. /'relətiv/ có liên quan đến; người có họ, đại từ quan hệ
  2344. relatively adv. /'relətivli/ có liên quan, có quan hệ
  2345. relax v. /ri´læks/ giải trí, nghỉ ngơi
  2346. relaxed adj. /ri´lækst/ thanh thản, thoải mái
  2347. relaxing adj. /ri'læksiɳ/ làm giảm, bớt căng thẳng
  2348. release v., n. /ri'li:s/ làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích, phát hành; sự giải thoát, thoát
  2349. khỏi, sự thả, phóng thích, sự phát hành
  2350. relevant adj. /´reləvənt/ thích hợp, có liên quan
  2351. relief n. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấo; sự đền bù
  2352. religion n. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo
  2353. religious adj. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo
  2354. rely on v. /ri´lai/ tin vào, tin cậy, tin tưởng vào
  2355. remain v. /riˈmein/ còn lại, vẫn còn như cũ
  2356. remaining adj. /ri´meiniη/ còn lại
  2357. remains n. /re'meins/ đồ thừa, cái còn lại
  2358. remark n., v. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét, phê bình, sự để ý, chú ý; nhận xét, phê bình, để ý, chú ý
  2359. remarkable adj. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý, đáng để ý; khác thường
  2360. remarkably adv. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý, đáng để ý; khác thường
  2361. remember v. /rɪˈmɛmbər/ nhớ, nhớ lại
  2362. remind v. /riˈmaind/ nhắc nhở, gợi nhớ
  2363. remote adj. /ri'mout/ xa, xa xôi, xa cách
  2364. removal n. /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời đi
  2365. remove v. /ri'mu:v/ dời đi, di chuyển
  2366. rent n., v. /rent/ sự thuê mướn; cho thuê, thuê
  2367. rented adj. /rentid/ được thuê, được mướn
  2368. repair v., n. /ri'peə/ sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa, sự chỉnh tu
  2369. repeat v. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại, lặp lại
  2370. repeated adj. /ri´pi:tid/ được nhắc lại, được lặp lại
  2371. repeatedly adv. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần
  2372. replace v. /rɪpleɪs/ thay thế
  2373. reply n., v. /ri'plai/ sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm
  2374. report v., n. /ri'pɔ:t/ báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình
  2375. represent v. /repri'zent/ miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt
  2376. representative n., adj. /,repri'zentətiv/ điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu
  2377. hiện, đại diện, tượng trưng
  2378. reproduce v. /,ri:prə'dju:s/ tái sản xuất
  2379. reputation n. /,repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng, nổi danh
  2380. request n., v. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu
  2381. require v. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi, yêu cầu, quy định
  2382. requirement n. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tục
  2383. rescue v., n. /´reskju:/ giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy
  2384. research n. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu
  2385. reservation n. /rez.əveɪ.ʃən/ sự hạn chế, điều kiện hạn chế
  2386. reserve v., n. /ri'zЗ:v/ dự trữ, để dành, đặt trước, đăng ký trước; sự dự trữ, sự để dành,
  2387. sự đặt trước, sự đăng ký trước
  2388. resident n., adj. /'rezidənt/ người sinh sống, trú ngụ, khách trọ; có nhà ở, cư trú, thường trú
  2389. resist v. /ri'zist/ chống lại, phản đổi, kháng cự
  2390. resistance n. /ri´zistəns/ sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự
  2391. resolve v. /ri'zɔlv/ quyết định, kiên quyết (làm gì); giải quyết (vấn đề, khó khăn..)
  2392. resort n. /ri´zɔ:t/ kế sách, phương kế
  2393. resource n. /ri'so:s/ tài nguyên; kế sách, thủ đoạn
  2394. respect n., v. /riˈspekt/ sự kính trọng, sự lễ phép; tôn trọng, kính trọng, khâm phục
  2395. respond v. /ri'spond/ hưởng ứng, phản ứng lại, trả lời
  2396. response n. /rɪˈspɒns/ sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng ứng, sự đáp lại
  2397. responsibility n. /ris,ponsз'biliti/ trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm
  2398. responsible adj. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì
  2399. rest n., v. /rest / sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơi
  2400. the rest vật, cái còn lại, những người, cái khác
  2401. restaurant n. /´restərɔn/ nhà hàng ăn, hiệu ăn
  2402. restore v. /ris´tɔ:/ hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phục hồi lại
  2403. restrict v. /ris´trikt/ hạn chế, giới hạn
  2404. restricted adj. /ris´triktid/ bị hạn chế, có giới hạn; vùng cấm
  2405. restriction n. /ri'strik∫n/ sự hạn chế, sự giới hạn
  2406. result n., v. /ri'zʌlt/ kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là... retain v. /ri'tein/ giữ lại, nhớ được
  2407. retire v. /ri´taiə / rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu
  2408. retired adj. /ri´taiəd/ ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc
  2409. retirement n. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc
  2410. return v., n. /ri'tə:n/ trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về
  2411. reveal v. /riˈvi:l/ bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện, khám phá
  2412. reverse v., n. /ri'və:s/ đảo, ngược lại; điều trái ngược, mặt trái
  2413. review n., v. /ri´vju:/ sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem xét lại
  2414. revise v. /ri'vaiz/ đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại
  2415. revision n. /ri´viʒən/ sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại, sự ôn lại
  2416. revolution n. /,revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng
  2417. reward n., v. /ri'wɔ:d/ sự thưởng, phần thưởng; thưởng, thưởng công
  2418. rhythm n. /'riðm/ nhịp điệu
  2419. rice n. /raɪs/ gạo, thóc, cơm; cây lúa
  2420. rich adj. /ritʃ/ giàu, giàu có
  2421. rid v. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ)
  2422. ride v., n. /raid/ đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi
  2423. riding n. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp)
  2424. rider n. /´raidə/ người cưỡi ngựa, người đi xe đạp
  2425. ridiculous adj. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười, lố bịch, lố lăng
  2426. right adj., adv., n. /rait/ thẳng, phải, tốt; ngay, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên
  2427. phải
  2428. rightly adv. /´raitli/ đúng, phải, có lý
  2429. ring n., v. /riɳ/ chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai
  2430. rise n., v. /raiz/ sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy, đứng lên, mọc (mặt trời), thành
  2431. đạt
  2432. risk n., v. /risk/ sự liều, mạo hiểm; liều
  2433. rival n., adj. /raivl/ đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh
  2434. river n. /'rivə/ sông
  2435. road n. /roʊd/ con đường, đường phố
  2436. rob v. /rɔb/ cướp, lấy trộm
  2437. rock n. /rɔk/ đá
  2438. role n. /roul/ vai (diễn), vai trò
  2439. roll n., v. /'roul/ cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn
  2440. romantic adj. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn
  2441. roof n. /ru:f/ mái nhà, nóc
  2442. room n. /rum/ phòng, buồng
  2443. root n. /ru:t/ gốc, rễ
  2444. rope n. /roʊp/ dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi
  2445. rough adj. /rᴧf/ gồ ghề, lởm chởm
  2446. roughly adv. /'rʌfli/ gồ ghề, lởm chởm
  2447. round adj., adv., prep., n. /raund/ tròn, vòng quanh, xung quanh
  2448. rounded adj. /´raundid/ bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ
  2449. route n. /ru:t/ đường đi, lộ trình, tuyến đường
  2450. routine n., adj. /ru:'ti:n/ thói thường, lệ thường, thủ tục; thường lệ, thông thường
  2451. row NAmE n. /rou/ hàng, dãy
  2452. royal adj. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng gia
  2453. rub v. /rʌb/ cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán
  2454. rubber n. /´rʌbə/ cao su
  2455. rubbish n. (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi
  2456. rude adj. /ru:d/ bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản
  2457. rudely adv. /ru:dli/ bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản
  2458. ruin v., n. /ru:in/ làm hỏng, làm đổ nát, làm phá sản; sự hỏng, sự đổ nát, sự phá sản
  2459. ruined adj. /ru:ind/ bị hỏng, bị đổ nát, bị phá sản
  2460. rule n., v. /ru:l/ quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy, điều khiển
  2461. ruler n. /´ru:lə/ người cai trị, người trị vì; thước kẻ
  2462. rumour n. /ˈrumər/ tin đồn, lời đồn
  2463. run v., n. /rʌn/ chạy; sự chạy
  2464. running n. /'rʌniɳ/ sự chạy, cuộc chạy đua
  2465. runner n. /´rʌnə/ người chạy
  2466. rural adj. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn, vùng nông thôn
  2467. rush v., n. /rʌ∫/ xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy
  2468. sack n., v. /sæk/ bào tải; đóng bao, bỏ vào bao
  2469. sad adj. /sæd/ buồn, buồn bã
  2470. sadly adv. /'sædli/ một cách buồn bã, đáng buồn là, không may mà
  2471. sadness n. /'sædnis/ sự buồn rầu, sự buồn bã
  2472. safe adj. /seif/ an toàn, chắc chắn, đáng tin
  2473. safely adv. /seifli/ an toàn, chắc chắn, đáng tin
  2474. safety n. /'seifti/ sự an toàn, sự chắc chăn
  2475. sail v., n. /seil/ đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền
  2476. buồm
  2477. sailing n. /'seiliɳ/ sự đi thuyền
  2478. sailor n. /seilə/ thủy thủ
  2479. salad n. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống
  2480. salary n. /ˈsæləri/ tiền lương
  2481. sale n. /seil/ việc bán hàng
  2482. salt n. /sɔ:lt/ muối
  2483. salty adj. /´sɔ:lti/ chứ vị muối, có muối, mặn
  2484. same adj., pron. /seim/ đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó
  2485. sample n. /´sa:mpl/ mẫu, hàng mẫu
  2486. sand n. /sænd/ cát
  2487. satisfaction n. /,sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện; sự trả nợ, bồi thường
  2488. satisfy v. /'sætisfai/ làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tội
  2489. satisfied adj. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng, vừa ý, thoả mãn
  2490. satisfying adj. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa mãn, làm vừa ý
  2491. Saturday n. (abbr. Sat.) /'sætədi/ thứ 7
  2492. sauce n. /sɔ:s/ nước xốt, nước chấm
  2493. save v. /seiv/ cứu, lưu
  2494. saving n. /´seiviη/ sự cứu, sự tiết kiệm
  2495. say v. /sei/ nói
  2496. scale n. /skeɪl/ vảy (cá..)
  2497. scare v., n. /skɛə/ làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng
  2498. scared adj. /skerd/ bị hoảng sợ, bị sợ hãi
  2499. scene n. /si:n/ cảnh, phong cảnh
  2500. schedule n., v. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế
  2501. hoạch
  2502. scheme n. /ski:m/ sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ
  2503. school n. /sku:l/ đàn cá, bầy cá
  2504. science n. /'saiəns/ khoa học, khoa học tự nhiên
  2505. scientific adj. /,saiən'tifik/ (thuộc) khoa học, có tính khoa học
  2506. scientist n. /'saiəntist/ nhà khoa học
  2507. scissors n. /´sizəz/ cái kéo
  2508. score n., v. /skɔ:/ điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm
  2509. scratch v., n. /skrætʃ/ cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da
  2510. scream v., n. /skri:m/ gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to
  2511. screen n. /skrin/ màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung
  2512. screw n., v. /skru:/ đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc
  2513. sea n. /si:/ biển
  2514. seal n., v. /si:l/ hải cẩu; săn hải cẩu
  2515. search n., v. /sə:t∫/ sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra
  2516. season n. /´si:zən/ mùa
  2517. seat n. /si:t/ ghế, chỗ ngồi
  2518. second det., ordinal number, adv., n. /ˈsɛkənd/ thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người
  2519. về nhì
  2520. secondary adj. /´sekəndəri/ trung học, thứ yếu
  2521. secret adj., n. /'si:krit/ bí mật; điều bí mật
  2522. secretly adv. /'si:kritli/ bí mật, riêng tư
  2523. secretary n. /'sekrətri/ thư ký
  2524. section n. /'sekʃn/ mục, phần
  2525. sector n. /ˈsɛktər/ khu vực, lĩnh vực
  2526. secure adj., v. /si'kjuə/ chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh
  2527. security n. /siˈkiuəriti/ sự an toàn, sự an ninh
  2528. see v. /si:/ nhìn, nhìn thấy, quan sát
  2529. seed n. /sid/ hạt, hạt giống
  2530. seek v. /si:k/ tìm, tìm kiếm, theo đuổi
  2531. seem linking v. /si:m/ có vẻ như, dường như
  2532. select v. /si´lekt/ chọn lựa, chọn lọc
  2533. selection n. /si'lekʃn/ sự lựa chọn, sự chọc lọc
  2534. self n. /self/ bản thân mình
  2535. self- combining form
  2536. sell v. /sel/ bán
  2537. senate n. /´senit/ thượng nghi viện, ban giám hiệu
  2538. senator n. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ
  2539. send v. /send/ gửi, phái đi
  2540. senior adj., n. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em trên 11t; người lớn tuổi hơn,
  2541. sinh viên năm cuối trường trung học, cao đẳng
  2542. sense n. /sens/ giác quan, tri giác, cảm giác
  2543. sensible adj. /'sensəbl/ có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được
  2544. sensitive adj. /'sensitiv/ dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm
  2545. sentence n. /'sentəns/ câu
  2546. separate adj., v. /'seprət/ khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay
  2547. separated adj. /'seprətid/ ly thân
  2548. separately adv. /'seprətli/ không cùng nhau, thành người riêng, vật riêng
  2549. separation n. /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly thân
  2550. September n. (abbr. Sept.) /sep´tembə/ tháng 9
  2551. series n. /ˈsɪəriz/ loạt, dãy, chuỗi
  2552. serious adj. /'siəriəs/ đứng đắn, nghiêm trang
  2553. seriously adv. /siəriəsli/ đứng đắn, nghiêm trang
  2554. servant n. /'sə:vənt/ người hầu, đầy tớ
  2555. serve v. /sɜ:v/ phục vụ, phụng sự
  2556. service n. /'sə:vis/ sự phục vụ, sự hầu hạ
  2557. session n. /'seʃn/ buổi họp, phiên họp, buổi, phiên
  2558. set n., v. /set/ bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí
  2559. settle v. /ˈsɛtl/ giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí
  2560. several det., pron. /'sevrəl/ vài
  2561. severe adj. /səˈvɪər/ khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách,
  2562. trang phục, dung nhan)
  2563. severely adv. /sə´virli/ khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu
  2564. cách, trang phục, dung nhan)
  2565. sew v. /soʊ/ may, khâu
  2566. sewing n. /´souiη/ sự khâu, sự may vá
  2567. sex n. /seks/ giới, giống
  2568. sexual adj. /'seksjuəl/ giới tính, các vấn đề sinh lý
  2569. sexually adv. /'sekSJli/ giới tính, các vấn đề sinh lý
  2570. shade n. /ʃeid/ bóng, bóng tối
  2571. shadow n. /ˈʃædəu/ bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát
  2572. shake v., n. /ʃeik/ rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ
  2573. shall modal v. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ
  2574. shallow adj. /ʃælou/ nông, cạn
  2575. shame n. /ʃeɪm/ sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng
  2576. shape n., v. /ʃeip/ hình, hình dạng, hình thù
  2577. shaped adj. /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ
  2578. share v., n. /ʃeə/ đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần
  2579. chia sẻ
  2580. sharp adj. /ʃɑrp/ sắc, nhọn, bén
  2581. sharply adv. /ʃɑrpli/ sắc, nhọn, bén
  2582. shave v. /ʃeiv/ cạo (râu), bào, đẽo (gỗ)
  2583. she pron. /ʃi:/ nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
  2584. sheep n. /ʃi:p/ con cừu
  2585. sheet n. /ʃi:t/ chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ
  2586. shelf n. /ʃɛlf/ kệ, ngăn, giá
  2587. shell n. /ʃɛl/ vỏ, mai; vẻ bề ngoài
  2588. shelter n., v. /'ʃeltə/ sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệ
  2589. shift v., n. /ʃift/ đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thay đổi, sự luân phiên
  2590. shine v. /ʃain/ chiếu sáng, tỏa sáng
  2591. shiny adj. /'∫aini/ sáng chói, bóng
  2592. ship n. /ʃɪp/ tàu, tàu thủy
  2593. shirt n. /ʃɜːt/ áo sơ mi
  2594. shock n., v. /Sok/ sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va
  2595. mạnh, gây sốc
  2596. shocking adj. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động
  2597. shocked adj. /Sok/ bị kích động, bị va chạm, bị sốc
  2598. shoe n. /ʃu:/ giày
  2599. shoot v. /ʃut/ vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra
  2600. shooting n. /'∫u:tiη/ sự bắn, sự phóng đi
  2601. shop n., v. /ʃɔp/ cửa hàng; đi mua hầng, đi chợ
  2602. shopping n. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm
  2603. short adj. /ʃɔ:t/ ngắn, cụt
  2604. shortly adv. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn, sớm
  2605. shot n. /ʃɔt/ đạn, viên đạn
  2606. should modal v. /ʃud, ʃəd, ʃd/ nên
  2607. shoulder n. /'ʃouldə/ vai
  2608. shout v., n. /ʃaʊt/ hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo
  2609. show v., n. /ʃou/ biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ
  2610. shower n. /´ʃouə/ vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen
  2611. shut v., adj. /ʃʌt/ đóng, khép, đậy; tính khép kín
  2612. shy adj. /ʃaɪ/ nhút nhát, e thẹn
  2613. sick adj. /sick/ ốm, đau, bệnh
  2614. be sick (BrE) bị ốm
  2615. feel sick (especially BrE) buồn nôn
  2616. side n. /said/ mặt, mặt phẳng
  2617. sideways adj., adv. /´saidwə:dz/ ngang, từ một bên; sang bên
  2618. sight n. /sait/ cảnh đẹp; sự nhìn
  2619. sign n., v. /sain/ dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu
  2620. signal n., v. /'signəl/ dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu
  2621. signature n. /ˈsɪgnətʃər , ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký
  2622. significant adj. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa, quan trọng
  2623. significantly adv. /sig'nifikəntli/ đáng kể
  2624. silence n. /ˈsaɪləns/ sự im lặng, sự yên tĩnh
  2625. silent adj. /ˈsaɪlənt/ im lặng, yên tĩnh
  2626. silk n. /silk/ tơ (t.n+n.tạo), chỉ, lụa
  2627. silly adj. /´sili/ ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại
  2628. silver n., adj. /'silvə/ bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc
  2629. similar adj. /´similə/ giống như, tương tự như
  2630. similarly adv. /´similəli/ tương tự, giống nhau
  2631. simple adj. /'simpl/ đơn, đơn giản, dễ dàng
  2632. simply adv. /´simpli/ một cách dễ dàng, giản dị
  2633. since prep., conj., adv. /sins/ từ, từ khi; từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy
  2634. sincere adj. /sin´siə/ thật thà, thẳng thắng, chân thành
  2635. sincerely adv. /sin'siəli/ một cách chân thành
  2636. Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh, chị.. (viết ở cuối thư)
  2637. sing v. /siɳ/ hát, ca hát
  2638. singing n. /´siηiη/ sự hát, tiếng hát
  2639. singer n. /´siηə/ ca sĩ
  2640. single adj. /'siɳgl/ đơn, đơn độc, đơn lẻ
  2641. sink v. /sɪŋk/ chìm, lún, đắm
  2642. sir n. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài, Ông
  2643. sister n. /'sistə/ chị, em gái
  2644. sit v. /sit/ ngồi
  2645. sit down ngồi xuống
  2646. site n. /sait/ chỗ, vị trí
  2647. situation n. /,sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh, địa thế, vị trí
  2648. size n. /saiz/ cỡ
  2649. -sized /saizd/ đã được định cỡ
  2650. skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. /´skilful/ tài giỏi, khéo tay
  2651. skilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv. /´skilfulli/ tài giỏi, khéo tay
  2652. skill n. /skil/ kỹ năng, kỹ sảo
  2653. skilled adj. /skild/ có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,, lành nghề
  2654. skin n. /skin/ da, vỏ
  2655. skirt n. /skɜːrt/ váy, đầm
  2656. sky n. /skaɪ/ trời, bầu trời
  2657. sleep v., n. /sli:p/ ngủ; giấc ngủ
  2658. sleeve n. /sli:v/ tay áo, ống tay
  2659. slice n., v. /slais/ miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng
  2660. slide v. /slaid/ trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua
  2661. slight adj. /slait/ mỏng manh, thon, gầy
  2662. slightly adv. /'slaitli/ mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt
  2663. slip v. /slip/ trượt, tuột, trôi qua, chạy qua
  2664. slope n., v. /sloup/ dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc
  2665. slow adj. /slou/ chậm, chậm chạp
  2666. slowly adv. /'slouli/ một cách chậm chạp, chậm dần
  2667. small adj. /smɔ:l/ nhỏ, bé
  2668. smart adj. /sma:t/ mạnh, ác liệt
  2669. smash v., n. /smæʃ/ đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh
  2670. smell v., n. /smɛl/ ngửi; sự ngửi, khứu giác
  2671. smile v., n. /smail/ cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười
  2672. smoke n., v. /smouk/ khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơi
  2673. smoking n. /smoukiη/ sự hút thuốc
  2674. smooth adj. /smu:ð/ nhẵn, trơn, mượt mà
  2675. smoothly adv. /smu:ðli/ một cách êm ả, trôi chảy
  2676. snake n. /sneik/ con rắn; người nham hiểm, xảo trá
  2677. snow n., v. /snou/ tuyết; tuyết rơi
  2678. so adv., conj. /sou/ như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên
  2679. so that để, để cho, để mà
  2680. soap n. /soup/ xà phòng
  2681. social adj. /'sou∫l/ có tính xã hội
  2682. socially adv. /´souʃəli/ có tính xã hội
  2683. society n. /sə'saiəti/ xã hội
  2684. sock n. /sɔk/ tất ngăns, miếng lót giày
  2685. soft adj. /sɔft/ mềm, dẻo
  2686. softly adv. /sɔftli/ một cách mềm dẻo
  2687. software n. /'sɔfweз/ phần mềm (m.tính)
  2688. soil n. /sɔɪl/ đất trồng; vết bẩn
  2689. soldier n. /'souldʤə/ lính, quân nhân
  2690. solid adj., n. /'sɔlid/ rắn; thể rắn, chất rắnh
  2691. solution n. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết, giải pháp
  2692. solve v. /sɔlv/ giải, giải thích, giải quyết
  2693. some det., pron. /sʌm/ or /səm/ một it, một vài
  2694. somebody (also someone) pron. /'sʌmbədi/ người nào đó
  2695. somehow adv. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao, bằng cách này hay cách khác
  2696. something pron. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó, một việc gì đó, một cái gì đó
  2697. sometimes adv. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng, đôi khi
  2698. somewhat adv. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó, hơi, một chút
  2699. somewhere adv. /'sʌmweə/ nơi nào đó. đâu đó
  2700. son n. /sʌn/ con trai
  2701. song n. /sɔɳ/ bài hát
  2702. soon adv. /su:n/ sớm, chẳng bao lâu nữa
  2703. as soon as ngay khi
  2704. sore adj. /sɔr , soʊr/ đau, nhức
  2705. sorry adj. /'sɔri/ xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồn
  2706. sort n., v. /sɔ:t/ thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loại
  2707. soul n. /soʊl/ tâm hồn, tâm trí, linh hồn
  2708. sound n., v. /sound/ âm thanh; nghe
  2709. soup n. /su:p/ xúp, canh, cháo
  2710. sour adj. /'sauə/ chua, có vị giấm
  2711. source n. /sɔ:s/ nguồn
  2712. south n., adj., adv. /sauθ/ phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía
  2713. Nam
  2714. southern adj. /´sʌðən/ thuộc phương Nam
  2715. space n. /speis/ khoảng trống, khoảng cách
  2716. spare adj., n. /speə/ thừa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòng
  2717. speak v. /spi:k/ nói
  2718. spoken adj. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó
  2719. speaker n. /ˈspikər/ người nói, người diễn thuyết
  2720. special adj. /'speʃəl/ đặc biệt, riêng biệt
  2721. specially adv. /´speʃəli/ đặc biệt, riêng biệt
  2722. specialist n. /'spesʃlist/ chuyên gia, chuyên viên
  2723. specific adj. /spi'sifik/ đặc trưng, riêng biệt
  2724. specifically adv. /spi'sifikəli/ đặc trưng, riêng biệt
  2725. speech n. /spi:tʃ/ sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nói
  2726. speed n. /spi:d/ tốc độ, vận tốc
  2727. spell v., n. /spel/ đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ, say mê
  2728. spelling n. /´speliη/ sự viết chính tả
  2729. spend v. /spɛnd/ tiêu, xài
  2730. spice n. /spais/ gia vị
  2731. spicy adj. /´spaisi/ có gia vị
  2732. spider n. /´spaidə/ con nhện
  2733. spin v. /spin/ quay, quay tròn
  2734. spirit n. /ˈspɪrɪt/ tinh thần, tâm hồn, linh hồn
  2735. spiritual adj. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần, linh hồn
  2736. spite n./spait/ sự giận, sự hận thù; in spite of : mặc dù, bất chấp
  2737. split v., n. /split/ chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách, sự chia ra
  2738. spoil v. /spɔil/ cướp, cướp đọat
  2739. spoon n. /spu:n/ cái thìa
  2740. sport n. /spɔ:t/ thể thao
  2741. spot n. /spɔt/ dấu, đốm, vết
  2742. spray n., v. /spreɪ/ máy, ống, bình phụt, bơm, phun; bơm, phun, xịt
  2743. spread v. /spred/ trải, căng ra, bày ra; truyền bá
  2744. spring n. /sprɪŋ/ mùa xuân
  2745. square adj., n. /skweə/ vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông
  2746. squeeze v., n. /skwi:z/ ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết
  2747. stable adj., n. /steibl/ ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngưa
  2748. staff n. /sta:f / gậy
  2749. stage n. /steɪdʒ/ tầng, bệ
  2750. stair n. /steə/ bậc thang
  2751. stamp n., v. /stæmp/ tem; dán tem
  2752. stand v., n. /stænd/ đứng, sự đứng
  2753. stand up đứng đậy
  2754. standard n., adj. /'stændəd/ tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu
  2755. chuẩn
  2756. star n., v. /stɑ:/ ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao
  2757. stare v., n. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm chằm
  2758. start v., n. /stɑ:t/ bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi đầu, khởi hành
  2759. state n., adj., v. /steit/ nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, có liên
  2760. quan đến nhà nước; phát biểu, tuyên bố
  2761. statement n. /'steitmənt/ sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên bố, sự trình bày
  2762. station n. /'steiʃn/ trạm, điểm, đồn
  2763. statue n. /'stæt∫u:/ tượng
  2764. status n. /ˈsteɪtəs , ˈstætəs/ tình trạng
  2765. stay v., n. /stei/ ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại
  2766. steady adj. /'stedi/ vững chắc, vững vàng, kiến định
  2767. steadily adv. /'stedili/ vững chắc, vững vàng, kiên định
  2768. unsteady adj. /ʌn´stedi/ không chắc, không ổn định
  2769. steal v. /sti:l/ ăn cắp, ăn trộm
  2770. steam n. /stim/ hơi nước
  2771. steel n. /sti:l/ thép, ngành thép
  2772. steep adj. /sti:p/ dốc, dốc đứng
  2773. steeply adv. /'sti:pli/ dốc, cheo leo
  2774. steer v. /stiə/ lái (tàu, ô tô...)
  2775. step n., v. /step/ bước; bước, bước đi
  2776. stick v., n. /stick/ đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán
  2777. stick out (for) đòi, đạt được cái gì
  2778. sticky adj. /'stiki/ dính, nhớt
  2779. stiff adj. /stif/ cứng, cứng rắn, kiên quyết
  2780. stiffly adv. /'stifli/ cứng, cứng rắn, kiên quyết
  2781. still adv., adj. /stil/ đứng yên; vẫn, vẫn còn
  2782. sting v., n. /stiɳ/ châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích..
  2783. stir v. /stə:/ khuấy, đảo
  2784. stock n. /stə:/ kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn
  2785. stomach n. /ˈstʌmək/ dạ dày
  2786. stone n. /stoun/ đá
  2787. stop v., n. /stɔp/ dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lại
  2788. store n., v. /stɔ:/ cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho
  2789. storm n. /stɔ:m/ cơn giông, bão
  2790. story n. /'stɔ:ri/ chuyện, câu chuyện
  2791. stove n. /stouv/ bếp lò, lò sưởi
  2792. straight adv., adj. /streɪt/ thẳng, không cong
  2793. strain n. /strein/ sự căng thẳng, sự căng
  2794. strange adj. /streindʤ/ xa lạ, chưa quen
  2795. strangely adv. /streindʤli/ lạ, xa lạ, chưa quen
  2796. stranger n. /'streinʤə/ người lạ
  2797. strategy n. /'strætəʤɪ/ chiến lược
  2798. stream n. /stri:m/ dòng suối
  2799. street n. /stri:t/ phố, đườmg phố
  2800. strength n. /'streɳθ/ sức mạnh, sức khỏe
  2801. stress n., v. sự căng thẳng; căng thẳng, ép, làm căng
  2802. stressed adj. /strest/ bị căng thẳng, bị ép, bị căng
  2803. stretch v. /strɛtʃ/ căng ra, duỗi ra, kéo dài ra
  2804. strict adj. /strikt/ nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe
  2805. strictly adv. /striktli/ một cách nghiêm khắc
  2806. strike v., n. /straik/ đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình công
  2807. striking adj. /'straikiɳ/ nổi bật, gây ấn tượng
  2808. string n. /strɪŋ/ dây, sợi dây
  2809. strip v., n. /strip/ cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo
  2810. stripe n. /straɪp/ sọc, vằn, viền
  2811. striped adj. /straipt/ có sọc, có vằn
  2812. stroke n., v. /strouk/ cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve
  2813. strong adj. /strɔŋ , strɒŋ/ khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn
  2814. strongly adv. /strɔŋli/ khỏe, chắc chắn
  2815. structure n. /'strʌkt∫ə/ kết cấu, cấu trúc
  2816. struggle v., n. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu
  2817. student n. /'stju:dnt/ sinh viên
  2818. studio n. /´stju:diou/ xưởng phim, trường quay; phòng thu
  2819. study n., v. /'stʌdi/ sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu
  2820. stuff n. /stʌf/ chất liệu, chất
  2821. stupid adj. /ˈstupɪd , ˈstyupɪd/ ngu ngốc, ngu đần, ngớ ngẩn
  2822. style n. /stail/ phong cách, kiểu, mẫu, loại
  2823. subject n. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề, đề tài; chủ ngữ
  2824. substance n. /'sʌbstəns/ chất liệu; bản chất; nội dung
  2825. substantial adj. /səb´stænʃəl/ thực tế, đáng kể, quan trọng
  2826. substantially adv. /səb´stænʃəli/ về thực chất, về căn bản
  2827. substitute n., v. /´sʌbsti¸tju:t/ người, vật thay thế; thay thế
  2828. succeed v. /sək'si:d/ nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị
  2829. success n. /sək'si:d/ sự thành công,, sự thành đạt
  2830. successful adj. /səkˈsɛsfəl/ thành công, thắng lợi, thành đạt
  2831. successfully adv. /səkˈsɛsfəlli/ thành công, thắng lợi, thành đạt
  2832. unsuccessful adj. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công, thất bại
  2833. such det., pron. /sʌtʃ/ như thế, như vậy, như là
  2834. such as đến nỗi, đến mức
  2835. suck v. /sʌk/ bú, hút; hấp thụ, tiếp thu
  2836. sudden adj. /'sʌdn/ thình lình, đột ngột
  2837. suddenly adv. /'sʌdnli/ thình lình, đột ngột
  2838. suffer v. /'sΛfə(r)/ chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
  2839. suffering n. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn, sự đau khổ
  2840. sufficient adj. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ, thích đáng
  2841. sufficiently adv. /sə'fiʃəntli/ đủ, thích đáng
  2842. sugar n. /'ʃugə/ đường
  2843. suggest v. /sə'dʤest/ đề nghị, đề xuất; gợi
  2844. suggestion n. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu gợi
  2845. suit n., v. /su:t/ bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với
  2846. suited adj. /´su:tid/ hợp, phù hợp, thích hợp với
  2847. suitable adj. /´su:təbl/ hợp, phù hợp, thích hợp với
  2848. suitcase n. /´su:t¸keis/ va li
  2849. sum n. /sʌm/ tổng, toàn bộ
  2850. summary n. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt
  2851. summer n. /ˈsʌmər/ mùa hè
  2852. sun n. /sʌn/ mặt trời
  2853. Sunday n. (abbr. Sun.) /´sʌndi/ Chủ nhật
  2854. superior adj. /su:'piəriə(r)/ cao, chất lượng cao
  2855. supermarket n. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị
  2856. supply n., v. /sə'plai/ sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế
  2857. support n., v. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ
  2858. supporter n. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ
  2859. suppose v. /sə'pəƱz/ cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
  2860. sure adj., adv. /ʃuə/ chắc chắn, xác thực
  2861. make sure chắc chắn, làm cho chắc chắn
  2862. surely adv. /´ʃuəli/ chắc chắn
  2863. surface n. /ˈsɜrfɪs/ mặt, bề mặt
  2864. surname n. (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ
  2865. surprise n., v. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
  2866. surprising adj. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
  2867. surprisingly adv. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
  2868. surprised adj. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at)
  2869. surround v. /sə'raƱnd/ vây quanh, bao quanh
  2870. surrounding adj. /sə.ˈrɑʊn.diɳ/ sự vây quanh, sự bao quanh
  2871. surroundings n. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh, môi trường xung quanh
  2872. survey n., v. /'sə:vei/ sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát,
  2873. nghiên cứu
  2874. survive v. /sə'vaivə/ sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sót
  2875. suspect v., n. /səs´pekt/ nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình nghi
  2876. suspicion n. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ, sự ngờ vực
  2877. suspicious adj. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ, khả nghi
  2878. swallow v. /'swɔlou/ nuốt, nuốt chửng
  2879. swear v. /sweə/ chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa
  2880. swearing n. lời thề, lời nguyền rủa, lời thề hứa
  2881. sweat n., v. /swet/ mồ hôi; đổ mồ hôi
  2882. sweater n. /'swetз/ người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động
  2883. sweep v. /swi:p/ quét
  2884. sweet adj., n. /swi:t/ ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt
  2885. swell v. /swel/ phồng, sưng lên
  2886. swelling n. /´sweliη/ sự sưng lên, sự phồng ra
  2887. swollen adj. /´swoulən/ sưng phồng, phình căng
  2888. swim v. /swim/ bơi lội
  2889. swimming n. /´swimiη/ sự bơi lội
  2890. swimming pool n. bể nước
  2891. swing n., v. /swiŋ/ sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc
  2892. switch n., v. /switʃ/ công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi
  2893. switch sth off ngắt điện
  2894. switch sth on bật điện
  2895. swollen swell v. /´swoulən/ /swel/ phồng lên, sưng lên
  2896. symbol n. /simbl/ biểu tượng, ký hiệu
  2897. sympathetic adj. /¸simpə´θetik/ đồng cảm, đáng mến, dễ thương
  2898. sympathy n. /´simpəθi/ sự đồng cảm, sự đồng ý
  2899. system n. /'sistim/ hệ thống, chế độ
  2900. table n. /'teibl/ cái bàn
  2901. tablet n. /'tæblit/ tấm, bản, thẻ phiến
  2902. tackle v., n. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng, dụng cụ
  2903. tail n. /teil/ đuôi, đoạn cuối
  2904. take v. /teik/ sự cầm nắm, sự lấy
  2905. take sth off cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì
  2906. take (sth) over chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế tục cái gì
  2907. talk v., n. /tɔ:k/ nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận
  2908. tall adj. /tɔ:l/ cao
  2909. tank n. /tæŋk/ thùng, két, bể
  2910. tap v., n.. /tæp/ mở vòi, đóng vồi; vòi, khóa
  2911. tape n. /teip/ băng, băng ghi âm; dải, dây
  2912. target n. /'ta:git/ bia, mục tiêu, đích
  2913. task n. /tɑːsk/ nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công tác, công việc
  2914. taste n., v. /teist/ vị, vị giác; nếm
  2915. tax n., v. /tæks/ thuế; đánh thuế
  2916. taxi n. /'tæksi/ xe tắc xi
  2917. tea n. /ti:/ cây chè, trà, chè
  2918. teach v. /ti:tʃ/ dạy
  2919. teaching n. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy, công việc dạy học
  2920. teacher n. /'ti:t∫ə/ giáo viên
  2921. team n. /ti:m/ đội, nhóm
  2922. tear ( NAmE )v., n. /tiə/ xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; nước mắt
  2923. technical adj. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
  2924. technique n. /tek'ni:k/ kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật
  2925. technology n. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học, công nghệ học
  2926. telephone (also phone) n., v. /´telefoun/ máy điện thoại, gọi điện thoại
  2927. television (also TV) n. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình
  2928. tell v. /tel/ nói, nói với
  2929. temperature n. /´tempritʃə/ nhiệt độ
  2930. temporary adj. /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời, nhất thời
  2931. temporarily adv. /'tempзrзlti/ tạm
  2932. tend v. /tend/ trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ
  2933. tendency n. /ˈtɛndənsi/ xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng
  2934. tension n. /'tenʃn/ sự căng, độ căng, tình trạng căng
  2935. tent n. /tent/ lều, rạp
  2936. term n. /tɜ:m/ giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học
  2937. terrible adj. /'terəbl/ khủng khiếp, ghê sợ
  2938. terribly adv. /'terəbli/ tồi tệ, không chịu nổi
  2939. test n., v. /test/ bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử
  2940. nghiệm
  2941. text n. /tɛkst/ nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề tì
  2942. than prep., conj. /ðæn/ hơn
  2943. thank v. /θæŋk/ cám ơn
  2944. thanks exclamation, n. /'θæŋks/ sự cảm ơn, lời cảm ơn
  2945. thank you exclamation, n. cảm ơn bạn (ông bà, anh chị...)
  2946. that det., pron., conj. /ðæt/ người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là
  2947. the definite article /ði:, ði, ðз/ cái, con, người, ấy này....
  2948. theatre (BrE) (NAmE theater) n. /ˈθiətər/ rạp hát, nhà hát
  2949. their det. /ðea(r)/ của chúng, của chúng nó, của họ
  2950. theirs pron. /ðeəz/ của chúng, của chúng nó, của họ
  2951. them pron. /ðem/ chúng, chúng nó, họ
  2952. theme n. /θi:m/ đề tài, chủ đề
  2953. themselves pron. /ðəm'selvz/ tự chúng, tự họ, tự
  2954. then adv. /ðen/ khi đó, lúc đó, tiếp đó
  2955. theory n. /'θiəri/ lý thuyết, học thuyết
  2956. there adv. /ðeз/ ở nơi đó, tại nơi đó
  2957. therefore adv. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy, cho nên, vì thế
  2958. they pron. /ðei/ chúng, chúng nó, họ; những cái ấy
  2959. thick adj. /θik/ dày; đậm
  2960. thickly adv. /θikli/ dày; dày đặc; thành lớp dày
  2961. thickness n. /´θiknis/ tính chất dày, độ dày, bề dày
  2962. thief n. /θi:f/ kẻ trộm, kẻ cắp
  2963. thin adj. /θin/ mỏng, mảnh
  2964. thing n. /θiŋ/ cái, đồ, vật
  2965. think v. /θiŋk/ nghĩ, suy nghĩ
  2966. thinking n. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ, ý nghĩ
  2967. thirsty adj. /´θə:sti/ khát, cảm thấy khát
  2968. this det., pron. /ðis/ cái này, điều này, việc này
  2969. thorough adj. /'θʌrə/ cẩn thận, kỹ lưỡng
  2970. thoroughly adv. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
  2971. though conj., adv. /ðəʊ/ dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy nhiên, tuy vậy
  2972. thought n. /θɔ:t/ sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duy
  2973. thread n. /θred/ chỉ, sợi chỉ, sợi dây
  2974. threat n. /θrɛt/ sự đe dọa, lời đe dọa
  2975. threaten v. /'θretn/ dọa, đe dọa
  2976. threatening adj. /´θretəniη/ sự đe dọa, sự hăm dọa
  2977. throat n. /θrout/ cổ, cổ họng
  2978. through prep., adv. /θru:/ qua, xuyên qua
  2979. throughout prep., adv. /θru:'aut/ khắp, suốt
  2980. throw v. /θrou/ ném, vứt, quăng
  2981. throw sth away ném đi, vứt đi, liệng đi
  2982. thumb n. /θʌm/ ngón tay cái
  2983. Thursday n. (abbr. Thur., Thurs.) /´θə:zdi/ thứ 5
  2984. thus adv. /ðʌs/ như vậy, như thế, do đó
  2985. ticket n. /'tikit/ vé
  2986. tidy adj., v. /´taidi/ sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng; làm cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp
  2987. untidy adj. /ʌn´taidi/ không gọn gàng, không ngăn nắp, lộn xộn
  2988. tie v., n. /tai/ buộc, cột, trói; dây buộc, daay trói, dây giày
  2989. tie sth up có quan hệ mật thiết, gắn chặt
  2990. tight adj., adv. /tait/ kín, chặt, chật
  2991. tightly adv. /'taitli/ chặc chẽ, sít sao
  2992. till until /til/ cho đến khi, tới lúc mà
  2993. time n. /taim/ thời gian, thì giờ
  2994. timetable n. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc, thời gian biểu
  2995. tin n. /tɪn/ thiếc
  2996. tiny adj. /'taini/ rất nhỏ, nhỏ xíu
  2997. tip n., v. /tip/ đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp đầu vào
  2998. tire v. (BrE, NAmE), n. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi, trở nên mệt
  2999. nhọc; lốp, vỏ xe
  3000. tiring adj. /´taiəriη/ sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
  3001. tired adj. /'taɪəd/ mệt, muốn ngủ, nhàm chán
  3002. title n. /ˈtaɪtl/ đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cách
  3003. to prep., infinitive marker /tu:, tu, tз/ theo hướng, tới
  3004. today adv., n. /tə'dei/ vào ngày này; hôm nay, ngày nay
  3005. toe n. /tou/ ngón chân (người)
  3006. together adv. /tə'geðə/ cùng nhau, cùng với
  3007. toilet n. /´tɔilit/ nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn mặc, chải tóc...)
  3008. tomato n. /tə´ma:tou/ cà chua
  3009. tomorrow adv., n. /tə'mɔrou/ vào ngày mai; ngày mai
  3010. ton n. /tΔn/ tấn
  3011. tone n. /toun/ tiếng, giọng
  3012. tongue n. /tʌη/ lưỡi
  3013. tonight adv., n. /tə´nait/ vào đêm nay, vào tối nay; đêm nay, tối nay
  3014. tonne n. /tʌn/ tấn
  3015. too adv. /tu:/ cũng
  3016. tool n. /tu:l/ dụng cụ, đồ dùng
  3017. tooth n. /tu:θ/ răng
  3018. top n., adj. /tɒp/ chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết
  3019. topic n. /ˈtɒpɪk/ đề tài, chủ đề
  3020. total adj., n. /'toutl/ tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượng
  3021. totally adv. /toutli/ hoàn toàn
  3022. touch v., n. /tʌtʃ/ sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự tiếp xúc
  3023. tough adj. /tʌf/chắc, bền, dai
  3024. tour n., v. /tuə/ cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du lịch; đi du lịch
  3025. tourist n. /'tuərist/ khách du lịch
  3026. towards (also toward especially in NAmE) prep. /tə´wɔ:dz/ theo hướng, về hướng
  3027. towel n. /taʊəl/ khăn tắm, khăn lau
  3028. tower n. /'tauə/ tháp
  3029. town n. /taun/ thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ
  3030. toy n., adj. /tɔi/ đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ chơi
  3031. trace v., n. /treis/ phát hiện, tìm thấy, vạch, chỉ ra, phác họa; dấu, vết, một chút
  3032. track n. /træk/ phần của đĩa; đường mòn, đường đua
  3033. trade n., v. /treid/ thương mại, buôn bán; buôn bán, trao đổi
  3034. trading n. /treidiη/ sự kinh doanh, việc mua bán
  3035. tradition n. /trə´diʃən/ truyền thống
  3036. traditional adj. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống, theo lối cổ
  3037. traditionally adv. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống, là truyền thống
  3038. traffic n. /'træfik/ sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển động
  3039. train n., v. /trein/ xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo
  3040. training n. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào tạo
  3041. transfer v., n. /'trænsfə:/ dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ
  3042. transform v. /træns'fɔ:m/ thay đổi, biến đổi
  3043. translate v. /træns´leit/ dịch, biên dịch, phiên dịch
  3044. translation n. /træns'leiʃn/ sự dịch
  3045. transparent adj. /træns´pærənt/ trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa
  3046. transport n. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển, sự vận tải;
  3047. phương tiện đi lại
  3048. transport v. (BrE, NAmE) chuyên chở, vận tải
  3049. trap n., v. /træp/ đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy; bẫy, giữ, chặn lại
  3050. travel v., n. /'trævl/ đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi, những chuyến đi
  3051. traveller (BrE) (NAmE traveler) n. /'trævlə/ người đi, lữ khách
  3052. treat v. /tri:t/ đối xử, đối đãi, cư xử
  3053. treatment n. /'tri:tmənt/ sự đối xử, sự cư xử
  3054. tree n. /tri:/ cây
  3055. trend n. /trend/ phương hướng, xu hướng, chiều hướng
  3056. trial n. /'traiəl/ sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm
  3057. triangle n. /´trai¸æηgl/ hình tam giác
  3058. trick n., v. /trik/ mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gatj; lừa, lừa gạt
  3059. trip n., v. /trip/ cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạn
  3060. tropical adj. /´trɔpikəl/ nhiệt đới
  3061. trouble n. /'trʌbl/ điều lo lắng, điều muộn phiền
  3062. trousers n. (especially BrE) /´trauzə:z/ quần
  3063. truck n. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi
  3064. true adj. /tru:/ đúng, thật
  3065. truly adv. /'tru:li/ đúng sự thật, đích thực, thực sự
  3066. Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của...)
  3067. trust n., v. /trʌst/ niềm tin, sự phó thác; tin, tin cậy, phó thác
  3068. truth n. /tru:θ/ sự thật
  3069. try v. /trai/ thử, cố gắng
  3070. tube n. /tju:b/ ống, tuýp
  3071. Tuesday n. (abbr. Tue., Tues.) /´tju:zdi/ thứ 3
  3072. tune n., v. /tun , tyun/ điệu, giai điệu; lên dây, so dây (đàn)
  3073. tunnel n. /'tʌnl/ đường hầm, hang
  3074. turn v., n. /tə:n/ quay, xoay, vặn; sự quay, vòng quay
  3075. TV television vô tuyến truyền hình
  3076. twice adv. /twaɪs/ hai lần
  3077. twin n., adj. /twɪn/ sinh đôi, tạo thành cặp; cặp song sinh
  3078. twist v., n. /twist/ xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng xoắn
  3079. twisted adj. /twistid/ được xoắn, được cuộn
  3080. type n., v. /taip/ loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại
  3081. typical adj. /´tipikəl/ tiêu biểu, điển hình, đặc trưng
  3082. typically adv. /´tipikəlli/ điển hình, tiêu biểu
  3083. tyre n. (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp, vỏ xe
  3084. ugly adj. /'ʌgli/ xấu xí, xấu xa
  3085. ultimate adj. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng, sau cùng
  3086. ultimately adv. /´ʌltimətli/ cuối cùng, sau cùng
  3087. umbrella n. /ʌm'brelə/ ô, dù
  3088. unable able /ʌn´eibl/ không thể, không có khẳ năng (# có thể)
  3089. unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận
  3090. uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn, khôn biết rõ ràng
  3091. uncle n. /ʌηkl/ chú, bác
  3092. uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện, không tiện lợi
  3093. unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh, ngất đi
  3094. uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế, không bị kiểm tra
  3095. under prep., adv. /'ʌndə/ dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía dưới
  3096. underground adj., adv. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất, ngầm dưới đất; ngầm
  3097. underneath prep., adv. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới, bên dưới
  3098. understand v. /ʌndə'stænd/ hiểu, nhận thức
  3099. understanding n. /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ, sự hiểu biết
  3100. underwater adj., adv. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước, dưới mặt nước
  3101. underwear n. /'ʌndəweə/ quần lót
  3102. undo do /ʌn´du:/ tháo, gỡ, xóa, hủy bỏ
  3103. unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng, thất nghiệp
  3104. unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
  3105. unexpected, unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ, đột ngột, gây ngạc nhiên
  3106. unfair, unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng, không công bằng, gian lận
  3107. unfortunate adj. /Λnfo:'t∫əneit/ không may, rủi ro, bất hạnh
  3108. unfortunately adv. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc, một cách không may
  3109. unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch, không thân thiện
  3110. unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn, nỗi buồn
  3111. unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu, khổ sở
  3112. uniform n., adj. /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục; đều, giống nhau, đồng dạng
  3113. unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng
  3114. union n. /'ju:njən/ liên hiệp, sự đoàn kết, sự hiệp nhất
  3115. unique adj. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị
  3116. unit n. /'ju:nit/ đơn vị
  3117. unite v. /ju:´nait/ liên kết, hợp nhất, hợp lại, kết thân
  3118. united adj. /ju:'naitid/ liên minh, đoàn kết, chung, thống nhất
  3119. universe n. /'ju:nivə:s/ vũ trụ
  3120. university n. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học
  3121. unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế, không tốt
  3122. unknown know /'ʌn'noun/ không biết, không được nhận ra
  3123. unless conj. /ʌn´les/ trừ phi, trừ khi, nếu không
  3124. unlike like /ʌn´laik/ không giống, khác
  3125. unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra, không chắc chắn; không có thực
  3126. unload load /ʌn´loud/ tháo, dỡ
  3127. unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may, không may mắn
  3128. unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết, không mong muốn
  3129. unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu
  3130. unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý, vượt quá giới hạn của cái hợp lý
  3131. unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực, không vững, không chắc
  3132. unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công, không thành đạt
  3133. untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng, không ngăn nắp, lộn xộn
  3134. until (also till) conj., prep. /ʌn´til/ trước khi, cho đến khi
  3135. unusual, unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm, khác thường
  3136. unwilling, unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn, không có ý định
  3137. up adv., prep. /Λp/ ở trên, lên trên, lên
  3138. upon prep. /ə´pɔn/ trên, ở trên
  3139. upper adj. /´ʌpə/ cao hơn
  3140. upset v., adj. /ʌpˈsɛt/ làm đổ, đánh đổ
  3141. upsetting adj. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ, làm đổ
  3142. upside down adv. /´ʌp¸said/ lộn ngược
  3143. upstairs adv., adj., n. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác, cư ngụ ở tầng gác; tầng trên, gác
  3144. upwards (also upward especially in NAmE) adv.
  3145. upward adj. /'ʌpwəd/ lên, hướng lên, đi lên
  3146. urban adj. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố, khu vực
  3147. urge v., n. /ə:dʒ/ thúc, giục, giục giã; sự thúc đẩy, sự thôi thúc
  3148. urgent adj. /ˈɜrdʒənt/ gấp, khẩn cấp
  3149. us pron. /ʌs/ chúng tôi, chúng ta; tôi và anh
  3150. use v., n. /ju:s/ sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử dụng
  3151. used adj. /ju:st/ đã dùng, đã sử dụng
  3152. used to sth/to doing sth sử dụng cái gì, sử dụng để làm cái gì
  3153. used to modal v. đã quen dùng
  3154. useful adj. /´ju:sful/ hữu ích, giúp ích
  3155. useless adj. /'ju:slis/ vô ích, vô dụng
  3156. user n. /´ju:zə/ người dùng, người sử dụng
  3157. usual adj. /'ju:ʒl/ thông thường, thường dùng
  3158. usually adv. /'ju:ʒəli/ thường thường
  3159. unusual adj. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm, khác thường, đáng chú ý
  3160. unusually adv. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ, khác thường
  3161. vacation n. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ, ngày lễ
  3162. valid adj. /'vælɪd/ chắc chắn, hiệu quả, hợp lý
  3163. valley n. /'væli/ thung lũng
  3164. valuable adj. /'væljuəbl/ có giá trị lớn, đáng giá
  3165. value n., v. /'vælju:/ giá trị, ước tính, định giá
  3166. van n. /væn/ tiền đội, quân tiên phong; xe tải
  3167. variation n. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi, sự thay đổi mức độ, sự khác nhau
  3168. variety n. /və'raiəti/ sự đa dạng, trạng thái khác nhau
  3169. various adj. /veri.əs/ khác nhau, thuộc về nhiều loại
  3170. vary v. /'veəri/ thay đổi, làm cho khác nhau, biến đổi
  3171. varied adj. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau, những vẻ đa dạng
  3172. vast adj. /vɑ:st/ rộng lớn, mênh mông
  3173. vegetable n. /ˈvɛdʒtəbəl , ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau, thực vật
  3174. vehicle n. /'vi:hikl/ xe cộ
  3175. venture n., v. /'ventʃə/ sự án kinh doanh, công việc kinh doanh; liều, mạo hiểm, cả
  3176. gan
  3177. version n. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác
  3178. vertical adj. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng, đứng
  3179. very adv. /'veri/ rất, lắm
  3180. via prep. /'vaiə/ qua, theo đường
  3181. victim n. /'viktim/ nạn nhân
  3182. victory n. /'viktəri/ chiến thắng
  3183. video n. /'vidiou/ video
  3184. view n., v. /vju:/ sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sát
  3185. village n. /ˈvɪlɪdʒ/ làng, xã
  3186. violence n. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt, sự dữ dội; bạo lực
  3187. violent adj. /'vaiələnt/ mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
  3188. violently adv. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt, dữ dội
  3189. virtually adv. /'və:tjuəli/ thực sự, hầu như, gần như
  3190. virus n. /'vaiərəs/ vi rút
  3191. visible adj. /'vizəbl/ hữu hình, thấy được
  3192. vision n. /'viʒn/ sự nhìn, thị lực
  3193. visit v., n. /vizun/ đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự đi thăm, sự thăm viếng
  3194. visitor n. /'vizitə/ khách, du khách
  3195. vital adj. /'vaitl/ (thuộc) sự sống, cần cho sự sống
  3196. vocabulary n. /və´kæbjuləri/ từ vựng
  3197. voice n. /vɔis/ tiếng, giọng nói
  3198. volume n. /´vɔlju:m/ thế tích, quyển, tập
  3199. vote n., v. /voʊt/ sự bỏ phiếu, sự bầu cử; bỏ phiếu, bầu cử
  3200. wage n. /weiʤ/ tiền lương, tiền công
  3201. waist n. /weist/ eo, chỗ thắt lưng
  3202. wait v. /weit/ chờ đợi
  3203. waiter, waitress n. /'weitə/ người hầu bàn, người đợi, người trông chờ
  3204. wake (up) v. /weik/ thức dậy, tỉnh thức
  3205. walk v., n. /wɔ:k/ đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo
  3206. walking n. /'wɔ:kiɳ/ sự đi, sự đi bộ
  3207. wall n. /wɔ:l/ tường, vách
  3208. wallet n. /'wolit/ cái ví
  3209. wander v., n. /'wɔndə/ đi lang thang; sự đi lang thang
  3210. want v. /wɔnt/ muốn
  3211. war n. /wɔ:/ chiến tranh
  3212. warm adj., v. /wɔ:m/ ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng
  3213. warmth n. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm, sự ấm áp; hơi ấm
  3214. warn v. /wɔ:n/ báo cho biết, cảnh báo
  3215. warning n. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước, lời cảnh báo
  3216. wash v. /wɒʃ , wɔʃ/ rửa, giặt
  3217. washing n. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa, sự giặt
  3218. waste v., n., adj. /weɪst/ lãng phí, uổng phí; vùng hoang vu, sa mạc; bỏ hoang
  3219. watch v., n. /wɔtʃ/ nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòng
  3220. water n. /'wɔ:tə/ nước
  3221. wave n., v. /weɪv/ sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng
  3222. way n. /wei/ đường, đường đi
  3223. we pron. /wi:/ chúng tôi, chúng ta
  3224. weak adj. /wi:k/ yếu, yếu ớt
  3225. weakness n. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối, yếu ớt
  3226. wealth n. /welθ/ sự giàu có, sự giàu sang
  3227. weapon n. /'wepən/ vũ khí
  3228. wear v. /weə/ mặc, mang, đeo
  3229. weather n. /'weθə/ thời tiết
  3230. web n. /wɛb/ mạng, lưới
  3231. the Web n.
  3232. website n. không gian liên tới với Internet
  3233. wedding n. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới, hôn lễ
  3234. Wednesday n. (abbr. Wed., Weds.) /´wensdei/ thứ 4
  3235. week n. /wi:k/ tuần, tuần lễ
  3236. weekend n. /¸wi:k´end/ cuối tuần
  3237. weekly adj. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần, hàng tuần
  3238. weigh v. /wei/ cân, cân nặng
  3239. weight n. /'weit/ trọng lượng
  3240. welcome v., adj., n., exclamation /'welkʌm/ chào mừng, hoan nghênh
  3241. well adv., adj., exclamation /wel/ tốt, giỏi; ôi, may quá!
  3242. as well (as) cũng, cũng như
  3243. well known know
  3244. west n., adj., adv. /west/ phía Tây, theo phía tây, về hướng tây
  3245. western adj. /'westn/ về phía tây, của phía tây
  3246. wet adj. /wɛt/ ướt, ẩm ướt
  3247. what pron., det. /wʌt/ gì, thế nào
  3248. whatever det., pron. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì, bất kể thứ gì
  3249. wheel n. /wil/ bánh xe
  3250. when adv., pron., conj. /wen/ khi, lúc, vào lúc nào
  3251. whenever conj. /wen'evə/ bất cứ lúc nào, lúc nào
  3252. where adv., conj. /weər/ đâu, ở đâu; nơi mà
  3253. whereas conj. /weə'ræz/ nhưng ngược lại, trong khi
  3254. wherever conj. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ nơi đâu
  3255. whether conj. /´weðə/ có..không; có... chăng; không biết có.. không
  3256. which pron., det. /witʃ/ nào, bất cứ.. nào; ấy, đó
  3257. while conj., n. /wail/ trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát
  3258. whilst conj. (especially BrE) /wailst/ trong lúc, trong khi
  3259. whisper v., n. /´wispə/ nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì thầm, tiếng xì xào
  3260. whistle n., v. /wisl/ sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo, thổi còi
  3261. white adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắng
  3262. who pron. /hu:/ ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào
  3263. whoever pron. /hu:'ev / ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai
  3264. whole adj., n. /həʊl/ bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, toàn thể
  3265. whom pron. /hu:m/ ai, người nào; người mà
  3266. whose det., pron. /hu:z/ của ai
  3267. why adv. /wai/ tại sao, vì sao
  3268. wide adj. /waid/ rộng, rộng lớn
  3269. widely adv. /´waidli/ nhiều, xa; rộng rãi
  3270. width n. /wɪdθ; wɪtθ/ tính chất rộng, bề rộng
  3271. wife n. /waif/ vợ
  3272. wild adj. /waɪld/ dại, hoang
  3273. wildly adv. /waɪldli/ dại, hoang
  3274. will modal v., n. /wil/ sẽ; ý chí, ý định
  3275. willing adj. /´wiliη/ bằng lòng, vui lòng, muốn
  3276. willingly adv. /'wiliηli/ sẵn lòng, tự nguyện
  3277. unwilling adj. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng, miễn cưỡng
  3278. unwillingly adv. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng, miễn cưỡng
  3279. willingness n. /´wiliηnis/ sự bằng lòng, sự vui lòng
  3280. win v. /win/ chiếm, đọat, thu được
  3281. winning adj. /´winiη/ đang dành thắng lợi, thắng cuộc
  3282. wind v. /wind/ quấn lại, cuộn lại
  3283. wind sth up lên dây, quấn, giải quyết
  3284. wind n. /wind/ gió
  3285. window n. /'windəʊ/ cửa sổ
  3286. wine n. /wain/ rượu, đồ uống
  3287. wing n. /wiη/ cánh, sự bay, sự cất cánh
  3288. winner n. /winər/ người thắng cuộc
  3289. winter n. /ˈwɪntər/ mùa đông
  3290. wire n. /waiə/ dây (kim loại)
  3291. wise adj. /waiz/ khôn ngoan, sáng suốt, thông thái
  3292. wish v., n. /wi∫/ ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốn
  3293. with prep. /wið/ với, cùng
  3294. withdraw v. /wɪðˈdrɔ , wɪθˈdrɔ/ rút, rút khỏi, rút lui
  3295. within prep. /wið´in/ trong vong thời gian, trong khoảng thời gian
  3296. without prep. /wɪðˈaʊt , wɪθaʊt/ không, không có
  3297. witness n., v. /'witnis/ sự làm chứng, bằng chứng; chứng kiến, làm chứng
  3298. woman n. /'wʊmən/ đàn bà, phụ nữ
  3299. wonder v. /'wʌndə/ ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc
  3300. wonderful adj. /´wʌndəful/ phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vời
  3301. wood n. /wud/ gỗ
  3302. wooden adj. /´wudən/ làm bằng gỗ
  3303. wool n. /wul/ len
  3304. word n. /wə:d/ từ
  3305. work v., n. /wɜ:k/ làm việc, sự làm việc
  3306. working adj. /´wə:kiη/ sự làm, sự làm việc
  3307. worker n. /'wə:kə/ người lao động
  3308. world n. /wɜ:ld/ thế giới
  3309. worry v., n. /'wʌri/ lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩ
  3310. worrying adj. /´wʌriiη/ gấy lo lắng, gây lo nghĩ
  3311. worried adj. /´wʌrid/ bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng
  3312. worse, worst bad xấu
  3313. worship n., v. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ, thờ phụng, tôn thờ
  3314. worth adj. /wɜrθ/ đáng giá, có giá trị
  3315. would modal v. /wud/
  3316. wound n., v. /waund/ vết thương, thương tích; làm bị thường, gây thương tích
  3317. wounded adj. /'wu:ndid/ bị thương
  3318. wrap v. /ræp/ gói, bọc, quấn
  3319. wrapping n. /'ræpiɳ/ vật bao bọc, vật quấn quanh
  3320. wrist n. /rist/ cổ tay
  3321. write v. /rait/ viết
  3322. writing n. /´raitiη/ sự viết
  3323. written adj. /'ritn/ viết ra, được thảo ra
  3324. writer n. /'raitə/ người viết
  3325. wrong adj., adv. /rɔɳ/ sai
  3326. go wrong mắc lỗi, sai lầm
  3327. wrongly adv. /´rɔηgli/ một cách bất công, không đúng
  3328. yard n. /ja:d/ lat, thước Anh (bằng 0, 914 mét)
  3329. yawn v., n. /jɔ:n/ há miệng; cử chỉ ngáp
  3330. yeah exclamation /jeə/ vâng, ừ
  3331. year n. /jə:/ năm
  3332. yellow adj., n. /'jelou/ vàng; màu vàng
  3333. yes exclamation, n. /jes/ vâng, phải, có chứ
  3334. yesterday adv., n. /'jestədei/ hôm qua
  3335. yet adv., conj. /yet/ còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà, xong, tuy thế, tuy nhiên
  3336. you pron. /ju:/ anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày
  3337. young adj. /jʌɳ/ trẻ, trẻ tuổi, thanh niên
  3338. your det. /jo:/ của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các
  3339. ngài, của chúng mày
  3340. yours pron. /jo:z/ cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh,
  3341. cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày
  3342. yourself pron. /jɔ:'self/ tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
  3343. youth n. /ju:θ/ tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu
  3344. zero number /'ziərou/ số không
  3345. zone n. /zoun/ khu vực, miền, vùng